Biện pháp trục
xuất với tư cách là một hình phạt bổ sung được quy định cụ thể trong Bộ luật
Hình sự (BLHS) 2015, Luật Thi hành án hình sự (THAHS) 2019 và các văn bản hướng
dẫn thi hành. Dưới đây là
phân tích chi tiết về các quy định hiện hành:
1. Bản chất
pháp lý và Đối tượng áp dụng Theo Điều
37 BLHS 2015, trục xuất là việc buộc người nước ngoài bị kết án phải rời khỏi
lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
- Hình thức áp dụng: Trục xuất có thể được tuyên là hình
phạt chính hoặc hình phạt bổ sung tùy từng trường hợp cụ thể.
- Đối tượng: Chỉ áp dụng đối với người nước
ngoài (người có quốc tịch nước khác hoặc người không quốc tịch). Không
áp dụng đối với công dân Việt Nam.
2. Mối
quan hệ giữa Hình phạt chính và Hình phạt bổ sung là Trục xuất Khi trục xuất
là hình phạt bổ sung, trình tự thi hành phụ thuộc mật thiết vào hình phạt
chính:
- Trường hợp hình phạt chính là phạt
tiền hoặc cải tạo không giam giữ: Người bị kết án phải rời khỏi Việt Nam sau khi bản án
có hiệu lực pháp luật và đã hoàn tất các nghĩa vụ khác (nếu có).
- Trường hợp hình phạt chính là tù
có thời hạn:
Theo quy định, người bị kết án phải chấp hành xong hình phạt tù mới thực
hiện việc trục xuất. Tuy nhiên, thực tế có những trường hợp đặc biệt (như
yêu cầu ngoại giao hoặc thỏa thuận quốc tế) có thể dẫn đến việc thi hành sớm
hơn thông qua các cơ chế đặc thù như chuyển giao người đang chấp hành hình
phạt tù.
3. Trình
tự, thủ tục thi hành theo Luật THAHS 2019 Quy trình
thi hành hình phạt bổ sung trục xuất được thực hiện nghiêm ngặt theo các bước: a. Tiếp
nhận bản án và thông báo - Trong thời hạn
03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được bản án, quyết định có hiệu lực
pháp luật, cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh phải gửi thông báo cho
Bộ Ngoại giao Việt Nam, cơ quan đại diện ngoại giao/lãnh sự của nước mà người bị
trục xuất là công dân và cá nhân bị trục xuất.
b. Quyết
định thi hành - Cơ quan thi
hành án hình sự Công an cấp tỉnh ra quyết định thi hành án. Quyết định này phải
ghi rõ thời gian người bị trục xuất phải rời khỏi lãnh thổ Việt Nam.
c. Quản
lý người bị trục xuất trong thời gian chờ (Điều 108) Trong thời
gian chờ làm thủ tục trục xuất, người bị kết án có thể bị:
- Chỉ định nơi lưu trú dưới sự quản
lý của Công an.
- Lưu trú tại cơ sở lưu trú của Bộ
Công an nếu có dấu hiệu bỏ trốn hoặc không chấp hành quyết định.
4. Quyền
và Nghĩa vụ của người bị trục xuất
- Nghĩa vụ:
- Rời khỏi lãnh thổ Việt Nam đúng
thời hạn quy định trong quyết định.
- Tự chịu chi phí vé máy bay,
phương tiện di chuyển (trừ trường hợp được Nhà nước Việt Nam hỗ trợ theo
điều ước quốc tế hoặc theo quy định pháp luật khi họ không có khả năng
tài chính).
- Tuân thủ các quy định về quản
lý cư trú trong thời gian chờ trục xuất.
- Quyền:
- Được thông báo về quyền và
nghĩa vụ của mình.
- Được liên hệ với cơ quan đại diện
ngoại giao, lãnh sự của nước mình.
- Được mang theo tài sản hợp pháp
ra khỏi Việt Nam.
5. Những
khó khăn và Lưu ý trong thực tiễn
- Vấn đề tài chính: Nhiều trường hợp người bị kết
án không có khả năng tài chính để chi trả tiền vé máy bay, trong khi ngân
sách nhà nước cho việc này còn hạn chế, dẫn đến việc lưu trú kéo dài tại
cơ sở lưu trú.
- Vấn đề giấy tờ tùy thân: Nếu người nước ngoài không có hộ
chiếu hoặc hộ chiếu hết hạn, việc phối hợp với cơ quan lãnh sự để cấp giấy
thông hành thường mất nhiều thời gian.
- Xóa án tích: Việc đã bị trục xuất (đã rời khỏi
lãnh thổ) là điều kiện cần để bắt đầu tính thời hạn xóa án tích đối với
các tội phạm đã thực hiện tại Việt Nam.
6. Điểm
khác biệt so với Trục xuất hành chính - Cần phân biệt
hình phạt bổ sung trục xuất (theo bản án hình sự) với biện pháp xử lý hành
chính trục xuất (theo Luật Xử lý vi phạm hành chính). Hình phạt hình sự có
tính cưỡng chế cao hơn, để lại án tích và thường gắn liền với một quá trình cải
tạo, giam giữ trước đó.
Luật
gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét