Để làm rõ hơn về mối tương
quan này, chúng ta có thể đi sâu vào sự tương thích giữa pháp luật quốc gia và
điều ước quốc tế. Việt Nam là một trong những quốc gia sớm phê chuẩn UNCLOS
1982 (vào ngày 23/6/1994), do đó Luật Biển Việt Nam 2012 được xây dựng dựa
trên nền tảng và sự thống nhất với Công ước này.
Dưới đây là bảng so sánh
các điểm tương đồng và những quy định cụ thể hóa của Luật Biển Việt Nam so với
UNCLOS:
1.
So sánh sự tương thích về các vùng biển
|
Nội
dung
|
UNCLOS
1982
|
Luật
Biển Việt Nam 2012
|
|
Xác
định các vùng biển
|
Quy định 5 vùng: Nội thủy,
Lãnh hải, Tiếp giáp, EEZ, Thềm lục địa.
|
Thừa nhận đầy đủ 5 vùng
biển này (Điều 3).
|
|
Chiều
rộng Lãnh hải
|
Không quá 12 hải lý (Điều 3).
|
Quy định cụ thể là 12 hải
lý (Điều 11).
|
|
Quyền
đi qua không gây hại
|
Thừa nhận quyền này cho
tàu thuyền nước ngoài (Điều 17).
|
Thừa nhận và quy định chi
tiết các hành vi bị coi là gây hại (Điều 23).
|
|
Đảo
và quần đảo
|
Đảo có đời sống kinh tế
riêng mới có EEZ và thềm lục địa (Điều 121).
|
Khẳng định chủ quyền đối
với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa (Điều 1).
|
2.
Sự cụ thể hóa Quyền tài phán trong Luật Biển Việt Nam
Luật Biển Việt Nam 2012
không chỉ lặp lại UNCLOS mà còn nội luật hóa để lực lượng chức năng (Cảnh
sát biển, Kiểm ngư) có cơ sở thực thi:
- Tài phán về bảo vệ môi trường (Điều
35): Việt Nam có quyền áp
dụng các biện pháp ngăn chặn, xử lý tàu thuyền nước ngoài có hành vi gây ô
nhiễm trong vùng đặc quyền kinh tế hoặc thềm lục địa.
- Tài phán về nghiên cứu khoa học
(Điều 36):
Quy định rõ tổ chức, cá nhân nước ngoài muốn nghiên cứu phải được sự đồng
ý của cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam và phải chia sẻ dữ liệu
thu thập được.
- Quyền truy đuổi nóng (Điều 41): Cụ thể hóa Điều 111 của UNCLOS. Lực
lượng tuần tra Việt Nam có quyền truy đuổi tàu nước ngoài vi phạm từ các
vùng biển thuộc chủ quyền ra đến biển cả (High Seas), miễn là cuộc truy đuổi
không bị gián đoạn.
3.
Phân tích một tình huống cụ thể: "Tàu cá nước ngoài vi phạm vùng biển"
Giả sử một tàu cá nước
ngoài đang đánh bắt tại tọa độ cách đường cơ sở 150 hải lý (thuộc EEZ của Việt
Nam):
1.
Cơ
sở pháp lý:
Theo Điều 15 Luật Biển Việt Nam và Điều 56 UNCLOS, Việt Nam có
quyền chủ quyền về tài nguyên sinh vật. Tàu cá này đang vi phạm quyền tài phán
về đánh bắt thủy sản.
2.
Thực
thi tài phán: Lực
lượng Cảnh sát biển Việt Nam có quyền kiểm tra, kiểm soát, bắt giữ và xử lý
hành chính (tịch thu tang vật, phạt tiền) hoặc truy tố hình sự nếu có dấu hiệu
tội phạm.
3.
Lưu
ý về nhân đạo:
Theo Điều 73 UNCLOS, quốc gia ven biển không được áp dụng hình phạt tù
(trừ khi có thỏa thuận khác) hoặc các hình phạt thân thể đối với các vi phạm về
đánh bắt cá trong vùng EEZ. Việt Nam tuân thủ nghiêm ngặt điều này, thường chỉ
xử phạt hành chính và trục xuất.
4.
Vấn đề "Quyền đi qua không gây hại" của tàu quân sự
Đây là một điểm có sự giải
thích khác biệt phổ biến giữa các quốc gia:
- UNCLOS: Không quy định rõ tàu quân sự có
phải thông báo trước khi đi qua lãnh hải hay không.
- Luật Biển Việt Nam (Điều 26): Yêu cầu tàu quân sự nước ngoài phải
thông báo trước cho cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam khi thực hiện
quyền đi qua không gây hại trong lãnh hải. Điều này nhằm mục đích đảm bảo
an ninh quốc gia mà vẫn không vi phạm tinh thần chung của UNCLOS.
_____________________________
- Bạn có muốn tìm hiểu kỹ hơn
về quy chế pháp lý của các đảo, đá (như phán quyết Trọng tài năm 2016
liên quan đến Điều 121 UNCLOS) hay các quy định về hợp tác quốc tế trong
bảo vệ môi trường biển không?
- Quyền đi qua không gây hại trong lãnh hải?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét