Việc chuyển
đổi tội danh từ Điều 134 (Khoản 4) sang Điều 128 là một cuộc
"đấu trí" pháp lý cam go, bởi mức hình phạt chênh lệch rất lớn (tối
đa 15 năm so với tối đa 5 năm).
Hãy cùng
phân tích một tình huống điển hình thường gặp trong các bản án phúc thẩm để thấy
cách Luật sư tìm sơ hở trong kết luận của Cơ quan điều tra.
📋 Tình huống tranh chấp
Diễn biến: A và B là bạn thân, đang ngồi nhậu
thì xảy ra tranh cãi về việc trả tiền hóa đơn. B đứng dậy chửi bới và vung tay
định tát A. A dùng tay đẩy mạnh vào ngực B để ngăn cản. Do nền nhà trơn
(có bia đổ ra), B trượt chân ngã ngửa, đầu đập vào cạnh bàn gỗ cứng. B tử vong
do chấn thương sọ não.
- Cơ quan điều tra: Truy tố A tội "Cố ý gây
thương tích dẫn đến chết người" (Điều 134) vì cho rằng A "đẩy mạnh"
là hành vi cố ý tấn công xâm phạm sức khỏe B.
- Luật sư bào chữa: Đề nghị chuyển sang tội
"Vô ý làm chết người" (Điều 128).
⚖️ Lập luận của Luật sư (Chiến lược
"Bẻ lái" tội danh)
Để thuyết phục
Hội đồng xét xử, Luật sư thường tập trung vào 3 mũi nhọn sau:
1. Phân
tích "Ý chí chủ quan" (Cốt lõi của vấn đề)
- Lập luận: A và B là bạn thân, mâu thuẫn
chỉ là bộc phát nhất thời về tiền bạc, không có thù oán sâu sắc. Hành vi
"đẩy" của A mang tính chất phản xạ tự vệ khi B định tát
mình, chứ không phải mục đích "đánh cho bị thương".
- Chứng minh: Nếu A muốn gây thương tích, A
đã đấm, đá hoặc dùng chai bia trên bàn để tấn công thay vì chỉ dùng tay
không đẩy ra.
2. Phân
tích "Hành vi khách quan" và "Yếu tố khách quan ngoài dự kiến"
- Lập luận: Cú đẩy của A trong điều kiện
bình thường không thể làm một người đàn ông khỏe mạnh tử vong. Hậu quả chết
người xảy ra là do sự hợp thành của các yếu tố ngẫu nhiên: Nền nhà
trơn + Vị trí ngã trúng cạnh bàn gỗ.
- Chứng minh: Đây là lỗi vô ý do quá tự
tin hoặc vô ý do cẩu thả. A không thể lường trước được việc B sẽ
trượt ngã một cách hiểm hóc như vậy.
3. Đối
chiếu cường độ tấn công
- Lập luận: Trong tội Cố ý gây thương tích,
hành vi phải thể hiện tính chất tấn công (striking). Hành vi của A là
"đẩy" (pushing) – một hành vi thường thấy trong đời sống để tạo
khoảng cách, không mang đặc tính gây thương tích (injury-inducing).
🔍 Sơ đồ tư duy: Nút thắt của vụ án
- Nếu là Điều 134: A muốn B bị thương -> Đẩy B
để B ngã đau -> B chết (Vô ý).
- Nếu là Điều 128: A chỉ muốn ngăn B lại -> Đẩy
để giữ khoảng cách -> Không ngờ B ngã chết (Vô ý hoàn toàn).
💡 Kết quả thực tế
Trong nhiều
vụ án tương tự, nếu Luật sư chứng minh được:
1.
Mối
quan hệ giữa hai bên trước đó rất tốt.
2.
Cú
đẩy không nhằm vào vùng nhạy cảm.
3.
Hiện
trường có yếu tố tác động thêm (nền trơn, vật cản).
4.
Thái
độ của bị cáo ngay sau đó là hoảng sợ, cấp cứu nạn nhân tích cực.
=> Tòa án
có khả năng cao sẽ chấp nhận chuyển sang Tội vô ý làm chết người.
Câu hỏi đặt
ra: Nếu A không đẩy
bằng tay mà dùng chân đạp vào bụng khiến B ngã chết, liệu lập luận
"Vô ý" của Luật sư còn đứng vững không? Bạn có muốn phân tích sự thay
đổi bản chất khi thay đổi "vị trí tác động" và "phương thức tác
động" không?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét