Khái niệm Bí mật Nhà nước
được quy định rất chặt chẽ để bảo vệ lợi ích quốc gia. Tại Việt Nam, vấn đề này
được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Bảo vệ bí mật nhà nước năm 2018. Dưới đây là những nội dung
cốt lõi giúp bạn nắm bắt nhanh vấn đề này: 1.
Định nghĩa Bí mật Nhà nước là thông
tin có nội dung quan trọng, chưa được công khai, nếu bị tiết lộ hoặc bị mất có
thể gây nguy hại đến lợi ích quốc gia, dân tộc. Những thông tin này được người
đứng đầu cơ quan, tổ chức có thẩm quyền xác định dựa trên quy định của luật.
2.
Phân loại mức độ mật Thông tin mật được chia
thành 3 cấp độ giảm dần về tính chất nghiêm trọng:
- Tuyệt mật: Thông tin nếu bị tiết lộ sẽ gây
nguy hại đặc biệt nghiêm trọng đến lợi ích quốc gia.
- Tối mật: Thông tin nếu bị tiết lộ sẽ gây
nguy hại rất nghiêm trọng.
- Mật: Thông tin nếu bị tiết lộ sẽ gây
nguy hại nghiêm trọng.
3.
Các lĩnh vực chứa bí mật Nhà nước Hầu như mọi lĩnh vực trọng
yếu đều có những danh mục bảo mật riêng, tiêu biểu như: 1.
Chính
trị, quốc phòng, an ninh:
Chiến lược bảo vệ Tổ quốc, kế hoạch quân sự, thông tin tình báo. 2.
Đối
ngoại: Chủ trương, chiến lược ngoại
giao đối với các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế. 3.
Kinh
tế: Số liệu dự trữ ngoại hối,
phương án điều hành ngân sách quốc gia trong tình huống khẩn cấp. 4.
Khoa
học, công nghệ:
Các phát minh, sáng chế phục vụ quốc phòng hoặc có giá trị đặc biệt đối với quốc
gia. 5.
Tư
pháp: Hồ sơ vụ án đang trong quá
trình điều tra đặc biệt hoặc các phương án phòng chống tội phạm.
4.
Các hành vi bị nghiêm cấm
- Làm lộ, chiếm đoạt, mua bán bí mật
nhà nước.
- Thu thập, lưu giữ, tiêu hủy trái
phép tài liệu mật.
- Sử dụng thiết bị có tính năng thu
phát tín hiệu tại nơi đang họp nội dung mật (trừ khi được phép).
- Đăng tải bí mật nhà nước trên các
phương tiện thông tin đại chúng hoặc mạng xã hội.
5.
Thời hạn bảo vệ Tùy vào mức độ mật mà thời
gian bảo vệ sẽ khác nhau (trừ trường hợp có gia hạn hoặc giải mật):
- Tuyệt mật: 30 năm.
- Tối mật: 20 năm.
- Mật: 10 năm.
Lưu
ý: Việc vi phạm quy định về bảo
vệ bí mật nhà nước có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự
theo Điều 337 (Tội cố ý làm lộ bí mật nhà nước) hoặc Điều 338 (Tội
vô ý làm lộ bí mật nhà nước) của Bộ luật Hình sự. ________________________________ - Bạn có muốn tôi so sánh chi
tiết các dấu hiệu pháp lý giữa tội "Cố ý" và "Vô ý" làm lộ
bí mật nhà nước theo quy định hiện hành không?
Luật
gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét