Trong cấu
thành tội phạm, nếu Lỗi là yếu tố bắt buộc để xác định một người có tội
hay không, thì Mục đích và Động cơ là những yếu tố giúp chúng ta
hiểu rõ "tại sao" họ làm vậy và họ "muốn đạt được điều gì". Dưới đây là
trình bày chi tiết theo quy định của Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015 (sửa đổi, bổ
sung 2017):
1. Động
cơ phạm tội Khái niệm Động cơ phạm
tội là lực thúc đẩy bên trong làm phát sinh ý định phạm tội của người phạm
tội. Đây là câu trả lời cho câu hỏi: "Tại sao họ làm việc đó?".
- Các loại động cơ thường gặp: Tư lợi, đê hèn, trả thù, lòng
trắc ẩn (trong một số trường hợp đặc biệt), hoặc do bị kích động.
- Đặc điểm: Động cơ chỉ đặt ra đối với trường
hợp lỗi cố ý. Trong lỗi vô ý, không có động cơ phạm tội vì người phạm
tội không hướng tới việc gây ra hậu quả.
Ý nghĩa
pháp lý và Viện dẫn điều luật 1.
Tình tiết định khung hình phạt: Một số tội danh lấy động cơ làm yếu tố để tăng mức phạt. o Ví dụ: Giết người vì động cơ đê hèn
(Điểm q Khoản 1 Điều 123). 2.
Tình tiết tăng nặng/giảm nhẹ: o Điều 52: Phạm tội vì động cơ đê hèn là tình
tiết tăng nặng. o Điều 51: Phạm tội vì hoàn cảnh đặc biệt khó
khăn mà không phải do mình tự gây ra có thể được xem xét giảm nhẹ.
2. Mục
đích phạm tội Khái niệm Mục đích phạm
tội là kết quả cuối cùng trong tâm lý mà người phạm tội mong muốn đạt được
khi thực hiện hành vi. Đây là câu trả lời cho câu hỏi: "Họ thực hiện
hành vi để làm gì?".
- Đặc điểm: Mục đích chỉ tồn tại trong lỗi cố
ý trực tiếp. Bởi vì chỉ khi mong muốn hậu quả xảy ra, người phạm tội mới
đặt ra mục đích cụ thể để đạt được hậu quả đó.
Ý nghĩa
pháp lý và Viện dẫn điều luật 1.
Dấu hiệu định tội (Bắt buộc): Có những tội danh nếu không chứng minh được mục đích thì
không thể kết tội. o Ví dụ: Tội khủng bố (Điều 299) bắt
buộc phải có mục đích "nhằm gây ra tình trạng hoảng sợ trong công
chúng". Nếu không có mục đích này, hành vi có thể chuyển sang tội danh
khác. 2.
Phân biệt các tội danh gần giống nhau: o Cùng là hành vi chiếm đoạt tài sản,
nhưng nếu mục đích là "nhằm lật đổ chính quyền nhân dân" thì cấu
thành tội quy định tại Điều 109, thay vì các tội xâm phạm sở hữu thông
thường.
3. So
sánh Động cơ và Mục đích
|
Tiêu
chí
|
Động
cơ
|
Mục
đích
|
|
Bản chất
|
Cái thúc đẩy
(Nguyên nhân bên trong).
|
Cái đích
hướng tới (Kết quả mong muốn).
|
|
Thời điểm
xuất hiện
|
Có trước
khi có ý định phạm tội.
|
Hình thành
cùng với ý định phạm tội.
|
|
Mối
quan hệ
|
Động cơ
sinh ra mục đích.
|
Mục đích cụ
thể hóa động cơ.
|
|
Ví dụ
|
Vì túng
quẫn (Động cơ).
|
Nên muốn chiếm
đoạt 10 triệu đồng (Mục đích).
|
4. Ý
nghĩa chung trong thực tiễn áp dụng pháp luật Việc xác định
đúng Động cơ và Mục đích giúp các cơ quan tố tụng:
- Đánh giá đúng mức độ nguy hiểm: Người phạm tội vì muốn cứu giúp
người nghèo (dù sai pháp luật) có mức độ nguy hiểm khác với kẻ phạm tội vì
ham mê cờ bạc.
- Cá thể hóa hình phạt: Đảm bảo nguyên tắc hình phạt phải
tương xứng với tính chất và mức độ nghiêm trọng của hành vi (Điều 50).
- Tìm ra sự thật khách quan: Giúp giải quyết các vụ án phức
tạp, đặc biệt là các vụ án có đồng phạm nơi mỗi người có thể có động cơ
khác nhau.
Lưu ý: Trong hồ sơ vụ án, nếu không xác định
được động cơ, mục đích đối với các tội có lỗi cố ý trực tiếp, việc kết tội có
thể bị coi là thiếu căn cứ và dễ bị bác bỏ khi kháng cáo. Bạn có muốn
tôi phân tích cụ thể các loại "động cơ đê hèn" thường gặp
trong các bản án hình sự hiện nay không?
Luật
gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét