Trong khoa học
luật hình sự, mặt chủ quan của nhóm các tội xâm phạm an toàn công cộng,
trật tự công cộng (Chương XXI Bộ luật Hình sự 2015) có những đặc điểm rất đặc
thù. Khác với nhiều nhóm tội khác thường chỉ có một hình thức lỗi, nhóm tội này
tồn tại cả hai loại lỗi: Cố ý và Vô ý, tùy thuộc vào từng tội
danh cụ thể.
Dưới đây là
phân tích chi tiết:
1. Hình
thức lỗi
Đây là yếu tố
quan trọng nhất để phân hóa trách nhiệm hình sự trong nhóm tội này:
Lỗi Cố ý
(Trực tiếp hoặc Gián tiếp)
Thường áp dụng
cho các tội danh có tính chất xâm phạm trực tiếp đến trật tự, kỷ nếp sống cộng
đồng hoặc các tội liên quan đến việc quản lý vật phẩm nguy hiểm:
- Tội gây rối trật tự công cộng
(Điều 318): Người
phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là gây mất trật tự, thấy trước hậu
quả ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự nhưng vẫn mong muốn hoặc có ý thức
để mặc cho hậu quả xảy ra.
- Các tội về vũ khí, vật liệu nổ
(Điều 304, 305, 306): Người phạm tội cố ý thực hiện các hành vi chế tạo, tàng trữ, vận
chuyển, mua bán... trái phép. Họ biết rõ đối tượng là vũ khí, vật liệu nổ
và biết hành vi đó bị cấm nhưng vẫn thực hiện.
Lỗi Vô ý
(Do cẩu thả hoặc Do quá tự tin)
Thường áp dụng
cho các tội vi phạm quy tắc an toàn kỹ thuật, quy tắc nghề nghiệp dẫn đến hậu
quả nghiêm trọng:
- Tội vi phạm quy định về tham gia
giao thông đường bộ (Điều 260): Người phạm tội cố ý vi phạm luật giao thông (vượt đèn đỏ,
chạy quá tốc độ), nhưng đối với hậu quả (chết người, thương tích) thì họ
là vô ý. Họ không mong muốn hậu quả đó xảy ra nhưng vì quá tự tin
hoặc cẩu thả mà để xảy ra.
- Tội vi phạm quy định về phòng
cháy, chữa cháy (Điều 313): Người phạm tội vô ý trong việc để xảy ra cháy, nổ gây
thiệt hại về người và tài sản.
2. Mục
đích phạm tội
Mục đích là
kết quả trong ý thức mà người phạm tội mong muốn đạt được khi thực hiện hành
vi.
- Đối với các tội có lỗi cố ý: Mục đích có thể là nhằm trục lợi
(buôn bán vũ khí), nhằm thể hiện bản thân hoặc phá rối (gây rối trật tự).
Tuy nhiên, trong đa số các tội danh này, mục đích phạm tội không phải
là dấu hiệu định tội bắt buộc.
- Đối với các tội có lỗi vô ý: Không có mục đích phạm tội, vì
người phạm tội không mong muốn hậu quả xảy ra.
3. Động
cơ phạm tội
Động cơ là động
lực bên trong thúc đẩy người phạm tội thực hiện hành vi.
- Động cơ trong nhóm tội này rất
đa dạng: Vụ lợi, trả thù cá nhân, coi thường pháp luật, hoặc đôi khi chỉ
là sự chủ quan, thiếu trách nhiệm trong công việc.
- Tương tự mục đích, động cơ thường
không phải là dấu hiệu bắt buộc để định tội, nhưng là căn cứ quan trọng để
quyết định hình phạt (tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ).
Bảng so
sánh mặt chủ quan giữa hai nhóm điển hình
|
Tiêu
chí
|
Nhóm tội
gây rối/vũ khí
|
Nhóm tội
vi phạm quy tắc an toàn (Giao thông, Lao động, PCCC)
|
|
Hình thức
lỗi
|
Cố ý (biết
sai vẫn làm và mong muốn thực hiện).
|
Vô ý đối với
hậu quả (do quá tự tin hoặc cẩu thả).
|
|
Mục
đích
|
Có mục
đích cụ thể (trục lợi, phá rối...).
|
Không có mục
đích gây ra hậu quả.
|
|
Tính chất
|
Thể hiện sự
thách thức, coi thường kỷ cương.
|
Thể hiện sự
chủ quan, thiếu cẩn trọng trong sinh hoạt/nghề nghiệp.
|
Lưu ý: Việc xác định chính xác hình thức lỗi
là "Cố ý" hay "Vô ý" cực kỳ quan trọng để phân biệt giữa tội
này với tội khác. Ví dụ: Nếu cố ý dùng xe đâm chết người thì sẽ bị truy tố về tội
Giết người (Chương XIV), thay vì tội Vi phạm quy định về tham gia giao thông đường
bộ (Chương XXI).
Bạn có muốn
tôi làm một sơ đồ tư duy (mind map) tóm tắt cả mặt khách quan và mặt chủ quan của
một tội danh cụ thể trong nhóm này để bạn dễ ôn tập không?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét