Trong hệ thống
pháp luật Hình sự Việt Nam, việc thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc của
cấp trên là một trong những căn cứ quan trọng để loại trừ trách nhiệm hình
sự. Quy định này nhằm bảo đảm tính kỷ luật, đặc biệt là trong các lực lượng vũ
trang và cơ quan nhà nước. Dưới đây là
các nội dung chi tiết để bạn nắm rõ:
1. Bản chất
của quy định Người thực
hiện hành vi gây thiệt hại trong khi thi hành mệnh lệnh của cấp trên không
phải chịu trách nhiệm hình sự nếu hành vi đó nằm trong phạm vi nhiệm vụ,
quyền hạn được giao và tuân thủ đúng trình tự, thủ tục. Trong trường
hợp này, người ra mệnh lệnh sẽ là người phải chịu trách nhiệm hình sự về
hậu quả xảy ra. 2. Các điều
kiện để được loại trừ trách nhiệm hình sự Để được áp dụng
quy định này, cần thỏa mãn các yếu tố sau:
- Về chủ thể: Người thực hiện hành vi phải là
cấp dưới, có nghĩa vụ phục tùng và thi hành mệnh lệnh của cấp trên theo
quy định của pháp luật hoặc điều lệnh.
- Về tính chất của mệnh lệnh: Mệnh lệnh phải được ban hành bởi
người có thẩm quyền và liên quan đến chức trách, nhiệm vụ của người thi
hành.
- Về nhận thức: Người thi hành mệnh lệnh tin tưởng
một cách có căn cứ rằng mệnh lệnh đó là hợp pháp và đúng chức năng.
3. Hai
ngoại lệ quan trọng (Phải chịu trách nhiệm hình sự) Không phải mọi
trường hợp nghe theo cấp trên đều được "miễn tội". Bạn vẫn phải chịu
trách nhiệm nếu rơi vào 2 tình huống sau: A. Mệnh lệnh
rõ ràng là trái pháp luật Nếu cấp trên
ra lệnh cho bạn thực hiện một hành vi mà bất kỳ người bình thường nào cũng nhận
ra đó là phạm tội (ví dụ: lệnh giết người không có căn cứ, lệnh tra tấn tù
nhân, lệnh tham ô tài sản), mà bạn vẫn thực hiện thì bạn vẫn bị truy cứu trách
nhiệm hình sự.
- Lưu ý: Trong trường hợp này, bạn được
coi là người thực hành (đồng phạm) với cấp trên.
B. Các tội
danh đặc biệt nghiêm trọng (Theo Điều 26 BLHS) Người thi
hành mệnh lệnh vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự nếu thực hiện các tội
danh sau đây, kể cả khi có lệnh của cấp trên: 1.
Tội phá hoại hòa bình, gây chiến tranh xâm lược (Điều 421). 2.
Tội chống loài người (Điều 422). 3.
Tội phạm chiến tranh (Điều 423).
4. Bảng
so sánh trách nhiệm
|
Tình
huống
|
Trách
nhiệm của cấp dưới
|
Trách
nhiệm của cấp trên
|
|
Mệnh lệnh
đúng pháp luật
|
Không có tội
|
Không có tội
|
|
Mệnh lệnh
sai nhưng cấp dưới không biết/không thể biết
|
Không
có tội
|
Chịu trách
nhiệm hình sự
|
|
Mệnh lệnh
rõ ràng trái pháp luật
|
Chịu trách
nhiệm hình sự
|
Chịu trách
nhiệm hình sự
|
|
Lợi dụng
mệnh lệnh để làm sai thêm
|
Chịu trách
nhiệm hình sự
|
Chịu trách
nhiệm về phần mệnh lệnh mình ra
|
5. Ví dụ
minh họa
- Trường hợp không có tội: Một chiến sĩ cảnh sát cơ động
nhận lệnh từ chỉ huy bắn đạn hơi cay để giải tán một đám đông đang bạo loạn
theo phương án đã phê duyệt. Nếu có người bị thương do hơi cay, chiến sĩ
này không phải chịu trách nhiệm, người chỉ huy (nếu ra lệnh sai phương án)
sẽ bị xem xét.
- Trường hợp có tội: Một kế toán trưởng nhận lệnh
"miệng" từ Giám đốc bảo ký khống chứng từ để rút tiền công quỹ
đi đánh bạc. Kế toán trưởng biết rõ đây là hành vi tham ô nhưng vẫn làm
theo thì cả Giám đốc và Kế toán trưởng đều bị xử lý hình sự.
Kết luận Quy định này
bảo vệ người thực thi công vụ trước những rủi ro khi chấp hành mệnh lệnh, nhưng
cũng đặt ra yêu cầu về bản lĩnh và sự hiểu biết pháp luật của cấp dưới để
từ chối những mệnh lệnh sai trái rõ ràng. Như vậy, tôi
đã trình bày xong các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự phổ biến (Tình thế
cấp thiết, Bắt giữ người phạm tội, Rủi ro khoa học, Thi hành mệnh lệnh). Bạn
có muốn tôi giúp bạn tổng hợp lại tất cả các trường hợp này thành một bảng tóm
tắt để dễ so sánh và ghi nhớ không?
Luật
gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét