Việc truy cứu
trách nhiệm hình sự (TNHS) đối với pháp nhân thương mại là một vấn đề phức tạp,
vì về bản chất, pháp nhân là một thực thể trừu tượng, không có tâm lý hay hành
động thể chất như con người. Để giải quyết
mâu thuẫn này, luật học hình sự thế giới đã xây dựng 4 học thuyết cơ bản
nhằm chuyển hóa hành vi của cá nhân thành hành vi và lỗi của pháp nhân.
1. Học
thuyết Đại diện (Vicarious Liability) Học thuyết
này bắt nguồn từ hệ thống Thông luật (Common Law), dựa trên nguyên tắc Respondeat
Superior (Chủ phải chịu trách nhiệm về hành vi của người làm thuê).
- Nội dung: Pháp nhân phải chịu trách nhiệm
về mọi hành vi phạm tội do nhân viên, đại lý hoặc người làm thuê thực hiện
trong phạm vi công việc được giao và nhằm mang lại lợi ích cho pháp nhân.
- Đặc điểm: Đây là loại trách nhiệm khách
quan. Cơ quan công tố không cần chứng minh pháp nhân có lỗi hay không, chỉ
cần chứng minh cá nhân thuộc pháp nhân đó đã phạm tội.
2. Học
thuyết Đồng nhất (Identification Doctrine) Học thuyết
này tìm cách xác định "bộ não" hoặc "linh hồn" của pháp
nhân.
- Nội dung: Hành vi và tâm lý (lỗi) của những
cá nhân giữ vị trí chủ chốt, có quyền quyết định cao nhất trong pháp nhân
(như Hội đồng quản trị, Giám đốc điều hành) được coi chính là hành vi và lỗi
của pháp nhân đó.
- Cơ chế: Khi "người điều khiển"
phạm tội, pháp nhân và cá nhân đó được coi là đồng nhất làm một.
3. Học
thuyết Lỗi tổ chức (Organizational Fault) Thay vì tìm
kiếm lỗi từ một cá nhân cụ thể, học thuyết này tập trung vào hệ thống vận hành
của doanh nghiệp.
- Nội dung: Pháp nhân bị coi là có lỗi nếu
cấu trúc quản lý, chính sách nội bộ hoặc văn hóa doanh nghiệp của nó khuyến
khích, cho phép hoặc không ngăn chặn được tội phạm xảy ra.
- Các tiêu chí đánh giá:
- Thiếu các quy trình kiểm soát nội
bộ.
- Văn hóa doanh nghiệp coi thường
pháp luật.
- Không có các biện pháp phòng ngừa
rủi ro pháp lý hiệu quả.
4. Học
thuyết về Sự chấp nhận hoặc Phê chuẩn (Ratification Doctrine) Học thuyết
này tập trung vào thái độ của pháp nhân sau khi hành vi phạm tội xảy ra.
- Nội dung: Ngay cả khi hành vi ban đầu
không do pháp nhân chỉ đạo, nhưng nếu sau đó pháp nhân biết về hành vi đó
mà không ngăn chặn, không xử lý, hoặc thậm chí là hưởng lợi và che giấu,
thì pháp nhân đã "phê chuẩn" hành vi phạm tội đó là của mình.
Bảng so
sánh tóm tắt
|
Học
thuyết
|
Đối tượng
tập trung
|
Đặc điểm
chính
|
|
Đại diện
|
Mọi nhân
viên
|
Trách nhiệm
liên đới, phạm vi rộng.
|
|
Đồng nhất
|
Lãnh đạo cấp
cao
|
Pháp nhân
và lãnh đạo là một.
|
|
Lỗi tổ
chức
|
Hệ thống,
văn hóa
|
Lỗi tự
thân của pháp nhân.
|
|
Phê chuẩn
|
Thái độ
sau vi phạm
|
Thừa nhận
hành vi sai trái là của tổ chức.
|
Mối liên
hệ với Luật Hình sự Việt Nam Bộ luật Hình
sự Việt Nam 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) tiếp nhận các học thuyết này một cách
chọn lọc tại Điều 75. Theo đó, pháp nhân thương mại chỉ chịu TNHS khi
hành vi được thực hiện: 1.
Nhân
danh pháp nhân. 2.
Vì
lợi ích của pháp nhân. 3.
Có
sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân. Bạn có muốn
tôi phân tích sâu hơn về cách các tòa án tại Việt Nam áp dụng các tiêu chí này
vào một vụ án cụ thể không?
Luật
gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét