Trong khoa học
luật hình sự, khách thể là yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất để xác định
bản chất của một nhóm tội phạm. Đối với nhóm tội xâm phạm quyền tự do của con
người, quyền tự do, dân chủ của công dân (Chương XIV BLHS 2015), khách thể mang
tính đa dạng và gắn liền với các giá trị Hiến định.
Dưới đây là
phân tích chi tiết về khách thể của nhóm tội này:
1. Khách
thể chung của nhóm tội
Khách thể
chung chính là nhóm các quan hệ xã hội bảo đảm cho con người và công dân được
hưởng các quyền tự do và dân chủ mà Hiến pháp và pháp luật đã quy định.
Cụ thể, nhóm
tội này xâm phạm vào:
- Quyền tự do cá nhân: Quyền bất khả xâm phạm về thân
thể, chỗ ở, bí mật thư tín, điện thoại, điện tín.
- Quyền tự do dân chủ: Quyền bầu cử, ứng cử, quyền khiếu
nại, tố cáo, quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tự do tín ngưỡng, tôn
giáo.
2. Phân
loại khách thể theo từng nhóm tội cụ thể
Để dễ quản
lý và định tội, khách thể được chia thành 3 phân nhóm chính:
Nhóm A:
Khách thể là quyền tự do thân thể, chỗ ở và bí mật đời tư
Đây là nhóm
các quyền gắn liền với sự an toàn và riêng tư của cá nhân.
- Tội bắt, giữ hoặc giam người
trái pháp luật (Điều 157): Khách thể là quyền bất khả xâm phạm về thân thể của
công dân.
- Tội xâm phạm chỗ ở của người
khác (Điều 158):
Khách thể là quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở.
- Tội xâm phạm bí mật thư tín, điện
thoại, điện tín (Điều 159): Khách thể là quyền được bảo đảm bí mật và an toàn thư
tín, điện thoại.
Nhóm B:
Khách thể là các quyền tự do dân chủ chính trị
Nhóm này xâm
phạm vào các hoạt động quản lý nhà nước và quyền tham gia chính trị của công
dân.
- Tội xâm phạm quyền bầu cử, ứng cử
(Điều 160, 161):
Khách thể là quyền tham gia quản lý nhà nước thông qua bầu cử.
- Tội khiếu nại, tố cáo (Điều
166): Khách thể
là quyền giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước.
Nhóm C:
Khách thể là các quyền tự do tư tưởng, văn hóa, xã hội
- Tội xâm phạm quyền tự do tín ngưỡng,
tôn giáo (Điều 164): Khách thể là sự tôn trọng đức tin và quyền hành lễ tôn giáo.
- Tội xâm phạm quyền hội họp, lập
hội (Điều 163):
Khách thể là quyền liên kết xã hội của công dân.
3. Sơ đồ
tư duy về hệ thống khách thể
|
Loại
khách thể
|
Nội
dung bảo vệ
|
Tội
danh điển hình
|
|
Khách
thể trực tiếp
|
Quyền cụ
thể bị xâm hại (vd: Thân thể).
|
Bắt giữ
người trái luật (Điều 157).
|
|
Khách
thể bổ sung
|
Sức khỏe,
tính mạng, uy tín (thường bị xâm hại kèm theo).
|
Xâm phạm
chỗ ở (Điều 158) gây thương tích.
|
4. Đặc điểm
pháp lý quan trọng cần lưu ý
1.
Tính Hiến định:
Khách thể của nhóm tội này hầu hết đều được quy định tại Chương II của Hiến
pháp 2013. Mọi hành vi xâm phạm khách thể này đều bị coi là nguy hiểm cho xã hội.
2.
Đối tượng tác động: Trong nhóm tội này, con người (nạn nhân) vừa là đối tượng tác động,
nhưng các quyền gắn liền với họ mới chính là khách thể bị xâm hại.
3.
Mối quan hệ với trật tự quản lý hành chính: Nhiều tội trong nhóm này có khách thể
gần giống với tội xâm phạm hoạt động tư pháp hoặc tội phạm về chức vụ (nếu chủ
thể là người có chức vụ). Việc phân biệt dựa vào việc hành vi đó xâm phạm chủ yếu
vào quyền của cá nhân hay hoạt động đúng đắn của cơ quan nhà nước.
💡 Câu hỏi gợi mở cho bạn:
- Trong tội Bắt,
giữ hoặc giam người trái pháp luật (Điều 157), nếu nạn nhân bị thương tích
hoặc tử vong trong quá trình bị giam giữ, khách thể bị xâm phạm lúc này có sự
thay đổi hay chuyển hóa như thế nào?
================================
Bạn có muốn
tôi hỗ trợ phân tích kỹ thuật định tội danh trùng lặp giữa nhóm tội xâm
phạm quyền tự do dân chủ và nhóm tội về chức vụ không?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét