Trong các yếu
tố của mặt khách quan, Hành vi khách quan là yếu tố quan trọng nhất, là
"điểm khởi đầu" của mọi tội phạm. Nếu không có hành vi thì không có tội
phạm (nguyên tắc: không ai bị xử lý vì suy nghĩ). Dưới đây là
phân tích chi tiết về hành vi khách quan:
1. Định
nghĩa Hành vi khách quan Hành vi
khách quan của tội phạm là những biểu hiện có ý thức và có ý chí của con người ra thế giới bên
ngoài, xâm phạm đến các quan hệ xã hội được Luật Hình sự bảo vệ. Để được coi
là hành vi khách quan trong Luật Hình sự, hành vi đó phải hội đủ 3 đặc điểm:
- Tính nguy hiểm cho xã hội: Hành vi phải gây ra hoặc đe dọa
gây ra thiệt hại đáng kể.
- Tính có ý thức và ý chí: Người thực hiện nhận thức được
mình đang làm gì và tự quyết định thực hiện hành vi đó (không bị ép buộc
tuyệt đối hoặc mất khả năng nhận thức).
- Tính trái pháp luật hình sự: Hành vi đó phải được quy định cụ
thể trong Bộ luật Hình sự là tội phạm.
2. Các
hình thức thể hiện của hành vi khách quan Hành vi
khách quan được thể hiện dưới hai dạng cơ bản: a. Hành động
phạm tội (Action) Đây là hình
thức phổ biến nhất. Người phạm tội làm một việc mà pháp luật cấm.
- Đặc điểm: Tác động tích cực, chủ động nhằm
gây thiệt hại.
- Ví dụ: Cầm dao đâm người (Tội giết người),
lén lút lấy tài sản (Tội trộm cắp), dùng lời nói giả dối để lấy tiền (Tội
lừa đảo).
b. Không
hành động phạm tội (Omission) Đây là hình
thức người phạm tội không làm một việc mà pháp luật yêu cầu họ phải làm
(dù có đủ điều kiện để làm).
- Điều kiện để bị coi là tội phạm:
1.
Người
đó có nghĩa vụ phải hành động (theo luật, theo nghề nghiệp, hoặc do hành vi trước
đó của mình tạo ra). 2.
Người
đó có đủ khả năng, điều kiện thực tế để hành động. 3.
Việc
không hành động dẫn đến hậu quả nguy hiểm cho xã hội.
- Ví dụ: Thấy người khác đang trong tình
trạng nguy hiểm đến tính mạng mà không cứu giúp dù có điều kiện (Điều
132); trốn thuế (không thực hiện nghĩa vụ nộp thuế).
3. Các loại
cấu trúc hành vi khách quan Dựa vào tính
chất thực hiện, hành vi khách quan còn được chia thành:
- Hành vi đơn giản: Chỉ gồm một hành động đơn lẻ
(ví dụ: tát người khác gây thương tích).
- Hành vi kéo dài: Một hành vi vi phạm liên tục
trong một khoảng thời gian (ví dụ: tội tàng trữ trái phép chất ma túy).
- Hành vi hợp thành: Gồm nhiều hành vi khác nhau
nhưng kết hợp lại thành một tội (ví dụ: Tội cướp tài sản gồm hành vi
"dùng vũ lực" và hành vi "chiếm đoạt").
4. Ý
nghĩa của việc xác định hành vi khách quan 1.
Phân biệt tội phạm với các vi phạm khác: Dựa vào tính chất nguy hiểm của hành
vi để biết đó là tội phạm hình sự hay chỉ là vi phạm hành chính/dân sự. 2.
Định tội danh:
Hành vi "lén lút" định tội Trộm cắp, hành vi "công khai" định
tội Công nhiên chiếm đoạt tài sản. 3.
Xác định thời điểm tội phạm hoàn thành: o Đối với Tội có cấu thành hình thức:
Chỉ cần thực hiện xong hành vi là tội phạm đã hoàn thành. o Đối với Tội có cấu thành vật chất:
Hành vi phải dẫn đến hậu quả thực tế mới coi là hoàn thành.
Ví dụ thực
tế để phân biệt: Nếu
bạn thấy một người thợ lặn đứng nhìn một đứa trẻ đuối nước mà không cứu:
- Nếu đó là người lạ: Không
có nghĩa vụ pháp lý (trừ khi luật có quy định cụ thể về tội không cứu
giúp), có thể chỉ bị lên án đạo đức.
- Nếu đó là người cứu hộ được
thuê tại bể bơi: Đây là hành vi không hành động phạm tội vì họ
có nghĩa vụ nghề nghiệp.
Bạn có muốn
tôi phân tích sâu hơn về mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả –
một phần cực kỳ quan trọng để xác định trách nhiệm hình sự không?
Luật
gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét