Trong hệ thống
tố tụng hình sự, nếu Nghĩa vụ chứng minh là một "trách nhiệm bắt buộc"
của Nhà nước, thì Quyền chứng minh là một "vũ khí pháp lý"
quan trọng dành cho các chủ thể tham gia tố tụng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp
pháp của mình. Dưới đây là
phân tích chi tiết về khái niệm này và danh sách các chủ thể có quyền chứng
minh:
1. Khái
niệm Quyền chứng minh - Quyền chứng
minh là khả năng
pháp lý của các chủ thể tham gia tố tụng trong việc đưa ra chứng cứ, tài liệu,
đồ vật; đưa ra các yêu cầu, đề nghị và tham gia vào các hoạt động tố tụng nhằm
làm sáng tỏ các tình tiết của vụ án theo hướng có lợi cho mình hoặc theo quy định
của pháp luật.
- Khác với
nghĩa vụ (phải làm), quyền chứng minh cho phép các chủ thể tự quyết định việc
có sử dụng các công cụ pháp lý để chứng minh hay không. Tuy nhiên, việc thực hiện
quyền này là cơ sở để thực hiện nguyên tắc tranh tụng tại phiên tòa.
2. Các chủ
thể có quyền chứng minh Dựa trên quy
định của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, quyền chứng minh thuộc về các nhóm chủ
thể sau: A. Người
bị buộc tội (Người bị bắt, bị can, bị cáo) Đây là chủ
thể quan trọng nhất có quyền chứng minh để bảo vệ mình:
- Nội dung: Đưa ra chứng cứ ngoại phạm, các
tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, hoặc chứng cứ chứng minh mình
không phạm tội.
- Đặc điểm: Họ có quyền nhưng không bắt
buộc phải chứng minh mình vô tội (theo nguyên tắc suy đoán vô tội).
- Hoạt động: Tự trình bày lời khai, cung cấp
đồ vật, tài liệu liên quan đến vụ án.
B. Người
bào chữa (Luật sư, người đại diện...) Luật sư là
người thực hiện quyền chứng minh một cách chuyên nghiệp nhất:
- Nội dung: Thu thập thông tin, tài liệu, đồ
vật từ người thân của bị can/bị cáo hoặc các cơ quan, tổ chức để gỡ tội.
- Hoạt động: Gặp gỡ bị can, bị cáo; hỏi người
làm chứng; đề nghị cơ quan tố tụng trưng cầu giám định hoặc định giá lại
tài sản.
C. Bị hại
và Người bảo vệ quyền lợi của bị hại
- Nội dung: Đưa ra chứng cứ để chứng minh
hành vi phạm tội của bị cáo và mức độ thiệt hại (thể chất, tinh thần, tài
sản) mà mình phải gánh chịu.
- Hoạt động: Cung cấp hóa đơn, chứng từ điều
trị, các tài liệu chứng minh giá trị tài sản bị mất hoặc hư hỏng.
D. Các
đương sự khác (Nguyên đơn, bị đơn dân sự, người có quyền lợi liên quan)
- Nội dung: Quyền chứng minh của nhóm này
thường giới hạn trong phạm vi dân sự (bồi thường thiệt hại) trong vụ án
hình sự.
- Hoạt động: Đưa ra chứng cứ để bảo vệ quyền
sở hữu tài sản hoặc nghĩa vụ bồi thường của mình.
3. Cách
thức thực hiện quyền chứng minh Các chủ thể
thực hiện quyền này thông qua các hành vi pháp lý cụ thể: 1.
Cung cấp trực tiếp: Giao nộp tài liệu, đồ vật cho Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa
án. 2.
Đưa ra yêu cầu:
Đề nghị triệu tập người làm chứng, đề nghị thực hiện thực nghiệm hiện trường hoặc
yêu cầu giám định bổ sung/giám định lại. 3.
Tranh luận tại tòa: Đưa ra các lập luận, phản bác chứng cứ của phía đối phương (thường là phản
bác Cáo trạng của Viện kiểm sát).
4. Phân
biệt Quyền chứng minh và Nghĩa vụ chứng minh
|
Tiêu
chí
|
Quyền
chứng minh
|
Nghĩa
vụ chứng minh
|
|
Chủ thể
|
Người bị
buộc tội, bị hại, người bào chữa, đương sự.
|
Cơ quan điều
tra, Viện kiểm sát, Tòa án.
|
|
Bản chất
|
Là quyền
năng pháp lý để tự bảo vệ.
|
Là trách
nhiệm công vụ, nếu không làm sẽ vi phạm pháp luật.
|
|
Hậu quả
pháp lý
|
Nếu không
thực hiện, có thể gặp bất lợi về phán quyết nhưng không bị xử lý kỷ luật.
|
Nếu không
thực hiện hoặc làm sai, cán bộ tố tụng bị xử lý kỷ luật hoặc truy cứu trách
nhiệm (án oan sai).
|
5. Ý
nghĩa trong nghiên cứu cao học - Trong bài
báo cáo của bạn, hãy lưu ý rằng: Quyền chứng minh là điều kiện cần để có
tranh tụng dân chủ. Nếu Nhà nước nắm giữ nghĩa vụ chứng minh mà không tạo
điều kiện cho các chủ thể khác thực hiện quyền chứng minh (ví dụ: cản trở luật
sư thu thập chứng cứ), thì quá trình giải quyết vụ án sẽ trở nên phiến diện và
mất đi tính khách quan.
- Gợi ý luận
điểm: "Việc mở
rộng quyền chứng minh cho Người bào chữa (như quyền tự mình thu thập chứng cứ
điện tử) là một bước đi tất yếu để đảm bảo sự cân bằng quyền lực trong tố tụng
hình sự hiện đại."
_________________________________ Bạn có muốn
tôi phân tích thêm về những trở ngại thực tế khi luật sư thực hiện quyền
chứng minh tại Việt Nam hiện nay để đưa vào phần "Kiến nghị" của báo
cáo không?
Luật
gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét