Thi hành án
hình sự Việt Nam qua các thời kỳ phong kiến và pháp thuộc mang những đặc điểm
riêng biệt, phản ánh bản chất của thể chế chính trị và mục đích cai trị của
giai cấp cầm quyền thời bấy giờ. Dưới đây là
tổng hợp các đặc điểm nổi bật của hai giai đoạn này: 1. Thời kỳ
phong kiến (Từ thế kỷ X đến giữa thế kỷ XIX) Trong xã hội
phong kiến Việt Nam (tiêu biểu là qua bộ luật Quốc triều Hình luật thời
Lê và Hoàng Việt Luật lệ thời Nguyễn), thi hành án hình sự mang tính chất
răn đe cực kỳ nghiêm khắc.
- Tính chất trừng trị thân thể: Các hình phạt chủ yếu đánh vào
thân xác phạm nhân. Hệ thống "Ngũ hình" (Xuy, Trượng, Đồ, Lưu, Tử)
được áp dụng phổ biến. Hình phạt tử hình có nhiều mức độ dã man như chém
bêu đầu, lăng trì.
- Gắn liền với đạo đức Nho giáo: Việc thi hành án chịu ảnh hưởng
sâu sắc của tư tưởng Nho giáo. Nguyên tắc "Thân thân" (bảo
vệ người thân) và "Tôn tôn" (tôn trọng thứ bậc) khiến việc
thi hành án có sự phân biệt đối xử rõ rệt dựa trên địa vị xã hội và quan hệ
gia đình.
- Trách nhiệm liên đới (Chu di): Một đặc điểm điển hình là chế độ
"tộc hình". Khi một người phạm tội nghiêm trọng (như phản quốc),
việc thi hành án không chỉ dừng lại ở cá nhân đó mà mở rộng ra cả gia
đình, dòng họ.
- Thẩm quyền tập trung: Quyền quyết định thi hành án
cao nhất thuộc về Nhà vua. Các bản án tử hình thường phải đợi sự phê chuẩn
trực tiếp của hoàng đế (thẩm sát) mới được thực thi.
2. Thời kỳ
Pháp thuộc (Từ năm 1858 đến năm 1945) Khi thực dân
Pháp xâm lược, hệ thống thi hành án có sự pha trộn giữa luật pháp bản xứ và luật
pháp thực dân, nhằm phục vụ mục đích cai trị và khai thác thuộc địa.
- Sự tồn tại song song của các hệ
thống pháp luật:
Có sự phân biệt giữa việc thi hành án đối với người Pháp (theo luật Pháp)
và người Việt (theo các bộ luật như Hình luật canh cải).
- Sự xuất hiện của hệ thống nhà tù
hiện đại (Prison): Thay vì chỉ chú trọng các hình phạt tại chỗ, thực dân Pháp xây dựng
hệ thống nhà tù kiên cố (như Nhà tù Hỏa Lò, Côn Đảo, Sơn La). Thi hành án
chuyển từ trừng phạt thân thể công khai sang giam giữ kéo dài để bóc lột sức
lao động.
- Khổ sai và lưu đày: Đặc điểm nổi bật là hình phạt khổ
sai (chung thân hoặc có thời hạn). Phạm nhân bị đưa đi lao động cưỡng
bức tại các đồn điền, hầm mỏ hoặc bị đày ra các đảo xa xôi để cách ly hoàn
toàn với xã hội.
- Sử dụng máy chém: Về mặt kỹ thuật thi hành án tử
hình, thực dân Pháp đưa máy chém vào Việt Nam. Việc thi hành án tử hình
thường được thực hiện công khai nhằm khủng bố tinh thần những người yêu nước
và nhân dân bản xứ.
- Tính chất đàn áp chính trị: Hệ thống thi hành án thời kỳ
này được thiết lập đặc biệt nghiêm ngặt đối với các tội danh "xâm phạm
an ninh quốc gia" nhằm dập tắt các phong trào kháng chiến của nhân
dân Việt Nam.
Bảng so
sánh tóm tắt
|
Đặc điểm
|
Thời kỳ
Phong kiến
|
Thời kỳ
Pháp thuộc
|
|
Mục
đích chính
|
Bảo vệ
vương quyền, duy trì trật tự Nho giáo.
|
Cai trị
thuộc địa, đàn áp phong trào yêu nước.
|
|
Hình thức
phổ biến
|
Ngũ hình
(đánh bằng roi, gậy, lưu đày).
|
Giam giữ,
khổ sai, lưu đày biệt xứ.
|
|
Địa điểm
thi hành
|
Tại pháp
trường công cộng hoặc địa phương.
|
Nhà tù, trại
giam, các công trường khổ sai.
|
|
Đối tượng
chịu án
|
Cá nhân và
có thể liên đới dòng họ.
|
Cá nhân,
có sự phân biệt chủng tộc rõ rệt.
|
Luật
gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét