Đây là hai vấn
đề cực kỳ thú vị vì chúng nằm ở điểm giao thoa giữa Luật Hình sự quốc gia
và Luật Quốc tế. Chúng ta sẽ bóc tách từng trường hợp để thấy cách pháp
luật vận hành khi có yếu tố nước ngoài nhé.
1. Miễn
trừ ngoại giao (Diplomatic Immunity)
Miễn trừ ngoại
giao không phải là "giấy thông hành" để phạm tội mà không bị phạt, mà
là cơ chế để đảm bảo các nhà ngoại giao có thể làm việc mà không bị chính quyền
nước sở tại gây áp lực vô lý.
Ai được
hưởng?
Theo Công ước
Vienna 1961, quyền này dành cho:
- Đại sứ, tham tán, bí thư, tùy
viên và gia đình họ.
- Nhân viên hành chính, kỹ thuật
(có giới hạn hơn).
Khi họ phạm
tội thì xử lý thế nào?
Theo Khoản 2
Điều 5 Bộ luật Hình sự Việt Nam 2015, nếu người được hưởng quyền miễn trừ phạm
tội trên lãnh thổ Việt Nam, vấn đề trách nhiệm hình sự được giải quyết bằng con
đường ngoại giao. Các kịch bản thường xảy ra:
1.
Trục xuất (Persona non grata): Việt Nam tuyên bố người đó là "người không được hoan
nghênh" và yêu cầu rời khỏi đất nước trong 24-48 giờ.
2.
Yêu cầu từ bỏ quyền miễn trừ: Việt Nam có thể đề nghị quốc gia cử đại sứ đó tự nguyện từ bỏ
quyền miễn trừ của nhân viên họ để tòa án Việt Nam xét xử.
3.
Xét xử tại chính quốc: Nếu không từ bỏ quyền miễn trừ, quốc gia đó có nghĩa vụ phải
xét xử người này theo luật pháp của nước họ khi họ trở về.
2. Xử lý
khi một người đã bị kết án ở nước ngoài
Đây là vấn đề
liên quan đến nguyên tắc "Non bis in idem" (Không ai bị xét xử
hai lần cho cùng một tội phạm). Tuy nhiên, cách áp dụng tại Việt Nam có những
quy định cụ thể tại Điều 6 Bộ luật Hình sự 2015:
Trường hợp
1: Công dân Việt Nam phạm tội ở nước ngoài
Nếu một người
Việt Nam phạm tội ở nước ngoài và đã bị tòa án nước đó xét xử:
- Về nguyên tắc: Việt Nam vẫn có quyền truy cứu
trách nhiệm hình sự nếu tội danh đó đặc biệt nghiêm trọng hoặc xâm phạm lợi
ích quốc gia.
- Giảm nhẹ: Khi xét xử tại Việt Nam, Tòa án
có thể miễn hoặc giảm hình phạt đã tuyên nếu người đó đã chấp hành một phần
hoặc toàn bộ hình phạt ở nước ngoài.
Trường hợp
2: Người nước ngoài phạm tội ở nước ngoài
Việt Nam chỉ
xử lý nếu hành vi đó xâm phạm quyền lợi của công dân Việt Nam, lợi ích của nước
CHXHCN Việt Nam hoặc theo các điều ước quốc tế (như tội cướp biển, khủng bố,
buôn người).
Bảng so
sánh nhanh
|
Tình
huống
|
Cách
giải quyết chính
|
Cơ sở
pháp lý
|
|
Nhà ngoại
giao phạm tội
|
Trục xuất
hoặc giải quyết qua Bộ Ngoại giao.
|
Công ước Vienna 1961
|
|
Đã bị kết
án ở nước ngoài
|
Có thể bị
xét xử lại tại VN nhưng được xem xét giảm nhẹ.
|
Điều 6
BLHS 2015
|
|
Dẫn độ
|
Chuyển
giao người phạm tội về nước họ để xét xử.
|
Luật Tương trợ tư pháp
|
Một ví dụ
thực tế để bạn dễ hình dung:
Nếu một người
Việt Nam sang nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản rồi bỏ trốn về nước, Việt
Nam thường không dẫn độ công dân mình cho nước khác (theo Hiến pháp).
Thay vào đó, chúng ta sẽ yêu cầu phía nước bạn cung cấp hồ sơ để tự xét xử công
dân đó tại Việt Nam.
Bạn có muốn
tìm hiểu thêm về quy trình Dẫn độ (Extradition) – tức là khi nào Việt
Nam đồng ý "trao trả" một tội phạm cho quốc gia khác không?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét