Nguyên tắc Xác
định sự thật của vụ án là một trong những nguyên tắc mang tính "linh hồn"
của tố tụng hình sự Việt Nam, thể hiện bản chất của mô hình tố tụng thẩm vấn (kết
hợp tranh tụng). Tại Điều15 Bộ luật Tố tụng hình sự (TTHS) 2015, nguyên tắc này đặt ra yêu cầu tuyệt
đối cho các cơ quan có thẩm quyền trong việc tìm ra sự thật khách quan của vụ
việc. Dưới đây là phân tích chi tiết:
1. Nội
dung cốt lõi của nguyên tắc Nội dung của
nguyên tắc này quy định nghĩa vụ và cách thức mà các cơ quan tiến hành tố tụng
phải thực hiện để đạt được "sự thật khách quan":
- Trách nhiệm chứng minh thuộc về
Nhà nước: Cơ
quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa
án) có trách nhiệm áp dụng mọi biện pháp hợp pháp để xác định sự thật của
vụ án một cách khách quan, toàn diện và đầy đủ.
- Tính khách quan, toàn diện và đầy
đủ:
- Khách quan: Không được định kiến, không được
suy diễn chủ quan. Phải tôn trọng sự thật dù nó có lợi hay bất lợi cho việc
buộc tội.
- Toàn diện: Phải xem xét mọi tình tiết, mọi
chứng cứ từ nhiều góc độ khác nhau.
- Đầy đủ: Không được bỏ sót bất kỳ tình
tiết nào có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án (về tội danh, hình phạt,
trách nhiệm dân sự...).
- Làm rõ cả hai mặt của chứng cứ: Cơ quan tố tụng phải làm rõ chứng
cứ xác định có tội và chứng cứ xác định vô tội, các tình tiết
tăng nặng và các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự của
bị can, bị cáo.
2. Các
yêu cầu đối với Cơ quan tiến hành tố tụng Để thực hiện
nguyên tắc này, luật đặt ra các yêu cầu khắt khe về hành vi và tư duy pháp lý: 1.
Không được đùn đẩy trách nhiệm: Không được bắt người bị buộc tội phải tự chứng minh mình vô
tội. 2.
Trọng chứng hơn trọng cung: Không được chỉ dựa vào lời nhận tội của bị can, bị cáo để kết
luận vụ án. Lời nhận tội chỉ là chứng cứ nếu phù hợp với các chứng cứ khác (Điều
98 BLTTHS). 3.
Sử dụng chứng cứ hợp pháp: Sự thật phải được xây dựng dựa trên những dữ liệu thu thập
đúng trình tự, thủ tục. Chứng cứ thu thập sai luật sẽ không có giá trị chứng
minh sự thật.
3. Ý
nghĩa của nguyên tắc Xác định sự thật vụ án
- Là tiền đề cho sự công bằng: Chỉ khi xác định đúng sự thật
thì việc áp dụng Luật Hình sự mới chính xác, giúp "đúng người, đúng tội,
đúng pháp luật".
- Hạn chế oan sai và bỏ lọt tội phạm: Khi cơ quan tố tụng bị buộc phải
tìm kiếm cả chứng cứ gỡ tội, áp lực phải kết tội bằng mọi giá sẽ giảm xuống,
từ đó bảo vệ quyền lợi của người vô tội.
- Cơ sở cho hoạt động tranh tụng: Sự thật khách quan là cái đích
mà cả bên buộc tội (VKS) và bên bào chữa (Luật sư) cùng hướng tới thông
qua việc đưa ra các lập luận và chứng cứ tại phiên tòa.
4. Mối
quan hệ với nguyên tắc Suy đoán vô tội Hai nguyên tắc
này có mối quan hệ bổ trợ cực kỳ mật thiết:
- Xác định sự thật là "phương tiện" và
"nỗ lực" của Nhà nước.
- Suy đoán vô tội là "phương án xử lý"
khi nỗ lực xác định sự thật đó thất bại (không thể làm sáng tỏ nghi ngờ).
Ví dụ: Trong một vụ án giết người không có
nhân chứng trực tiếp. Cơ quan điều tra phải giám định dấu vết máu, vân tay, dữ
liệu điện thoại (Xác định sự thật). Nếu sau khi làm tất cả mà vẫn không thể khẳng
định chắc chắn bị cáo có mặt tại hiện trường, Tòa án phải tuyên bị cáo không có
tội (Suy đoán vô tội). Việc hiểu
sâu nguyên tắc này sẽ giúp bạn lý giải được tại sao trong thực tế, Tòa án thường
trả hồ sơ để điều tra bổ sung khi các tình tiết chưa được làm rõ
"toàn diện và đầy đủ". ________________________ Nội dung này
có hỗ trợ tốt cho phần phân tích về "Chứng cứ và Chứng minh" trong
báo cáo nghiên cứu của bạn không?
Luật
gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét