Trong nghiên cứu Luật Hình
sự, Chủ thể là yếu tố đặc trưng nhất của nhóm tội phạm về chức vụ. Đây
là nhóm tội phạm có Chủ thể đặc biệt, nghĩa là ngoài những điều kiện
chung (năng lực trách nhiệm hình sự và độ tuổi), người phạm tội phải có thêm những
đặc điểm về vị thế công tác.
Dưới đây là phân tích chi
tiết về chủ thể theo Điều 352 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017):
1.
Khái niệm "Người có chức vụ"
Theo quy định tại Khoản
2 Điều 352, người có chức vụ là người do được bổ nhiệm, do bầu cử, do tuyển
dụng, do hợp đồng hoặc do một hình thức khác, có hưởng lương hoặc không hưởng
lương, được giao thực hiện nhiệm vụ nhất định và có quyền hạn nhất định trong
khi thực hiện nhiệm vụ đó.
Các
dấu hiệu nhận diện:
- Dấu hiệu pháp lý: Có căn cứ phát sinh quyền hạn
(Quyết định bổ nhiệm, văn bản bầu cử, hợp đồng lao động...).
- Dấu hiệu nội dung: Được giao một "nhiệm vụ"
và có "quyền hạn" tương ứng để thực hiện nhiệm vụ đó.
2.
Phân loại Chủ thể
Bộ luật hiện hành đã mở rộng
phạm vi chủ thể so với các bộ luật trước đây, chia thành hai nhóm chính:
A.
Chủ thể trong khu vực Nhà nước (Khu vực công)
Bao gồm cán bộ, công chức,
viên chức và những người khác được giao nhiệm vụ trong các cơ quan, tổ chức của
Nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội.
- Ví dụ: Chủ tịch UBND, chiến sĩ Công an,
bác sĩ bệnh viện công, giáo viên trường công lập (khi thực hiện nhiệm vụ
quản lý).
B.
Chủ thể ngoài khu vực Nhà nước (Khu vực tư)
Đây là điểm mới quan trọng
nhất của BLHS 2015. Chủ thể là người có chức vụ, quyền hạn trong các doanh nghiệp,
tổ chức ngoài Nhà nước.
- Ví dụ: Giám đốc công ty cổ phần, Kế toán
trưởng doanh nghiệp tư nhân, Thủ quỹ các quỹ từ thiện xã hội.
- Lưu ý: Nhóm chủ thể này chỉ bị truy cứu
trách nhiệm hình sự đối với 4 tội danh tham nhũng cụ thể (Điều 353,
354, 355, 358) như đã phân tích ở các phần trước.
3.
Các điều kiện cần và đủ của Chủ thể
Để trở thành chủ thể của
nhóm tội này, cá nhân phải thỏa mãn đồng thời các điều kiện:
1.
Năng
lực trách nhiệm hình sự:
Có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi.
2.
Độ
tuổi: Đạt độ tuổi theo quy định
(thường là từ đủ 16 tuổi trở lên do tính chất của công việc chức vụ).
3.
Vị
thế công tác: Phải
đang giữ một chức vụ hoặc được giao một nhiệm vụ, quyền hạn tại thời điểm thực
hiện hành vi phạm tội.
4.
Vấn đề "Đồng phạm" trong tội phạm chức vụ
Một câu hỏi thường gặp
trong các kỳ thi cao học là: "Người không có chức vụ có thể trở thành
chủ thể của tội phạm về chức vụ không?"
- Câu trả lời: Có, nhưng chỉ với vai trò là Đồng
phạm (Người tổ chức, Người xúi giục, hoặc Người giúp sức).
- Điều kiện: Để là Người thực hành (trực
tiếp thực hiện hành vi), bắt buộc phải là người có chức vụ, quyền hạn. Nếu
một người dân thường cùng một cán bộ lấy cắp tài sản công, người cán bộ là
người thực hành tội Tham ô, còn người dân thường là đồng phạm giúp sức cho
tội Tham ô đó.
5.
Gợi ý thảo luận chuyên sâu
Trong bài nghiên cứu, bạn
có thể xoáy sâu vào khái niệm "Người có chức vụ do hợp đồng".
- Thực trạng: Hiện nay có nhiều vị trí trong cơ
quan nhà nước thực hiện theo chế độ hợp đồng (như lái xe, bảo vệ).
- Tranh luận: Nếu người lái xe của cơ quan Nhà
nước chiếm đoạt tài sản được giao, họ sẽ bị xử lý về tội Tham ô tài sản
(Điều 353) hay tội Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều
175)?
- Hướng giải quyết: Tòa án thường căn cứ vào việc
"hợp đồng" đó có giao nhiệm vụ "quản lý tài sản" cụ thể
hay không để xác định tư cách chủ thể.
Bạn có muốn tôi làm rõ hơn
về sự khác biệt giữa Chủ thể của Tội tham ô và Chủ thể của Tội trộm cắp
tài sản trong trường hợp tài sản đó thuộc quyền quản lý của cơ quan không?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét