Trong khoa học
Luật Hình sự Việt Nam, khái niệm Tội phạm không chỉ đơn thuần là một
hành vi xấu, mà là một phạm trù pháp lý có tính giai cấp và tính xã hội sâu sắc. Theo Khoản
1 Điều 8 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), tội phạm được định
nghĩa thông qua 4 đặc điểm (dấu hiệu) bắt buộc. Nếu thiếu một trong các dấu hiệu
này, hành vi không bị coi là tội phạm.
1. Tính
nguy hiểm cho xã hội (Dấu hiệu nội dung) Đây là đặc
điểm quan trọng nhất, quyết định bản chất của tội phạm.
- Định nghĩa: Là hành vi gây thiệt hại hoặc
đe dọa gây thiệt hại đáng kể cho các quan hệ xã hội được luật hình sự bảo
vệ (tính mạng, tài sản, an ninh quốc gia...).
- Các yếu tố xác định độ nguy hiểm:
- Tính chất của quyền lợi bị xâm
phạm (mạng sống quan trọng hơn tài sản).
- Phương pháp, thủ đoạn thực hiện
(man rợ, dùng vũ khí...).
- Quy mô của hậu quả (số tiền bị
chiếm đoạt, số người bị thương vong).
- Lỗi, động cơ và mục đích của
người thực hiện.
2. Tính
trái pháp luật hình sự (Dấu hiệu hình thức) Một hành vi
dù cực kỳ nguy hiểm nhưng nếu chưa được quy định trong Bộ luật Hình sự
thì không bị coi là tội phạm.
- Nguyên tắc: "Không có tội phạm, không
có hình phạt nếu luật không quy định".
- Đặc điểm này giúp người dân biết
được ranh giới những gì không được làm và ngăn chặn sự lạm quyền từ phía
các cơ quan tố tụng.
3. Tính
có lỗi (Dấu hiệu chủ quan) Tội phạm phải
là hành vi được thực hiện bởi người có năng lực nhận thức và điều khiển hành
vi.
- Lỗi cố ý: Người phạm tội nhận thức rõ
hành vi của mình là nguy hiểm nhưng vẫn mong muốn hoặc có ý thức để mặc
cho hậu quả xảy ra.
- Lỗi vô ý: Do cẩu thả hoặc quá tự tin mà
gây ra hậu quả xấu.
- Nếu một người gây thiệt hại do sự
kiện bất ngờ (không thể thấy trước hoặc không buộc phải thấy trước), họ không
có lỗi và không phạm tội.
4. Tính
chịu hình phạt (Dấu hiệu hậu quả) Bất cứ hành
vi nào là tội phạm đều phải bị đe dọa áp dụng một biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc
nhất: Hình phạt.
- Đây là dấu hiệu để phân biệt tội
phạm với các vi phạm pháp luật khác (như vi phạm hành chính, dân sự). Chỉ
tội phạm mới dẫn đến "án tích".
Mối quan
hệ giữa các dấu hiệu Cần lưu ý Khoản
2 Điều 8 BLHS về "Tội phạm không đáng kể": Những hành
vi có dấu hiệu của tội phạm nhưng tính chất nguy hiểm cho xã hội không đáng
kể thì không phải là tội phạm và được xử lý bằng các biện pháp khác (như xử
phạt hành chính).
Bảng tóm
tắt phân tích
|
Dấu hiệu
|
Câu hỏi
xác định
|
Ý
nghĩa
|
|
Nguy hiểm
cho xã hội
|
Hành vi có
gây hại lớn không?
|
Bản chất của
tội phạm.
|
|
Trái
pháp luật HS
|
Luật có cấm
hành vi này không?
|
Cơ sở pháp
lý để xử lý.
|
|
Có lỗi
|
Người đó
có chủ ý hay bất cẩn không?
|
Cơ sở để
quy kết trách nhiệm cá nhân.
|
|
Chịu
hình phạt
|
Có bị phạt
tù, phạt tiền... không?
|
Biện pháp
răn đe của Nhà nước.
|
Ví dụ thực
tế: Một người vào
siêu thị lấy trộm một ổ bánh mì trị giá 10.000đ vì quá đói.
- Xét về câu chữ: Có dấu hiệu của
tội "Trộm cắp tài sản".
- Xét về bản chất: Tính nguy hiểm
cho xã hội không đáng kể.
- Kết luận: Không truy cứu trách nhiệm hình
sự mà chỉ xử phạt hành chính hoặc nhắc nhở.
Bạn có muốn
tìm hiểu về cách phân loại tội phạm (Tội ít nghiêm trọng, nghiêm trọng, rất
nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng) dựa trên mức hình phạt không?
Luật
gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét