Việc phân biệt Điều 331
và Điều 156 là một trong những nội dung trọng tâm trong nghiên cứu luật
hình sự Việt Nam, bởi cả hai tội danh đều có hành vi khách quan liên quan đến
việc sử dụng ngôn ngữ, hình ảnh hoặc thông tin để tác động đến đối tượng khác. Dưới đây là bảng phân tích
so sánh chi tiết để phục vụ cho việc nghiên cứu cao học của bạn: 1.
Bảng so sánh Điều 331 và Điều 156 BLHS
|
Tiêu
chí
|
Tội
lợi dụng các quyền tự do dân chủ... (Điều 331)
|
Tội
vu khống (Điều 156)
|
|
Khách
thể
|
Trật tự quản lý hành
chính, lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
|
Danh dự, nhân phẩm và quyền,
lợi ích hợp pháp của cá nhân cụ thể.
|
|
Hành
vi khách quan
|
Lợi dụng các quyền tự do
ngôn luận, tự do báo chí, tự do tín ngưỡng... để truyền đưa thông tin trái
phép.
|
Bịa đặt, loan truyền điều
biết rõ là sai sự thật hoặc bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ trước cơ
quan có thẩm quyền.
|
|
Nội
dung thông tin
|
Có thể là thông tin sai sự
thật hoặc thông tin thật nhưng được sử dụng sai mục đích nhằm xâm phạm
lợi ích Nhà nước/tổ chức.
|
Bắt buộc là thông tin
giả, bịa đặt hoặc xuyên tạc sự thật về một cá nhân.
|
|
Đối
tượng bị xâm phạm
|
Rất rộng: Nhà nước, tổ chức
(Đảng, Chính quyền, Đoàn thể) và cá nhân.
|
Thu hẹp: Chỉ là cá
nhân (con người cụ thể).
|
|
Hậu
quả/Yêu cầu
|
Gây ảnh hưởng xấu đến an
ninh, trật tự, an toàn xã hội.
|
Gây thiệt hại đến danh dự,
nhân phẩm hoặc quyền lợi của người bị vu khống.
|
2.
Những điểm khác biệt cốt lõi trong thực tiễn định tội A.
Về phạm vi đối tượng bị tác động
- Điều 156: Chỉ bảo vệ cá nhân. Nếu bạn nói xấu
một "tổ chức" hay "cơ quan Nhà nước" bằng thông tin bịa
đặt, bạn không thể bị truy tố tội Vu khống (vì tổ chức không có "nhân
phẩm" theo nghĩa sinh học của Điều 156).
- Điều 331: Giải quyết được "khoảng trống"
trên. Nếu hành vi xúc phạm đó nhắm vào Nhà nước hoặc các tổ chức, làm suy
giảm uy tín của họ, Điều 331 sẽ được áp dụng.
B.
Về tính chất của "Quyền tự do, dân chủ"
- Điều 331 nhấn mạnh vào hình thức
thực hiện: Người phạm tội thường thông qua các diễn đàn, mạng xã hội, báo
chí hoặc các buổi mít tinh để phát tán thông tin dưới danh nghĩa "thực
hiện quyền tự do".
- Điều 156 tập trung vào nội dung
thông tin: Không quan trọng bạn nói ở đâu (nói thầm với người khác hay
đăng Facebook), miễn là nội dung đó là bịa đặt nhằm bôi nhọ người
khác.
3.
Mối quan hệ giữa hai tội danh Trong một số trường hợp,
hành vi có dấu hiệu của cả hai tội. Ví dụ: Một cá nhân đăng tin bịa đặt về việc
một lãnh đạo địa phương (cá nhân) nhận hối lộ (xâm phạm cá nhân) trên mạng xã hội
thu hút hàng nghìn lượt chia sẻ (gây ảnh hưởng xấu đến trật tự xã hội).
- Nguyên tắc xử lý:
- Nếu hành vi chỉ dừng lại ở mức
độ bôi nhọ cá nhân vì mâu thuẫn riêng: Thường xử lý theo Điều 156.
- Nếu hành vi đó được thực hiện rầm
rộ, có tính chất lôi kéo, kích động, gây hoang mang dư luận và nhắm vào
vai trò quản lý của Nhà nước: Thường xử lý theo Điều 331.
4.
Gợi ý hướng nghiên cứu - Trong bối cảnh Luật An ninh
mạng hiện nay, việc xác định "ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự" (Điều 331) thường dựa trên các định lượng về lượt tương tác (Like, Share) và phản hồi
của dư luận xã hội. Đây có thể là một khía cạnh thú vị để bạn đưa vào bài
nghiên cứu cao học.
Bạn có muốn tôi cung cấp
thêm thông tin về sự khác biệt giữa Tội làm nhục người khác (Điều 155) với
hai tội danh trên để làm phong phú thêm bài phân tích không?
Luật
gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét