Bạn đánh giá
thế nào về quy định Không thi hành án tử hình đối với Người mắc bệnh ung thư
giai đoạn cuối?
Quy định
không thi hành án tử hình đối với người mắc bệnh hiểm nghèo (bao gồm ung thư
giai đoạn cuối) là một biểu hiện khác của tính nhân đạo trong pháp luật hình sự
Việt Nam. Tuy nhiên, khác với các trường hợp về độ tuổi hay phụ nữ có thai, quy
định này tập trung vào trạng thái sức khỏe và ý nghĩa thực tế của
hình phạt.
Dưới đây là
những đánh giá chi tiết về vấn đề này:
1. Ý
nghĩa nhân đạo và Thực tiễn: "Hình phạt không còn mục tiêu"
Việc duy trì
án tử hình với một người đang cận kề cái chết vì bệnh tật được xem là không cần
thiết vì:
- Tính nhân đạo: Một người đang phải chịu đựng
những đau đớn tột cùng về thể xác do ung thư giai đoạn cuối gây ra đã là một
loại "hình phạt tự nhiên". Việc đưa một người trên giường bệnh
ra pháp trường bị xem là hành vi thiếu tính nhân văn trong một xã hội văn
minh.
- Mục đích trừng trị đã đạt được: Mục đích của hình phạt là tước
bỏ quyền lợi và răn đe. Với người sắp qua đời, sự răn đe không còn giá trị,
và việc tước bỏ mạng sống lúc này chỉ còn mang tính thủ tục hành chính hơn
là trừng trị pháp lý.
- Tiết kiệm nguồn lực: Quá trình thi hành án tử hình
(đặc biệt là tiêm thuốc độc) rất tốn kém và đòi hỏi quy trình phức tạp.
Thi hành án trên một người không còn khả năng nhận thức hoặc sức khỏe quá
yếu gây áp lực tâm lý nặng nề cho hội đồng thi hành án.
2. Quy định
của pháp luật Việt Nam
Theo Điều 40 Bộ luật Hình sự 2015 và các văn bản hướng dẫn, trường hợp này được xử lý
như sau:
- Nếu người bị kết án tử hình mắc
bệnh hiểm nghèo (ung thư giai đoạn cuối, HIV đã chuyển sang giai đoạn
AIDS, hoặc các bệnh khác theo danh mục của Bộ Y tế), họ có thể được Chánh
án Tòa án nhân dân tối cao xem xét chuyển hình phạt tử hình thành Tù
chung thân.
3. Những
thách thức và ranh giới mong manh
Quy định này
cũng đặt ra nhiều vấn đề thực tế cần giải quyết:
- Xác định "Giai đoạn cuối": Đây là một ranh giới kỹ thuật
khó khăn. Cần có sự giám định y khoa cực kỳ chính xác và khách quan từ các
hội đồng y khoa uy tín để tránh việc chẩn đoán sai lệch nhằm giúp phạm
nhân thoát án tử.
- Dư luận xã hội: Trong những vụ án gây căm phẫn
lớn, việc phạm nhân "thoát" án tử nhờ bệnh tật đôi khi khiến
công chúng cảm thấy công lý chưa được thực thi triệt để. Người dân có thể
cho rằng kẻ ác "gặp may" hoặc đặt nghi vấn về tính minh bạch của
hồ sơ bệnh án.
- Sự an ủi cho nạn nhân: Đối với gia đình người bị hại,
việc kẻ thủ ác chết do bệnh tật trong tù (sau khi được giảm xuống chung
thân) có thể không mang lại cảm giác an ủi bằng việc công lý được thực thi
đúng theo bản án ban đầu.
4. Quan
điểm cá nhân
Tôi đánh giá
quy định này là hợp lý và cần thiết, phản ánh tư duy pháp lý hiện đại
"trừng phạt nhưng không tàn bạo".
Tuy nhiên,
có hai điểm cần được đảm bảo để quy định này không bị lạm dụng:
1.
Minh bạch hóa y tế: Hồ sơ bệnh án của tử tù mắc bệnh hiểm nghèo cần được công khai (ở mức độ
cho phép) hoặc được kiểm chứng chéo bởi nhiều cơ quan y tế độc lập để đảm bảo
không có tiêu cực.
2.
Chế độ giam giữ: Khi đã được giảm xuống tù chung thân, phạm nhân vẫn phải được quản lý chặt
chẽ trong khu vực y tế của trại giam cho đến khi qua đời, đảm bảo họ không thể
lợi dụng tình trạng sức khỏe để trốn tránh trách nhiệm hoặc tiếp tục gây nguy
hiểm (dù xác suất này thấp).
Một góc
nhìn khác: Có ý kiến
cho rằng, việc để một tử tù đối diện với căn bệnh nan y trong sự cô độc của
phòng giam đôi khi còn là một sự trừng phạt "nghiêm khắc" hơn cả việc
kết thúc nhanh bằng một mũi tiêm thuốc độc.
Bạn nghĩ sao
về quan điểm này? Liệu việc để họ tự đối mặt với quy luật "sinh - lão - bệnh
- tử" trong trại giam có công bằng hơn việc thi hành án tử hình hay không?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét