Nguyên tắc
tranh tụng trong xét xử là một trong những bước tiến quan trọng của cải cách tư
pháp, được ghi nhận rõ nét trong Hiến pháp 2013 và các luật tố tụng hiện hành.
Việc bảo đảm nguyên tắc này không chỉ giúp tìm ra sự thật khách quan mà còn bảo
vệ quyền con người, quyền công dân tại tòa án. Dưới đây là
phân tích chi tiết các nội dung bảo đảm nguyên tắc tranh tụng:
1. Cơ sở
pháp lý và Nội hàm Nguyên tắc
này được quy định tại Khoản 5 Điều 103 Hiến pháp 2014 và cụ thể hóa tại Điều 26 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015: "Trong
quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử, Kiểm sát viên, người bị buộc tội,
người bào chữa và người tham gia tố tụng khác đều có quyền bình đẳng trong việc
đưa ra chứng cứ, đánh giá chứng cứ, đưa ra yêu cầu để làm sáng tỏ sự thật khách
quan của vụ án."
2. Các yếu
tố bảo đảm thực thi tranh tụng A. Bình đẳng
về quyền và nghĩa vụ cung cấp chứng cứ Mọi chủ thể
tham gia tố tụng (Viện kiểm sát, bị cáo, luật sư, người có quyền lợi nghĩa vụ
liên quan) đều có quyền ngang nhau trong việc:
- Đưa ra tài liệu, đồ vật: Không chỉ cơ quan điều tra mà bị
cáo và luật sư cũng có quyền thu thập và trình diện chứng cứ có lợi.
- Đề xuất yêu cầu: Yêu cầu triệu tập thêm người
làm chứng, trưng cầu giám định hoặc định giá lại tài sản.
B. Tranh
tụng dân chủ tại phiên tòa Đây là giai
đoạn then chốt nơi các bên đối đáp trực tiếp:
- Xét hỏi: Hội đồng xét xử không còn đóng
vai trò "độc diễn" mà tạo không gian cho Kiểm sát viên và Luật
sư chủ động hỏi để làm rõ các tình tiết mâu thuẫn.
- Tranh luận: Các bên được quyền phản bác
quan điểm của đối phương. Thẩm phán không được hạn chế thời gian tranh luận
nếu nội dung đó liên quan đến vụ án.
C. Vai
trò "Trọng tài" của Tòa án Để tranh tụng
được bảo đảm, Tòa án phải giữ vị trí trung tâm, khách quan:
- Tòa án không có nghĩa vụ chứng
minh tội phạm (đây là trách nhiệm của Viện kiểm sát).
- Tòa án có trách nhiệm điều hành
phiên tòa sao cho các bên đều được trình bày hết ý kiến.
- Bản án phải căn cứ vào kết quả
tranh tụng: Mọi
tình tiết dùng làm căn cứ buộc tội hoặc gỡ tội phải được xem xét công khai
tại phiên tòa. Nếu không được tranh tụng, chứng cứ đó không có giá trị
pháp lý để tuyên án.
D. Bảo đảm
quyền bào chữa - Tranh tụng
không thể diễn ra nếu bị cáo không có người bảo chữa hoặc không được tự bào chữa.
Pháp luật quy định trong một số trường hợp (tội đặc biệt nghiêm trọng, người
chưa thành niên...), nếu bị cáo không mời luật sư, cơ quan tố tụng bắt buộc
phải chỉ định người bào chữa để bảo đảm sự cân bằng quyền lực với phía buộc tội.
3. Bảng
so sánh Mô hình Tố tụng Xét hỏi và Tố tụng Tranh tụng
|
Đặc điểm
|
Tố tụng
Xét hỏi (Truy tố)
|
Tố tụng
Tranh tụng (Phản biện)
|
|
Vai trò
Thẩm phán
|
Chủ động
điều tra, xét hỏi là chính.
|
Trọng tài
điều hành, lắng nghe các bên.
|
|
Trọng
tâm chứng cứ
|
Hồ sơ do
cơ quan điều tra lập.
|
Chứng cứ
được kiểm chứng trực tiếp tại tòa.
|
|
Vị thế
các bên
|
Bị cáo thường
ở thế yếu, thụ động.
|
Bình đẳng
giữa bên buộc tội và bên gỡ tội.
|
|
Mục
đích
|
Hoàn thiện
hồ sơ theo hướng đã định.
|
Tìm ra sự
thật thông qua sự phản biện đa chiều.
|
4. Ý
nghĩa của việc bảo đảm nguyên tắc tranh tụng 1.
Chống oan sai:
Việc phản biện gay gắt giúp loại bỏ những chứng cứ yếu, suy diễn chủ quan của
cơ quan tiến hành tố tụng. 2.
Nâng cao trình độ tư pháp: Đòi hỏi Kiểm sát viên và Luật sư phải có kỹ năng nghiệp vụ
cao, am hiểu pháp luật sâu sắc. 3.
Tăng tính thuyết phục của bản án: Khi các bên được nói và được nghe giải thích rõ ràng, bản án
sẽ có sự đồng thuận cao hơn từ xã hội.
Lưu ý: Hiện nay, Việt Nam đang áp dụng mô
hình tố tụng kết hợp, trong đó lấy mô hình xét hỏi làm nền tảng nhưng tăng cường
mạnh mẽ yếu tố tranh tụng để phù hợp với tiến trình cải cách tư pháp đến năm
2030.
Luật
gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét