KIẾN THỨC PHÁP LUẬT :
Chào bạn, để
hỗ trợ bạn trong việc nghiên cứu sâu và chuẩn bị cho các kỳ thi học thuật, dưới
đây là bộ câu hỏi ôn tập mang tính lý luận nâng cao về Tổ chức Quốc hội. Thay vì chỉ
hỏi về các điều khoản kỹ thuật thuần túy, bộ câu hỏi này tập trung vào bản
chất hiến định, nguyên lý tổ chức quyền lực, các mối quan hệ biện chứng và xu
hướng đổi mới của cơ quan lập pháp trong hệ thống chính trị Việt Nam. Phần 1: Bản
Chất Hiến Định & Tính Chất Pháp Lý Câu 1:
Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa tính chất "cơ quan đại biểu cao nhất
của Nhân dân" và "cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất" của Quốc
hội. Tính chất nào quyết định tính chất nào? Vì sao?
- Gợi ý lý luận: Cần xuất phát từ nguyên tắc nền
tảng: "Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân". Bản
chất đại diện (do Nhân dân bầu ra, nhận ủy quyền từ Nhân dân) chính là gốc
rễ, là tiền đề chính trị - pháp lý để trao cho Quốc hội vị trí là cơ quan
có quyền lực nhà nước cao nhất. Quốc hội không tự nhiên có quyền lực tối
cao; quyền lực đó là phái sinh từ chủ quyền tối cao của Nhân dân.
Câu 2: Tại
sao Hiến pháp Việt Nam xác định Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước
"cao nhất" nhưng không phải là "tuyệt đối" hay "vô hạn"?
Hãy làm rõ các giới hạn lý luận đối với quyền lực của Quốc hội.
- Gợi ý lý luận: Quyền lực của Quốc hội bị giới
hạn bởi:
1.
Chính Hiến pháp: Quốc hội là cơ quan lập hiến nhưng cũng phải hoạt động trong khuôn khổ
Hiến pháp. 2.
Chính chủ thể ủy quyền (Nhân dân): Nhân dân có quyền giám sát, bãi nhiệm đại biểu và quyết định
trưng cầu ý dân. 3.
Sự kiểm soát quyền lực: Theo cơ chế phối hợp và kiểm soát giữa các quyền lập pháp,
hành pháp, tư pháp. Phần 2:
Cơ Cấu Tổ Chức & Mô Hình Hoạt Động Câu 3:
Hãy phân tích ưu điểm và thách thức mặt lý luận của mô hình Quốc hội đơn viện đặcthù tại Việt Nam (kết hợp giữa thiết chế hoạt động theo kỳ họp toàn thể và thiếtchế thường trực là Ủy ban Thường vụ Quốc hội)?
- Gợi ý lý luận:
- Ưu điểm: Đảm bảo tính thống nhất của
quyền lực, ra quyết định nhanh chóng, tránh được sự xung đột, bế tắc lập
pháp giữa hai viện như mô hình lưỡng viện ở các nước tư sản.
- Thách thức: Làm sao để xử lý hài hòa mối
quan hệ về mặt thẩm quyền giữa Quốc hội (cơ quan gốc) và Ủy ban Thường vụ
Quốc hội (cơ quan thường trực) nhằm tránh tình trạng "thường trực
thay thế toàn thể" trong các quyết sách vĩ mô.
Câu 4: Vềmặt lý luận cấu trúc, việc tăng tỷ lệ đại biểu Quốc hội hoạt động chuyên tráchcó ý nghĩa như thế nào đối với việc nâng cao tính chuyên nghiệp và tính độc lậptương đối của cơ quan lập pháp?
- Gợi ý lý luận: Giảm bớt tình trạng "hành
chính hóa" hoặc "kiêm nhiệm" (đại biểu vừa là người quản lý
hành pháp ở Chính phủ/địa phương vừa đi giám sát chính mình). Đại biểu
chuyên trách giúp sâu sát hơn trong kỹ trị lập pháp, tăng tính phản biện độc
lập đối với các dự thảo do cơ quan hành pháp trình.
Phần 3:
Chức Năng Cốt Lõi & Cơ Chế Vận Hành Câu 5:
Phân biệt bản chất lý luận giữa "quyền lập hiến" và "quyền lập
pháp" của Quốc hội. Tại sao quy trình thành lập Hiến pháp (hoặc sửa đổi Hiến
pháp) lại đòi hỏi những điều kiện pháp lý đặc biệt nghiêm ngặt hơn quy trình
làm luật thông thường?
- Gợi ý lý luận: Quyền lập hiến thuộc về Nhân
dân, Quốc hội chỉ là cơ quan được ủy quyền thực hiện. Hiến pháp là luật cơ
bản, có hiệu lực pháp lý cao nhất, là nền tảng tạo ra các cơ quan quyền lực
nhà nước khác. Vì vậy, thủ tục thông qua Hiến pháp (phải có ít nhất hai phần
ba tổng số đại biểu biểu quyết tán thành hoặc trưng cầu ý dân) mang tính
chất định hiến tối cao, khác với quy trình đa số quá bán của luật thông
thường.
Câu 6:
Phân tích tính hệ quả và mối liên hệ giữa chức năng Lập pháp và chức năng Giámsát tối cao của Quốc hội. Tại sao nói giám sát là phương thức bảo đảm cho lậppháp không bị hình thức?
- Gợi ý lý luận: Lập pháp ban hành ra "vỏ"
quy phạm, nhưng giám sát mới là công cụ đo lường "ruột" thực tiễn.
Giám sát tối cao đối với Chính phủ, Tòa án, Viện kiểm sát giúp phát hiện
các khoảng trống pháp lý, các xung đột hoặc sự kém khả thi của luật, từ đó
quay trở lại định hướng, hoàn thiện chu trình lập pháp tiếp theo.
Phần 4:
Các Nguyên Tắc Hoạt Động & Kiểm Soát Quyền Lực Câu 7:
Nguyên tắc "làm việc theo chế độ tập thể và quyết định theo đa số" của
Quốc hội thể hiện bản chất dân chủ xã hội chủ nghĩa như thế nào? Xử lý thế nào
về mặt lý luận khi có sự mâu thuẫn giữa ý chí của nhóm thiểu số (mang tính
chuyên gia, kỹ trị) và quyết định của đại đa số?
- Gợi ý lý luận: Bản chất tập thể bảo đảm không
một cá nhân hay nhóm lợi ích nào có thể thao túng luật pháp. Khi có xung đột
giữa góc nhìn chuyên gia (thiểu số) và đa số, lý luận Hiến pháp giải quyết
thông qua cơ chế thẩm tra của các Ủy ban chuyên môn trước khi ra biểu
quyết toàn thể nhằm nâng cao hàm lượng khoa học cho quyết định của đa số.
Câu 8:
Trong bối cảnh cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền hiện nay,
nguyên tắc "quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp,
kiểm soát" được thể hiện cụ thể như thế nào trong mối quan hệ giữa Quốc hội
(Lập pháp) và Chính phủ (Hành pháp)?
- Gợi ý lý luận:
- Thống nhất: Đều đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng
và hướng tới mục tiêu phục vụ Nhân dân.
- Phân công: Quốc hội ban hành khung luật
pháp, Chính phủ tổ chức thi hành và quản lý vĩ mô.
- Phối hợp: Chính phủ chủ động đề xuất
chính sách và soạn thảo phần lớn các dự án luật để Quốc hội xem xét.
- Kiểm soát: Quốc hội thực hiện chất vấn, lấy
phiếu tín nhiệm, giám sát tối cao để ngăn chặn sự lạm quyền từ phía hành
pháp.
Mẹo ôn tập: Khi làm bài thi hoặc viết báo cáo lý
luận về phần này, bạn nên luôn cấu trúc luận điểm theo sơ đồ: Nguồn gốc quyền
lực (Nhân dân) àBản chất thiết chế (Đại biểu/Quyền lực
cao nhất) àPhương thức vận hành (Tập thể/Phân
công phối hợp) àMục tiêu (Nhà nước pháp quyền).
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét