Khác với
hành vi "Lợi dụng" (sử dụng đúng quyền hạn nhưng sai mục đích), Lạm
dụng chức vụ, quyền hạn trong pháp luật hình sự Việt Nam được hiểu là hành
vi vượt quá quyền hạn, làm những việc không thuộc thẩm quyền của mình hoặc
không được phép làm để đạt được mục đích cá nhân.
Dưới đây là
các phân tích chi tiết về hành vi này theo quy định của Bộ luật Hình sự:
1. Dấu hiệu
pháp lý
- Vượt quá quyền hạn: Người phạm tội thực hiện những
hành vi mà theo quy định của pháp luật hoặc nội quy cơ quan, họ không có
quyền đó.
- Hành vi khách quan: Sử dụng uy thế, sức mạnh của chức
vụ để uy hiếp, đe dọa hoặc làm cho người khác sợ hãi mà phải đáp ứng yêu cầu
của mình (thường là để chiếm đoạt tài sản).
- Mối quan hệ nhân quả: Chức vụ, quyền hạn là "vỏ
bọc" hoặc phương tiện để thực hiện hành vi. Nếu không có chức vụ đó,
nạn nhân sẽ không bị khuất phục hoặc hành vi không thể thực hiện được.
2. Các tội
danh cụ thể
Trong Bộ luật
Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), hành vi "Lạm dụng" thường gắn
liền với hai tội danh chính:
|
Tội
danh
|
Điều
luật
|
Nội
dung trọng tâm
|
|
Lạm dụng
chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản
|
Điều 355
|
Dùng chức
vụ làm phương tiện để chiếm đoạt tài sản của người khác. Giá trị từ 2 triệu đồng
trở lên (hoặc dưới 2 triệu nhưng gây hậu quả nghiêm trọng).
|
|
Lạm dụng
quyền trong khi thi hành công vụ
|
Điều 357
|
Vì vụ lợi
hoặc động cơ cá nhân mà vượt quá quyền hạn được giao, làm trái công vụ gây
thiệt hại cho Nhà nước, tổ chức, cá nhân.
|
3. Phân
biệt chi tiết với các hành vi tương tự
|
Tiêu
chí
|
Lợi dụng
chức vụ (Đ. 356)
|
Lạm dụng
chức vụ (Đ. 357)
|
|
Phạm vi
quyền hạn
|
Làm trong
phạm vi được giao nhưng làm sai.
|
Làm ngoài
hoặc vượt quá phạm vi được giao.
|
|
Bản chất
hành vi
|
Sử dụng
quyền hạn như một công cụ trục lợi.
|
"Lấn
sân" sang quyền hạn của người khác hoặc làm việc không được phép.
|
|
Ví dụ
|
Kế toán được
quyền chi tiền nhưng tự ý lập chứng từ khống để rút tiền.
|
Trưởng
phòng nhân sự tự ý ra quyết định xử phạt hành chính (không thuộc thẩm quyền).
|
4. Khung
hình phạt đối với Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản (Điều 355)
Cần lưu ý rằng
đây là một trong những tội danh về chức vụ có khung hình phạt rất nghiêm khắc:
- Khung 1: Phạt tù từ 01 năm đến 06 năm.
- Khung 2: Phạt tù từ 06 năm đến 13 năm (nếu
chiếm đoạt tài sản từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng).
- Khung 3: Phạt tù 13 năm đến 20 năm (nếu chiếm đoạt tài sản từ 500 triệu đồng trở lên).
- Khung 4: Phạt tù 20 năm, tù chung thân (nếu chiếm đoạt tài sản từ 1 tỷ đồng trở lên).
Điểm quan
trọng cần lưu ý:
Theo các văn bản hướng dẫn hiện hành, nếu hành vi lạm dụng chức vụ nhằm mục
đích tư lợi nhưng chưa gây thiệt hại về vật chất thì có thể bị xử lý kỷ luật
hành chính. Tuy nhiên, nếu gây thiệt hại từ 10 triệu đồng trở lên hoặc gây ảnh
hưởng xấu đến an ninh, trật tự xã hội, chủ thể sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình
sự.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét