Hải lý (hay còn gọi là dặm biển
- nautical mile) là một đơn vị đo khoảng cách được sử dụng phổ biến trong ngành
hàng hải, hàng không và các lĩnh vực liên quan đến quy ước quốc tế về biển.
Dưới đây là những thông tin
chi tiết giúp bạn hiểu rõ về đơn vị này:
1. Quy ước quốc tế
Theo tiêu chuẩn quốc tế (được
thống nhất từ năm 1929), giá trị chính xác của một hải lý được quy đổi như sau:
- 1 hải lý = 1.852 mét (tương đương khoảng 1,852 km).
- Nó khác với dặm bộ (statute mile) vốn chỉ dài khoảng
1.609 mét.
2. Nguồn gốc địa lý
Hải lý không phải là một con
số ngẫu nhiên. Về mặt lý thuyết, một hải lý tương ứng với độ dài của một
cung tròn trên bề mặt Trái Đất có số đo là 1 phút vĩ độ (1/60 của một độ vĩ
độ) dọc theo một đường kinh tuyến.
Vì Trái Đất không phải là
hình cầu hoàn hảo mà hơi dẹt ở hai cực, độ dài của 1 phút vĩ độ có thể thay đổi
nhẹ tùy theo vị trí. Tuy nhiên, con số 1.852m đã được chọn làm giá trị
trung bình chuẩn để thuận tiện cho việc tính toán.
3. Mối liên hệ với đơn vị
tốc độ (Knot)
Trong hàng hải, người ta
không dùng "hải lý trên giờ" mà dùng đơn vị Knot (nút).
- 1 Knot = 1 hải lý/giờ.
- Nếu một con tàu di chuyển với vận tốc 10 knots,
nghĩa là mỗi giờ nó đi được 10 hải lý (khoảng 18,52 km).
4. Tại sao lại dùng hải lý
thay vì km?
- Hải lý cực kỳ hữu ích cho việc
điều hướng và định vị trên bản đồ. Vì các bản đồ hàng hải dựa trên hệ tọa độ
kinh độ và vĩ độ, nên việc sử dụng đơn vị đo trùng khớp với các phân độ trên bản
đồ giúp các thuyền trưởng và phi công tính toán lộ trình nhanh chóng hơn mà
không cần các bước chuyển đổi phức tạp.
Bạn có muốn tìm hiểu thêm về
cách quy đổi đơn vị này sang các hệ đo lường khác hay cách tính toán tọa độ
trên biển không?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét