Để hoàn thiện
hệ thống phân loại tội phạm tại Điều 9 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ
sung 2017), chúng ta đi đến nhóm tội có mức độ nguy hiểm cao nhất.
Tội phạm đặc
biệt nghiêm trọng là loại tội phạm có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội đặc
biệt lớn.
Dưới đây là
các đặc điểm và hệ quả pháp lý của nhóm tội này:
1. Định
nghĩa pháp lý
Dấu hiệu nhận
biết định lượng cụ thể để xác định tội phạm đặc biệt nghiêm trọng là:
- Mức cao nhất của khung hình phạt đối với tội danh đó được quy định
là từ trên 15 năm tù đến 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử
hình.
Lưu ý
quan trọng: Việc
phân loại này dựa vào khung hình phạt cao nhất mà điều luật quy định cho
tội danh đó (thường nằm ở các khoản cuối của một Điều luật), không phụ thuộc
vào mức án cụ thể mà người phạm tội bị tuyên.
2. Đặc điểm
và hệ quả pháp lý
|
Đặc điểm
|
Nội
dung chi tiết
|
|
Tính
nguy hiểm
|
Xâm phạm đặc
biệt nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, tính mạng con người, trật tự quản lý
kinh tế hoặc các quan hệ xã hội cốt lõi.
|
|
Mức
hình phạt
|
Khung hình
phạt cao nhất nằm trong khoảng 15; 20 năm tù, chung thân hoặc tử hình.
|
|
Thời hiệu
truy cứu
|
Thời hiệu
truy cứu trách nhiệm hình sự là 20 năm. Đối với một số tội xâm phạm an
ninh quốc gia hoặc tội diệt chủng, không áp dụng thời hiệu (tức là có
thể truy cứu bất cứ lúc nào).
|
|
Thời hạn
xóa án tích
|
Thông thường
là 05 năm sau khi chấp hành xong hình phạt chính và các quyết định
khác của bản án.
|
3. Các
quy định đặc thù nghiêm ngặt
Do tính chất
đặc biệt nguy hiểm, nhóm tội này chịu sự điều chỉnh rất khắt khe:
- Trách nhiệm hình sự của người
chưa thành niên:
Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi phải chịu trách nhiệm hình sự
về tội phạm đặc biệt nghiêm trọng đối với hầu hết các tội danh cố ý được
liệt kê tại Khoản 2 Điều 12.
- Chuẩn bị phạm tội: Hành vi chuẩn bị phạm tội đối với
các tội đặc biệt nghiêm trọng (như Giết người, Cướp tài sản, Khủng bố...)
luôn bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Không áp dụng án treo: Người phạm tội bị xét xử ở
khung hình phạt đặc biệt nghiêm trọng thường không thuộc đối tượng được hưởng
án treo.
- Thời hạn tạm giam: Được áp dụng ở mức dài nhất
trong các giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử để đảm bảo không bỏ lọt tội
phạm.
Ví dụ
minh họa
- Tội giết người (Khoản 1 Điều
123): Khung
hình phạt từ 12 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình ---> Tội
phạm đặc biệt nghiêm trọng.
- Tội tham ô tài sản (Khoản 4 Điều
353): Khung
hình phạt từ 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình --->Tội phạm
đặc biệt nghiêm trọng.
Bảng tóm
tắt phân loại 4 loại tội phạm (Điều 9 BLHS)
|
Loại tội
phạm
|
Mức
cao nhất của khung hình phạt
|
|
Ít
nghiêm trọng
|
Đến 03 năm
tù (hoặc phạt tiền, cải tạo không giam giữ).
|
|
Nghiêm
trọng
|
Trên 03
năm đến 07 năm tù.
|
|
Rất
nghiêm trọng
|
Trên 07
năm đến 15 năm tù.
|
|
Đặc biệt
nghiêm trọng
|
Trên 15
năm đến 20 năm, chung thân hoặc tử hình.
|
Bạn có muốn
tôi giúp tổng hợp lại toàn bộ các loại tội phạm này vào một sơ đồ tư duy hoặc bảng
so sánh chi tiết về thời hiệu và án tích không?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét