Tôi rất quan
tâm đến khía cạnh này, bởi vì quản lý chi phí chính là "tử huyệt"
dễ phát sinh các hành vi nâng khống giá trị hoặc thông đồng để trục lợi vốn Nhà
nước.
Trong hệ thống
văn bản hướng dẫn Luật Xây dựng hiện nay, quan trọng nhất là Nghị định 10/2021/NĐ-CP về quản lý chi phí đầu tư xây dựng. Văn bản này đã thiết lập
những quy tắc mới cực kỳ chặt chẽ nhằm kiểm soát dòng vốn ngay từ khâu dự toán
đến khi quyết toán.
Dưới đây là
những hướng quy định mới mang tính "siết chặt" mà các chuyên gia pháp
lý thường lưu tâm:
1. Kiểm
soát "Tổng mức đầu tư" và "Dự toán" (Điều 6 - Điều 15)
Nghị định 10
yêu cầu việc lập dự toán phải dựa trên hệ thống Định mức kỹ thuật - kinh tế
do Bộ Xây dựng hoặc các Bộ quản lý chuyên ngành ban hành.
- Ngăn chặn nâng khống: Trước đây, các chủ đầu tư thường
tự ý áp dụng các mã định mức không phù hợp (chọn mã đắt tiền hơn thực tế)
để thổi phồng dự toán. Quy định mới yêu cầu nếu sử dụng định mức mới hoặc
định mức điều chỉnh thì phải có sự thẩm định khắt khe của cơ quan chuyên
môn.
- Quản lý giá vật liệu: Giá vật liệu xây dựng trong dự
toán phải sát với Công bố giá của địa phương tại thời điểm lập. Điều
này ngăn chặn việc chủ đầu tư và nhà thầu "bắt tay" nhau đưa vào
dự toán những loại vật liệu có giá cao bất thường so với thị trường.
2. Quản
lý chi phí Dự phòng (Điều 6)
Chi phí dự
phòng (thường chiếm khoảng 10-15% tổng mức đầu tư) trước đây thường là
"khoảng tối" dễ bị lợi dụng để hợp thức hóa các sai phạm phát sinh.
- Quy định mới: Nghị định 10 phân tách rõ ràng
dự phòng cho khối lượng phát sinh và dự phòng cho yếu tố trượt
giá. Việc sử dụng khoản phí này phải được người quyết định đầu tư phê
duyệt dựa trên các căn cứ cực kỳ cụ thể, thay vì chủ đầu tư tự quyết như
trước.
3. Hệ thống
Thông tin và Cơ sở dữ liệu về Chi phí
Đây là một
bước tiến về tính minh bạch. Bộ Xây dựng đang hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu
quốc gia về giá xây dựng, nhân công, máy thi công.
- Căn cứ đối soát: Khi cơ quan điều tra hoặc Thanh
tra vào cuộc, họ sẽ dùng hệ thống dữ liệu này làm "giá chuẩn"
để đối chiếu. Nếu dự toán của dự án cao hơn mức chuẩn này mà không có giải
trình kỹ thuật hợp lý, đó sẽ là bằng chứng đầu tiên của hành vi vi phạm
quy định quản lý chi phí (Điều 224 BLHS).
4. Quản
lý chi phí trong Giai đoạn Quyết toán (Điều 35)
Đây là giai
đoạn "chốt sổ" để rút tiền từ ngân sách.
- Siết chặt hồ sơ: Việc quyết toán phải dựa trên
khối lượng thực tế được nghiệm thu (như chúng ta đã bàn về Nghị định 06).
Nếu hồ sơ quyết toán không khớp với hồ sơ nghiệm thu hoặc nhật ký thi
công, hành vi này sẽ bị quy kết là quyết toán khống, gây thất thoát tài sản
Nhà nước.
Bảng tóm
tắt các hành vi dễ dẫn đến rủi ro pháp lý theo Điều 224
|
Giai
đoạn
|
Hành
vi vi phạm phổ biến
|
Tác động
|
|
Lập dự
toán
|
Áp sai mã
định mức, dùng giá vật liệu ảo.
|
Làm tăng tổng
vốn đầu tư bất hợp lý.
|
|
Thi
công
|
Thay đổi vật
liệu rẻ tiền nhưng vẫn giữ đơn giá đắt.
|
Gây thất
thoát qua chênh lệch giá.
|
|
Nghiệm
thu
|
Ký xác nhận
khối lượng chưa thi công.
|
Rút tiền
ngân sách sai quy định.
|
|
Quyết
toán
|
Hợp thức
hóa các khoản chi không có thực.
|
Gây thiệt
hại trực tiếp về tài sản.
|
Bước tiếp
theo cho bạn:
Bạn có muốn
tôi phân tích sâu hơn về việc Nghị định 10 quy định thế nào về việc "Thẩm
định giá" đối với các thiết bị công trình có tính chất đặc thù (không
có trong công bố giá của địa phương) không? Đây chính là nơi thường xảy ra các
vụ án nâng khống giá thiết bị y tế, giáo dục mà chúng ta đã nhắc đến.
Hoặc tôi có
thể giúp bạn làm rõ cách phối hợp giữa Nghị định 06 (về chất lượng) và Nghị
định 10 (về chi phí) để tạo thành một "gọng kìm" kiểm soát dự án.
Bạn muốn đi theo hướng nào?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét