Đối tượng điều
chỉnh và phương pháp điều chỉnh là hai yếu tố nền tảng để xác định tính độc lập
của Luật Tố tụng hình sự (TTHS) trong hệ thống pháp luật. Dưới đây là phân tích
chi tiết phục vụ cho mục đích nghiên cứu và hệ thống hóa kiến thức của bạn.
1. Đối tượng
điều chỉnh của Luật Tố tụng hình sự Đối tượng điều
chỉnh của Luật TTHS là các quan hệ xã hội phát sinh trong hoạt động tố tụng
hình sự giữa các cơ quan có thẩm quyền và những người tham gia tố tụng. Các nhóm
quan hệ này bao gồm:
- Quan hệ giữa các cơ quan tiến
hành tố tụng:
(Công an, Viện kiểm sát, Tòa án) trong việc phối hợp và kiểm soát lẫn nhau
để giải quyết vụ án.
- Quan hệ giữa người tiến hành tố
tụng và người tham gia tố tụng: Ví dụ: Quan hệ giữa Điều tra viên với bị can; giữa Thẩm
phán với người bào chữa hoặc người làm chứng.
- Quan hệ giữa các cơ quan nhà nước
với các tổ chức, cá nhân khác: Khi các cơ quan này thực hiện nhiệm vụ hỗ trợ tố tụng
(như giám định tư pháp, định giá tài sản).
Đặc điểm
của đối tượng điều chỉnh:
- Các quan hệ này chỉ phát sinh
khi có hành vi phạm tội hoặc dấu hiệu tội phạm.
- Gắn liền với việc sử dụng quyền
lực nhà nước để áp dụng các biện pháp cưỡng chế.
2. Phương
pháp điều chỉnh của Luật Tố tụng hình sự Luật TTHS sử
dụng kết hợp hai phương pháp đặc trưng để điều chỉnh các quan hệ nêu trên: A. Phương
pháp Quyền uy (Phương pháp mệnh lệnh) Đây là
phương pháp chủ đạo, thể hiện bản chất của hoạt động tư pháp hình sự.
- Nội dung: Các cơ quan tiến hành tố tụng
nhân danh Nhà nước, có quyền ra các quyết định, mệnh lệnh bắt buộc các chủ
thể khác phải thi hành (Lệnh bắt, quyết định khởi tố, bản án...).
- Biểu hiện: Sự không ngang hàng giữa các chủ
thể. Cơ quan nhà nước ở vị trí ra lệnh, cá nhân/tổ chức ở vị trí chấp
hành. Nếu không chấp hành sẽ bị cưỡng chế.
B. Phương
pháp Phối hợp - Chế ước Phương pháp
này thể hiện sự dân chủ và tính khách quan của hệ thống tư pháp hiện đại.
- Phối hợp: Các cơ quan (Công an - VKS -
Tòa án) phối hợp để hoàn thành nhiệm vụ chung. Các chủ thể tham gia (như
Người bào chữa) phối hợp với cơ quan tố tụng để làm sáng tỏ tình tiết vụ
án.
- Chế ước: Đây là cơ chế kiểm soát quyền lực.
Viện kiểm sát kiểm sát hoạt động điều tra; Tòa án kiểm tra kết quả truy tố
của Viện kiểm sát qua xét xử. Điều này nhằm ngăn chặn sự lạm quyền và sai
sót.
3. Mối
quan hệ giữa Đối tượng và Phương pháp điều chỉnh Việc kết hợp
hài hòa hai yếu tố này tạo nên đặc thù của Luật TTHS: 1.
Tính pháp quyền: Phương pháp quyền uy đảm bảo trật tự pháp luật được thực thi nghiêm
minh. 2.
Tính công bằng:
Phương pháp phối hợp - chế ước đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của công dân
không bị xâm phạm bởi sự lạm quyền của cơ quan nhà nước.
Ý nghĩa
thực tiễn - Trong quá
trình nghiên cứu hoặc làm báo cáo, việc hiểu rõ các phương pháp này giúp bạn giải
thích được tại sao Bộ luật TTHS lại quy định rất kỹ về thẩm quyền (quyền
uy) nhưng đồng thời cũng quy định chặt chẽ về thủ tục trả hồ sơ điều tra bổ
sung hoặc kháng nghị (phối hợp - chế ước).
___________________________ Bạn có muốn
tìm hiểu sâu hơn về cách phương pháp "Chế ước" vận hành cụ thể giữa
Viện kiểm sát và Cơ quan điều tra trong giai đoạn khởi tố không?
Luật
gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét