Trong Luật Hình sự, "Chiếm đoạt" là một khái niệm pháp lý then chốt, xuất hiện trong hầu hết các tội xâm phạm quyền sở hữu (như trộm cắp, cướp, lừa đảo...).
Hiểu một cách đơn giản nhất, chiếm đoạt là hành vi cố ý chuyển dịch bất hợp pháp tài sản của người khác thành tài sản của mình (hoặc của người mà mình muốn cho).
Dưới đây là các đặc điểm cốt lõi để nhận diện hành vi này:
1. Bản chất của hành vi chiếm đoạt
Hành vi chiếm đoạt bao gồm hai mặt thống nhất với nhau:
Về mặt khách quan: Có sự chuyển dịch tài sản từ sự quản lý của chủ sở hữu (hoặc người quản lý hợp pháp) sang sự quản lý của người phạm tội. Việc chuyển dịch này khiến chủ sở hữu mất khả năng thực hiện quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản.
Về mặt chủ quan: Người phạm tội thực hiện hành vi với mục đích tư lợi. Họ muốn biến tài sản của người khác thành của mình để sử dụng, bán, tặng cho hoặc tiêu xài.
2. Các hình thức chiếm đoạt phổ biến
Dựa trên thủ đoạn, hành vi chiếm đoạt được chia thành các loại khác nhau:
Chiếm đoạt bằng bạo lực: Dùng sức mạnh vật chất khống chế nạn nhân để lấy tài sản (ví dụ: Tội Cướp tài sản).
Chiếm đoạt bằng sự lén lút: Bí mật lấy tài sản mà chủ sở hữu không biết (ví dụ: Tội Trộm cắp tài sản).
Chiếm đoạt bằng sự gian dối: Đưa ra thông tin giả làm nạn nhân tin tưởng và tự nguyện giao tài sản (ví dụ: Tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản).
Chiếm đoạt bằng sự công khai: Lấy tài sản ngay trước mắt chủ sở hữu nhưng không dùng bạo lực (ví dụ: Tội Công nhiên chiếm đoạt tài sản, Tội Cướp giật tài sản).
Chiếm đoạt bằng sự lạm dụng lòng tin: Được giao tài sản hợp pháp rồi mới nảy sinh ý định chiếm đoạt và không trả lại (ví dụ: Tội Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản).
3. Thời điểm hành vi chiếm đoạt được coi là hoàn thành
Đây là điểm rất quan trọng để định tội:
Đối với các tội có CTTP hình thức (như Cướp): Chỉ cần có hành vi nhằm mục đích chiếm đoạt là tội phạm đã hoàn thành, không cần lấy được tài sản hay chưa.
Đối với các tội có CTTP vật chất (như Trộm cắp, Lừa đảo): Tội phạm chỉ hoàn thành khi người phạm tội đã thiết lập được quyền làm chủ thực tế đối với tài sản (đã lấy được tiền, đã dắt được xe ra khỏi cổng...).
4. Phân biệt "Chiếm đoạt" và "Chiếm giữ"
Rất nhiều người nhầm lẫn giữa hai khái niệm này:
| Tiêu chí | Chiếm đoạt (Appropiation) | Chiếm giữ (Possession) |
| Nguồn gốc tài sản | Chủ động đi lấy/lừa để có tài sản. | Tài sản tự đến tay (nhặt được, giao nhầm). |
| Mục đích | Ngay từ đầu hoặc trong khi giữ đã muốn làm của riêng. | Ban đầu là giữ hộ/nhặt được, sau đó cố tình không trả. |
| Tội danh ví dụ | Trộm cắp, Cướp. | Chiếm giữ trái phép tài sản (Điều 176). |
Ví dụ minh họa:
Bạn thấy một chiếc điện thoại để trên bàn, bạn lẻn vào lấy đi: Đó là hành vi Chiếm đoạt (Trộm cắp).
Bạn nhặt được chiếc điện thoại rơi trên đường, chủ nhân gọi điện đòi nhưng bạn tắt máy, giữ lại dùng: Đó là hành vi Chiếm giữ trái phép.
Bạn có muốn tôi phân tích sâu hơn về việc định giá tài sản chiếm đoạt để xác định khung hình phạt (ví dụ: tại sao phải từ 2 triệu đồng mới bị truy cứu hình sự) không?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét