Biện pháp Đặt
tiền để bảo đảm là một hình thức ngăn chặn mang tính chất kinh tế, thay thế
cho việc tạm giam. Về bản chất, đây là một biến thể của "bảo lĩnh"
nhưng thay vì dùng uy tín của cá nhân/tổ chức, đối tượng tác động trực tiếp ở
đây là tài sản. Dưới đây là
phân tích chi tiết về quy định và những rào cản khi triển khai biện pháp này tại
Việt Nam: 1. Phân
tích bản chất pháp lý của "Đặt tiền để bảo đảm" Theo Điều 122 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 và Thông tư liên tịch 06/2018/TTLT,
đây là biện pháp mà bị can, bị cáo hoặc người thân thích của họ đặt một khoản
tiền nhất định vào tài khoản tạm giữ của cơ quan tiến hành tố tụng để cam đoan
thực hiện các nghĩa vụ.
- Đối tượng áp dụng: Bị can, bị cáo phạm tội ít
nghiêm trọng, nghiêm trọng hoặc rất nghiêm trọng nhưng có nhân thân tốt,
có nơi cư trú rõ ràng và việc tại ngoại không gây ảnh hưởng đến điều tra.
- Mức tiền đặt: Do cơ quan điều tra, Viện kiểm
sát hoặc Tòa án quyết định, nhưng không được thấp hơn:
- 30 triệu đồng: Đối với tội ít nghiêm trọng.
- 100 triệu đồng: Đối với tội nghiêm trọng.
- 200 triệu đồng: Đối với tội rất nghiêm trọng.
- Hệ quả khi vi phạm: Nếu bị can, bị cáo vi phạm cam
đoan (bỏ trốn, tiếp tục phạm tội...), số tiền này sẽ bị tịch thu, nộp
ngân sách nhà nước và người đó sẽ bị áp dụng biện pháp tạm giam ngay lập
tức.
2. Những
hạn chế trong thực tiễn áp dụng Mặc dù được
đánh giá là biện pháp văn minh, giúp giảm áp lực cho ngân sách nhà nước trong
việc nuôi dưỡng người tạm giam, nhưng thực tế áp dụng còn rất hạn chế do các
nguyên nhân sau: a. Mức tiền
đặt còn quá cao so với thu nhập trung bình - Mức tối thiểu
từ 30 triệu đến 200 triệu đồng là một con số không nhỏ đối với đại bộ phận
người dân Việt Nam, đặc biệt là ở khu vực nông thôn hoặc đối tượng lao động tự
do. Điều này vô tình tạo ra sự "bất bình đẳng" trong tiếp cận công
lý: người giàu có cơ hội tại ngoại cao hơn người nghèo dù cùng phạm tội và cùng
nhân thân.
b. Quy định
về tài sản bảo đảm chưa đa dạng - Hiện nay,
pháp luật chỉ cho phép đặt tiền mặt (VNĐ). Trong khi đó, tài sản có giá
trị khác như bất động sản, vàng, ngoại tệ, cổ phiếu hay giấy tờ có giá vẫn chưa
được chấp nhận chính thức làm vật bảo đảm. Điều này làm hạn chế khả năng huy động
nguồn lực của bị can để được tại ngoại.
c. Thủ tục
phối hợp liên ngành phức tạp Việc đặt tiền
và hoàn trả tiền liên quan đến nhiều cơ quan: Cơ quan điều tra (ra quyết định),
Kho bạc Nhà nước (giữ tiền), Viện kiểm sát (phê chuẩn).
- Thủ tục hoàn trả: Khi vụ án kết thúc hoặc biện
pháp này được hủy bỏ, việc rút tiền từ Kho bạc thường mất nhiều thời gian
và giấy tờ, gây tâm lý e ngại cho thân nhân người bị hại.
- Chưa có cơ chế lãi suất: Tiền đặt tại Kho bạc trong thời
gian dài (có khi hàng năm trời) không được tính lãi, dẫn đến thiệt hại
kinh tế cho người đặt tiền.
d. Rủi ro
trách nhiệm của người tiến hành tố tụng - Giống như biện
pháp bảo lĩnh, các cơ quan tố tụng thường lo ngại nếu bị can bỏ trốn, họ sẽ phải
chịu trách nhiệm giải trình. Việc "tịch thu tiền nộp ngân sách" đôi
khi không được coi là kết quả thành công bằng việc "giữ người trong trại",
dẫn đến việc các thẩm phán, điều tra viên vẫn ưu tiên tạm giam để "an
toàn" cho hồ sơ vụ án.
3. Đánh
giá chung và hướng hoàn thiện Để biện pháp
này thực sự phát huy hiệu quả, cần có những thay đổi mang tính đột phá: 1.
Linh hoạt mức tiền: Cần có cơ chế giảm mức tiền đặt đối với các đối tượng thuộc diện chính
sách, hộ nghèo hoặc người dân tộc thiểu số. 2.
Mở rộng loại tài sản: Cho phép thế chấp quyền sử dụng đất hoặc các giấy tờ có giá khác. 3.
Điện tử hóa thủ tục: Ứng dụng thanh toán điện tử và liên thông dữ liệu giữa Công an - Viện kiểm
sát - Kho bạc để việc đặt và hoàn trả tiền diễn ra nhanh chóng, minh bạch. Tóm lại,
"Đặt tiền để bảo đảm" là một công cụ kinh tế hiệu quả để kiểm soát
hành vi, nhưng cần một cơ chế vận hành thông thoáng và thực tế hơn để không chỉ
dành riêng cho những người có điều kiện kinh tế.
Luật
gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét