Để hiểu tại
sao một người phải chịu trách nhiệm hình sự (TNHS), chúng ta không chỉ nhìn vào
các điều khoản luật mà còn phải xem xét những nền tảng tư tưởng sâu xa hơn. Cơ
sở của TNHS được xây dựng dựa trên hai trụ cột chính: Triết học (giải
thích tại sao con người phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình) và Pháp
lý (quy định cụ thể các điều kiện để áp dụng hình phạt).
1. Cơ sở
Triết học của Trách nhiệm hình sự
Cơ sở triết
học cốt lõi của TNHS nằm ở mối quan hệ giữa Tự do và Tất yếu, hay
cụ thể hơn là Tự do ý chí.
- Tự do ý chí: Triết học Marx-Lenin và luật học
hiện đại cho rằng con người có khả năng nhận thức được các quy luật khách
quan (cái tất yếu) và lựa chọn hành vi của mình. Một người chỉ phải chịu
trách nhiệm khi họ có quyền lựa chọn:
- Nếu họ nhận thức được hành vi của
mình là nguy hiểm cho xã hội nhưng vẫn quyết định thực hiện --> Phải chịu TNHS.
- Nếu họ bị ép buộc hoàn toàn, bị
tâm thần hoặc không thể nhận thức/điều khiển hành vi --> Không
có tự do ý chí --> Không phải chịu TNHS.
- Sự thống nhất giữa quyền và
nghĩa vụ: Trong
một xã hội có tổ chức, cá nhân được hưởng quyền lợi và tự do do xã hội
cung cấp, đổi lại họ phải có nghĩa vụ tôn trọng các quy tắc chung. Khi một
cá nhân lạm dụng tự do của mình để xâm phạm tự do của người khác, họ đã
phá vỡ sự cân bằng này và phải gánh chịu hậu quả.
2. Cơ sở
Pháp lý của Trách nhiệm hình sự
Đây là những
căn cứ cụ thể được quy định trong luật thực định để cơ quan nhà nước áp dụng đối
với người phạm tội. Tại Việt Nam, cơ sở pháp lý bao gồm các yếu tố sau:
a. Sự hiện
diện của hành vi phạm tội
Đây là cơ sở
quan trọng nhất. Theo Điều 2 Bộ luật Hình sự Việt Nam: "Chỉ người nào
phạm một tội đã được Bộ luật Hình sự quy định mới phải chịu trách nhiệm hình sự."
- Nguyên tắc pháp định: Không có luật thì không có tội
phạm, không có hình phạt (Nullum crimen, nulla poena sine lege).
b. Cấu
thành tội phạm (CTTP)
Để một người
bị truy cứu TNHS, hành vi của họ phải hội đủ 4 yếu tố cấu thành tội phạm:
1.
Khách thể: Xâm
phạm vào các quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ (tính mạng, tài sản, an
ninh quốc gia...).
2.
Mặt khách quan:
Có hành vi nguy hiểm cho xã hội, có hậu quả xảy ra và mối quan hệ nhân quả giữa
hành vi và hậu quả.
3.
Chủ thể: Người
thực hiện hành vi phải có Năng lực TNHS (không bị tâm thần) và đạt Độ
tuổi theo quy định.
4.
Mặt chủ quan:
Người đó thực hiện hành vi với lỗi (lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý).
c. Các
căn cứ pháp lý khác
Ngoài việc
thực hiện hành vi, cơ sở pháp lý còn bao gồm việc xác định:
- Thời hiệu truy cứu TNHS: Nếu đã quá thời hạn luật định kể
từ ngày phạm tội mà chưa bị khởi tố, người đó có thể không phải chịu TNHS.
- Các tình tiết loại trừ: Như phòng vệ chính đáng, tình
thế cấp thiết, sự kiện bất ngờ... (Lúc này cơ sở pháp lý để kết tội bị triệt
tiêu).
Tóm tắt mối
quan hệ
|
Khía cạnh
|
Vai
trò đối với TNHS
|
|
Triết học
|
Giải thích
Bản chất: Tại sao con người có lỗi? (Vì họ có quyền lựa chọn nhưng đã
chọn sai).
|
|
Pháp lý
|
Giải thích
Hình thức: Căn cứ vào đâu để kết tội? (Dựa trên các quy định cụ thể của
Bộ luật Hình sự).
|
- Bạn có muốn
tìm hiểu thêm về các trường hợp cụ thể được miễn trách nhiệm hình sự
theo quy định của pháp luật hiện hành không?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét