Việc quy định
"Pháp nhân thương mại chịu trách nhiệm hình sự (TNHS) không loại trừ
trách nhiệm hình sự của cá nhân" tại Khoản 2 Điều 75 Bộ luật Hình sự
(BLHS) 2015 là một trong những điểm đột phá và gây tranh luận nhất trong khoa học
luật hình sự Việt Nam.
Dưới đây là
quan điểm phân tích về quy định này dưới góc độ pháp lý và thực tiễn:
1. Bản chất
của "Trách nhiệm kép" (Dual Liability)
Quy định này
thiết lập nguyên tắc song song tồn tại: Một hành vi phạm tội có thể dẫn
đến hai hậu quả pháp lý hình sự độc lập.
- Cá nhân: Chịu trách nhiệm về hành vi cụ
thể, lỗi cá nhân và các hình phạt mang tính tước đoạt quyền tự do (tù
giam, cải tạo...).
- Pháp nhân: Chịu trách nhiệm về lỗi tổ chức,
sự quản lý lỏng lẻo và các hình phạt mang tính kinh tế (phạt tiền, đình chỉ
hoạt động).
2. Lý do
quy định này là cần thiết và hợp lý
a. Tránh
tình trạng "núp bóng" pháp nhân
Nếu việc
truy cứu pháp nhân loại trừ cá nhân, các cá nhân điều hành có thể sẵn sàng thực
hiện những hành vi liều lĩnh, phi pháp để mang lại lợi nhuận khổng lồ cho công
ty, vì họ biết rằng nếu bị phát hiện, chỉ có "công ty" (một thực thể
trừu tượng) bị phạt tiền, còn bản thân họ vẫn an toàn. Quy định này đảm bảo không
ai có thể dùng tổ chức làm "lá chắn" cho sai phạm cá nhân.
b. Sự
khác biệt về bản chất lỗi
- Lỗi của cá nhân là lỗi trong tâm
lý, nhận thức trực tiếp thực hiện hành vi.
- Lỗi của pháp nhân là lỗi trong hệ
thống, văn hóa doanh nghiệp hoặc sự phê chuẩn của cơ quan lãnh đạo. Vì đây
là hai thực thể khác nhau về bản chất, nên việc áp dụng hình phạt lên cả
hai là không vi phạm nguyên tắc "Không ai bị kết án hai lần cho
cùng một hành vi" (Non bis in idem), vì đối tượng bị kết án là
khác nhau.
c. Tăng
cường khả năng răn đe
Sức mạnh của
pháp luật hình sự được nhân đôi. Cá nhân sợ bị tù tội, còn pháp nhân sợ bị
khánh kiệt về tài chính hoặc mất uy tín thương hiệu. Sự kết hợp này buộc cả
lãnh đạo và tổ chức phải tự thiết lập các cơ chế kiểm soát nội bộ nghiêm ngặt
hơn.
3. Những
thách thức và điểm cần lưu ý
Dù hợp lý,
quy định này cũng đặt ra những vấn đề phức tạp trong quá trình áp dụng:
- Xác định mức độ đóng góp vào hậu
quả: Trong nhiều
vụ án (như ô nhiễm môi trường), rất khó để bóc tách đâu là thiệt hại do cá
nhân gây ra và đâu là thiệt hại do chính sách của công ty. Điều này đòi hỏi
Tòa án phải rất công tâm để tránh việc "phạt chồng phạt" một
cách quá mức.
- Vấn đề bồi thường dân sự: Nếu cả cá nhân và pháp nhân
cùng bị kết tội, việc phân chia nghĩa vụ bồi thường thiệt hại dân sự trong
vụ án hình sự sẽ trở nên rắc rối. Thông thường, pháp nhân (có tiềm lực tài
chính) sẽ đứng ra bồi thường, nhưng về mặt hình sự, cả hai vẫn phải chịu
án.
- Áp lực cho doanh nghiệp vừa và
nhỏ: Ở các
doanh nghiệp nhỏ mà Giám đốc cũng là chủ sở hữu duy nhất, việc phạt cả hai
đôi khi chỉ mang tính hình thức vì thực chất dòng tiền phạt đều từ một túi
mà ra.
4. Kết luận
Quan điểm cá
nhân tôi cho rằng quy định tại Khoản 2 Điều 75 là hoàn toàn đúng đắn và phù
hợp với xu thế quốc tế. Nó tạo ra một cơ chế phòng chống tội phạm kinh tế
và môi trường toàn diện.
Tuy nhiên, để
quy định này thực sự công bằng, cần có những hướng dẫn cụ thể về việc phân
hóa trách nhiệm:
1.
Nếu
cá nhân tự ý làm sai vì lợi ích riêng (không vì lợi ích pháp nhân), pháp nhân
không phải chịu trách nhiệm.
2.
Nếu
cá nhân thực hiện theo chỉ đạo của tập thể, hình phạt đối với cá nhân cần được
xem xét giảm nhẹ hơn so với khi họ hành động độc lập.
Bạn có muốn
thảo luận về một vụ án thực tế nào tại Việt Nam mà cả cá nhân và pháp nhân đều
bị truy cứu trách nhiệm đồng thời không?
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét