Hành vi
khách quan của Tội vi phạm quy định về hoạt động ngân hàng, hoạt động khác
liên quan đến hoạt động ngân hàng (Điều 206 BLHS 2015) là yếu tố then chốt
để phân biệt tội danh này với các vi phạm hành chính hoặc các tội phạm kinh tế
khác.
Hành vi
khách quan ở đây không phải là một hành vi đơn nhất mà là một nhóm các hành
vi vi phạm các quy định nghiệp vụ cụ thể trong lĩnh vực ngân hàng.
1. Các
nhóm hành vi vi phạm cụ thể
Theo khoản 1
Điều 206, hành vi khách quan bao gồm 7 nhóm hành vi chính:
- Cấp tín dụng cho những đối tượng
không được cấp tín dụng: Vi phạm các điều cấm về đối tượng vay vốn (ví dụ: cấp
tín dụng cho người có thẩm quyền quyết định cấp tín dụng tại chính ngân
hàng đó, hoặc các công ty "sân sau" thuộc diện hạn chế).
- Cấp tín dụng không có bảo đảm hoặc
cấp tín dụng với điều kiện ưu đãi: Thực hiện việc giải ngân khi tài sản đảm bảo không đủ
pháp lý, không được định giá đúng, hoặc áp dụng lãi suất thấp trái quy định
cho các đối tượng không thuộc diện ưu đãi nhằm trục lợi.
- Vi phạm quy định về tỉ lệ bảo đảm
an toàn: Không
tuân thủ các giới hạn về tổng dư nợ cho vay đối với một khách hàng hoặc một
nhóm khách hàng có liên quan (thường là vượt quá 15% hoặc 25% vốn tự có của
ngân hàng).
- Cố ý nâng khống giá trị tài sản
bảo đảm: Đây là
hành vi phổ biến nhất. Người phạm tội thông đồng với khách hàng hoặc đơn vị
định giá để nâng giá trị tài sản lên gấp nhiều lần nhằm giải ngân số tiền
lớn hơn thực tế tài sản có thể bảo đảm.
- Vi phạm quy định về huy động vốn,
sử dụng vốn:
Thu phí, trả lãi suất vượt trần của Ngân hàng Nhà nước hoặc sử dụng nguồn
vốn huy động vào các mục đích bị cấm.
- Vi phạm quy định về phát hành,
cung ứng, sử dụng phương tiện thanh toán: Các sai phạm trong việc quản lý
thẻ ngân hàng, séc, lệnh chi hoặc các dịch vụ thanh toán điện tử.
- Các hành vi khác: Bất kỳ hành vi nào làm trái Luật
Các tổ chức tín dụng và các thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước
trong hoạt động kinh doanh ngân hàng.
2. Dấu hiệu
về hậu quả (Yếu tố bắt buộc)
Khác với một
số tội danh có cấu thành hình thức, Điều 206 là tội danh có cấu thành vật chất.
Hành vi vi phạm chỉ trở thành tội phạm khi:
- Gây thiệt hại về tài sản từ 100.000.000
đồng trở lên.
- Thiệt hại ở đây được hiểu là các
khoản nợ xấu không có khả năng thu hồi, số tiền ngân hàng bị mất do sai phạm
trong định giá hoặc chi trả lãi suất trái phép.
3. Mối
quan hệ nhân quả
- Phải chứng
minh được thiệt hại về tài sản là hệ quả trực tiếp từ hành vi làm trái
các quy định ngân hàng của người phạm tội. Nếu thiệt hại xảy ra do nguyên nhân
khách quan (ví dụ: khủng hoảng kinh tế toàn cầu, thiên tai) dù quy trình có sai
sót nhỏ thì việc truy cứu trách nhiệm hình sự cần được xem xét hết sức thận trọng.
4. Cách
xác định "Thiệt hại" trong thực tiễn
Trong hoạt động
ngân hàng, việc xác định thiệt hại thường rất phức tạp:
1.
Nợ quá hạn:
Không phải cứ nợ quá hạn là thiệt hại. Chỉ khi nợ đó được xác định là không thể
thu hồi hoặc sau khi phát mại tài sản bảo đảm vẫn không đủ bù đắp dư nợ gốc.
2.
Thời điểm xác định: Thường được tính tại thời điểm khởi tố vụ án hoặc thời điểm thực hiện
giám định tư pháp về tài chính.
Bảng tóm
tắt đặc điểm hành vi
|
Đặc điểm
|
Mô tả
|
|
Tính chất
hành vi
|
Là hành vi
"Làm trái" các quy định pháp luật chuyên ngành.
|
|
Hình thức
|
Có thể là
hành động (cấp tín dụng sai) hoặc không hành động (không kiểm tra tài sản).
|
|
Phương
pháp
|
Thông qua
các nghiệp vụ tài chính, hồ sơ, chứng từ ngân hàng.
|
|
Kết quả
|
Gây thiệt
hại vật chất cho Ngân hàng hoặc Ngân sách nhà nước.
|
Việc phân
tích hành vi khách quan này giúp người nghiên cứu luật hiểu rõ tại sao các lãnh
đạo ngân hàng thường bị truy cứu trách nhiệm khi có các khoản vay lớn bị
"đắp chiếu".
______________________________
- Bạn có muốn
tôi làm rõ hơn về cách phân biệt giữa rủi ro kinh doanh bình thường và hành
vi cố ý làm trái trong tội danh này không? Hoặc bạn có quan tâm đến việc
xác định thiệt hại đối với các khoản vay có tài sản bảo đảm nhưng không thể
phát mại?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét