Đây là hai tội
danh phổ biến nhất trong nhóm các tội xâm phạm hoạt động tư pháp, thường bị nhầm
lẫn do đều liên quan đến việc sử dụng áp lực trái pháp luật đối với người tham
gia tố tụng. Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt căn bản về mục đích và đối
tượng tác động. Dưới đây là
nội dung phân tích so sánh chi tiết:
1. Tội
dùng nhục hình (Điều 373) Bản chất của
tội này là hành vi đối xử tàn bạo, xúc phạm nhân phẩm con người trong hoạt động
tư pháp.
- Hành vi khách quan: Tra tấn, đánh đập, bỏ đói, bắt
nhịn uống, không cho ngủ, bắt quỳ, phơi nắng hoặc các hình thức hành hạ
khác gây đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
- Mục đích: Không bắt buộc phải nhằm lấy lời
khai. Mục đích có thể là để trả thù, để bắt người bị giam giữ phải phục
tùng, hoặc đơn giản là sự phát tiết cơn giận của người có thẩm quyền.
- Đối tượng tác động: Bất kỳ người nào trong hoạt động
tư pháp (người bị tạm giữ, tạm giam, bị can, bị cáo, người đang chấp hành
án phạt tù...).
- Hậu quả: Gây thương tích, tổn hại sức khỏe
hoặc làm nhục danh dự của nạn nhân.
2. Tội bức
cung (Điều 374) Bản chất của
tội này là hành vi sử dụng các thủ đoạn trái pháp luật để buộc người bị thẩm vấn
phải khai theo ý muốn của người tiến hành tố tụng.
- Hành vi khách quan: Sử dụng các thủ đoạn như đe dọa,
hành hạ (nhục hình), hứa hẹn hão huyền hoặc các áp lực khác để buộc người
bị thẩm vấn phải đưa ra lời khai.
- Mục đích (Bắt buộc): Nhằm lấy lời khai hoặc buộc người
bị thẩm vấn khai theo hướng có lợi hoặc có hại cho một ai đó. Đây là dấu
hiệu định tội quan trọng nhất.
- Đối tượng tác động: Chỉ bao gồm những người có
nghĩa vụ khai báo (người bị tạm giữ, bị can, bị cáo). Lưu ý: Nếu đối tượng
là người làm chứng hoặc người bị hại thì sẽ cấu thành tội khác (Điều 375).
- Hậu quả: Làm sai lệch bản chất vụ án do
lời khai không khách quan.
3. Bảng
so sánh chi tiết
|
Tiêu
chí
|
Tội
dùng nhục hình (Đ. 373)
|
Tội bức
cung (Đ. 374)
|
|
Mục
đích
|
Hành hạ,
làm nhục, trả thù (không nhất thiết để lấy lời khai).
|
Bắt buộc phải nhằm mục đích lấy lời khai.
|
|
Thủ đoạn
|
Chỉ tập
trung vào các hành vi gây đau đớn, khổ sở về thể xác/tinh thần.
|
Rộng hơn:
Bao gồm nhục hình, đe dọa, lừa dối...
|
|
Đối tượng
|
Mọi người
trong hoạt động tư pháp (kể cả phạm nhân đang cải tạo).
|
Chỉ người
bị thẩm vấn (Bị can, bị cáo, người bị tạm giữ).
|
|
Quan hệ
giữa 2 tội
|
Là tội
danh độc lập.
|
Dùng nhục
hình có thể là phương tiện để thực hiện hành vi bức cung.
|
4. Mối
quan hệ thực tiễn (Thu hút tội danh) Trong thực tế
nghiên cứu hồ sơ vụ án, việc xác định tội danh thường dựa trên quy tắc:
- Nếu dùng nhục hình để lấy
lời khai: Truy cứu tội Bức cung (Dùng nhục hình lúc này là tình tiết
định khung tăng nặng của tội Bức cung).
- Nếu dùng nhục hình không nhằm
lấy lời khai (ví dụ đánh đập phạm nhân vì vi phạm nội quy trại giam): Truy
cứu tội Dùng nhục hình.
5. Góc độ
nghiên cứu cao học Để bài báo
cáo của bạn có chiều sâu, bạn có thể phân tích thêm về "Chứng cứ thu thập
bằng con đường bất hợp pháp": 1.
Tính hợp pháp của chứng cứ: Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, mọi lời khai có được từ
hành vi nhục hình hoặc bức cung đều không có giá trị pháp lý và không được
dùng làm căn cứ kết tội. 2.
Hệ quả dây chuyền: Một hành vi bức cung không chỉ làm phát sinh trách nhiệm hình sự của cán
bộ (Điều 374) mà còn có thể dẫn đến việc ra bản án trái pháp luật (Điều 370) hoặc
truy cứu người không có tội (Điều 368). Nội dung
phân tích này có giúp bạn làm rõ sự khác biệt giữa hai hành vi "hành hạ"
và "ép khai" để đưa vào bài báo cáo nghiên cứu không?
Luật
gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét