Thứ Ba, 23 tháng 4, 2024

So sánh, phân biệt: Tội dùng nhục hình (Điều 373 BLHS) và Tội bức cung (Điều 374 BLHS)?

CÂU HỎI : So sánh, phân biệt: Tội dùng nhục hình (Điều 373 BLHS) và Tội bức cung (Điều 374 BLHS)?

(Trả lời bên dưới)

Đây là hai tội danh phổ biến nhất trong nhóm các tội xâm phạm hoạt động tư pháp, thường bị nhầm lẫn do đều liên quan đến việc sử dụng áp lực trái pháp luật đối với người tham gia tố tụng. Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt căn bản về mục đíchđối tượng tác động.

Dưới đây là nội dung phân tích so sánh chi tiết:


1. Tội dùng nhục hình (Điều 373)

Bản chất của tội này là hành vi đối xử tàn bạo, xúc phạm nhân phẩm con người trong hoạt động tư pháp.

  • Hành vi khách quan: Tra tấn, đánh đập, bỏ đói, bắt nhịn uống, không cho ngủ, bắt quỳ, phơi nắng hoặc các hình thức hành hạ khác gây đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
  • Mục đích: Không bắt buộc phải nhằm lấy lời khai. Mục đích có thể là để trả thù, để bắt người bị giam giữ phải phục tùng, hoặc đơn giản là sự phát tiết cơn giận của người có thẩm quyền.
  • Đối tượng tác động: Bất kỳ người nào trong hoạt động tư pháp (người bị tạm giữ, tạm giam, bị can, bị cáo, người đang chấp hành án phạt tù...).
  • Hậu quả: Gây thương tích, tổn hại sức khỏe hoặc làm nhục danh dự của nạn nhân.

2. Tội bức cung (Điều 374)

Bản chất của tội này là hành vi sử dụng các thủ đoạn trái pháp luật để buộc người bị thẩm vấn phải khai theo ý muốn của người tiến hành tố tụng.

  • Hành vi khách quan: Sử dụng các thủ đoạn như đe dọa, hành hạ (nhục hình), hứa hẹn hão huyền hoặc các áp lực khác để buộc người bị thẩm vấn phải đưa ra lời khai.
  • Mục đích (Bắt buộc): Nhằm lấy lời khai hoặc buộc người bị thẩm vấn khai theo hướng có lợi hoặc có hại cho một ai đó. Đây là dấu hiệu định tội quan trọng nhất.
  • Đối tượng tác động: Chỉ bao gồm những người có nghĩa vụ khai báo (người bị tạm giữ, bị can, bị cáo). Lưu ý: Nếu đối tượng là người làm chứng hoặc người bị hại thì sẽ cấu thành tội khác (Điều 375).
  • Hậu quả: Làm sai lệch bản chất vụ án do lời khai không khách quan.

3. Bảng so sánh chi tiết

Tiêu chí

Tội dùng nhục hình (Đ. 373)

Tội bức cung (Đ. 374)

Mục đích

Hành hạ, làm nhục, trả thù (không nhất thiết để lấy lời khai).

Bắt buộc phải nhằm mục đích lấy lời khai.

Thủ đoạn

Chỉ tập trung vào các hành vi gây đau đớn, khổ sở về thể xác/tinh thần.

Rộng hơn: Bao gồm nhục hình, đe dọa, lừa dối...

Đối tượng

Mọi người trong hoạt động tư pháp (kể cả phạm nhân đang cải tạo).

Chỉ người bị thẩm vấn (Bị can, bị cáo, người bị tạm giữ).

Quan hệ giữa 2 tội

Là tội danh độc lập.

Dùng nhục hình có thể là phương tiện để thực hiện hành vi bức cung.


4. Mối quan hệ thực tiễn (Thu hút tội danh)

Trong thực tế nghiên cứu hồ sơ vụ án, việc xác định tội danh thường dựa trên quy tắc:

  • Nếu dùng nhục hình để lấy lời khai: Truy cứu tội Bức cung (Dùng nhục hình lúc này là tình tiết định khung tăng nặng của tội Bức cung).
  • Nếu dùng nhục hình không nhằm lấy lời khai (ví dụ đánh đập phạm nhân vì vi phạm nội quy trại giam): Truy cứu tội Dùng nhục hình.

5. Góc độ nghiên cứu cao học

Để bài báo cáo của bạn có chiều sâu, bạn có thể phân tích thêm về "Chứng cứ thu thập bằng con đường bất hợp pháp":

1.     Tính hợp pháp của chứng cứ: Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, mọi lời khai có được từ hành vi nhục hình hoặc bức cung đều không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ kết tội.

2.     Hệ quả dây chuyền: Một hành vi bức cung không chỉ làm phát sinh trách nhiệm hình sự của cán bộ (Điều 374) mà còn có thể dẫn đến việc ra bản án trái pháp luật (Điều 370) hoặc truy cứu người không có tội (Điều 368).

Nội dung phân tích này có giúp bạn làm rõ sự khác biệt giữa hai hành vi "hành hạ" và "ép khai" để đưa vào bài báo cáo nghiên cứu không?

 

Luật gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích

VIDEO:

(đang cập nhật)

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

(đang cập nhật)

VĂN BẢN PHÁP LUẬT LIÊN QUAN:

(đang cập nhật)

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét