Trong khoa học
luật hình sự, Mặt chủ quan của nhóm các tội xâm phạm hoạt động tư pháp
(Chương XXIV Bộ luật Hình sự 2015) là yếu tố phản ánh trạng thái tâm lý bên
trong của người phạm tội. Nhóm tội này có những đặc trưng rất riêng biệt về lỗi
và động cơ.
Dưới đây là
các nội dung chi tiết:
1. Hình
thức lỗi
Hầu hết các
tội danh trong nhóm này đều được thực hiện với lỗi Cố ý trực tiếp.
- Đặc điểm: Người phạm tội nhận thức rõ
hành vi của mình là xâm phạm đến sự đúng đắn của hoạt động tư pháp, thấy
trước hậu quả (làm sai lệch bản án, bỏ lọt tội phạm, gây oan sai...) và
mong muốn hậu quả đó xảy ra.
- Ví dụ: Trong Tội làm sai lệch hồ sơ
vụ án (Điều 375), điều tra viên biết rõ tài liệu là giả nhưng vẫn đưa
vào hồ sơ nhằm thay đổi bản chất vụ án.
Một số ít
trường hợp có thể tồn tại lỗi Cố ý gián tiếp:
- Người phạm tội nhận thức được
hành vi của mình có thể gây nguy hiểm nhưng có thái độ bỏ mặc cho hậu quả
xảy ra.
Lưu ý: Nếu một người thực hiện hành vi do
thiếu trách nhiệm, sơ suất hoặc trình độ nghiệp vụ kém dẫn đến sai sót trong hoạt
động tư pháp thì không cấu thành nhóm tội này mà có thể bị xử lý về các tội thiếu
trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng.
2. Động
cơ phạm tội
Động cơ
không phải là dấu hiệu bắt buộc trong cấu thành tội phạm cơ bản của tất cả các
tội, nhưng nó là yếu tố then chốt để xác định tính chất nguy hiểm:
- Động cơ cá nhân: Phổ biến nhất là vì nể nang,
tránh né va chạm, hoặc muốn lập thành tích ảo (phá án nhanh nên bức cung,
nhục hình).
- Động cơ vụ lợi: Nhằm đạt được lợi ích vật chất
hoặc lợi ích phi vật chất khác.
- Động cơ trả thù: Sử dụng quyền hạn tư pháp để trả
thù người khiếu nại, tố cáo hoặc người có mâu thuẫn với mình.
3. Mục
đích phạm tội
Đây là điểm
khác biệt lớn nhất giúp phân biệt nhóm tội này với các nhóm tội khác:
- Mục đích chung: Làm chệch hướng hoạt động đúng
đắn của các cơ quan tiến hành tố tụng và thi hành án.
- Mục đích cụ thể: * Làm cho người có tội không bị
truy cứu (Tội không truy cứu trách nhiệm hình sự người có tội).
- Làm cho người vô tội bị kết án
(Tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội).
- Nhằm ép buộc người bị thẩm vấn
phải khai theo ý đồ của mình (Tội bức cung).
- Nhằm trốn tránh việc chấp hành
hình phạt (Tội trốn khỏi nơi giam, giữ).
Bảng tóm
tắt Mặt chủ quan theo nhóm chủ thể
|
Thành
phần
|
Nhóm
chủ thể là Người tiến hành tố tụng
|
Nhóm
chủ thể là Người tham gia tố tụng/Người khác
|
|
Lỗi
|
Cố ý trực
tiếp (thường gắn với chức vụ).
|
Cố ý trực
tiếp.
|
|
Mục
đích
|
Thay đổi kết
quả giải quyết vụ án theo hướng có lợi/hại cho một bên.
|
Trốn tránh
trách nhiệm pháp lý hoặc bao che cho người khác.
|
|
Đặc thù
|
Nhận thức
rõ hành vi vi phạm quy trình tư pháp nhưng vẫn thực hiện.
|
Nhận thức
rõ hành vi cản trở công lý nhưng vẫn thực hiện.
|
Việc nghiên
cứu mặt chủ quan giúp bạn phân định rõ ranh giới giữa "Sai phạm nghiệp
vụ" (vô ý/thiếu trách nhiệm) và "Tội phạm tư pháp" (cố
ý). Bạn có đang gặp khó khăn trong việc phân biệt lỗi giữa Tội thiếu trách
nhiệm và các tội trong chương này không?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét