Việc phân biệt
Tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản và Tội cưỡng đoạt tài sản là
rất quan trọng vì dù cả hai đều có mục đích tư lợi, nhưng phương thức thực hiện
và tính chất nguy hiểm cho xã hội rất khác nhau. Dưới đây là
các tiêu chí so sánh chi tiết: 1. Bản chất
hành vi khách quan
- Tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài
sản (Điều 169):
Hành vi cốt lõi là bắt giữ, khống chế trái phép một người (con
tin). Sau đó, người phạm tội dùng tính mạng, sức khỏe của con tin này để
đe dọa người thân hoặc cơ quan, tổ chức nhằm yêu cầu đưa tài sản để đổi lấy
sự an toàn cho con tin.
- Tội cưỡng đoạt tài sản (Điều
170): Người phạm
tội không bắt giữ ai cả. Họ sử dụng các thủ đoạn như đe dọa sẽ dùng vũ
lực hoặc dùng thủ đoạn khác (ví dụ: dọa tiết lộ bí mật đời tư, dọa phá
hoại tài sản) để uy hiếp tinh thần của nạn nhân, khiến nạn nhân sợ hãi mà
phải giao tài sản.
2. Đối tượng
tác động
|
Tiêu chí
|
Tội bắt
cóc (Điều 169)
|
Tội cưỡng
đoạt (Điều 170)
|
|
Đối tượng
trực tiếp
|
Con tin
(người bị bắt giữ) và người sở hữu tài sản.
|
Người sở hữu
tài sản hoặc người có trách nhiệm về tài sản.
|
|
Mối
quan hệ
|
Thường có
3 bên: Kẻ phạm tội - Con tin - Người chuộc.
|
Thường có
2 bên: Kẻ phạm tội - Nạn nhân bị đe dọa.
|
Xuất sang
Trang tính
3. Thời
điểm hoàn thành tội phạm
- Tội bắt cóc (Điều 169): Đây là tội có cấu thành hình
thức. Tội phạm được coi là hoàn thành ngay từ thời điểm người phạm tội
đã thực hiện hành vi bắt giữ nạn nhân và có ý định chiếm đoạt tài sản. Việc
kẻ phạm tội đã nhận được tiền/tài sản hay chưa không ảnh hưởng đến việc định
tội danh (chỉ ảnh hưởng đến khung hình phạt).
- Tội cưỡng đoạt tài sản (Điều
170): Cũng là tội
có cấu thành hình thức. Tội phạm hoàn thành ngay khi kẻ phạm tội thực hiện
hành vi đe dọa (có tính chất cưỡng bức, uy hiếp tinh thần) nhằm chiếm đoạt
tài sản, không phụ thuộc vào việc nạn nhân đã giao tài sản hay chưa.
4. Đặc điểm
của sự đe dọa
- Trong Điều 169: Sự đe dọa ở đây là "mặc cả"
bằng sự an nguy của con tin. Áp lực lên người bị yêu cầu đưa tài sản là vô
cùng lớn vì tính mạng của người thân họ đang nằm trong tay kẻ xấu.
- Trong Điều 170: Sự đe dọa có thể là sẽ dùng vũ
lực trong tương lai (không phải ngay tức khắc như tội Cướp) hoặc các đe dọa
phi vũ lực khác. Nạn nhân vẫn còn một khoảng không gian nhất định để suy
nghĩ hoặc tìm kiếm sự trợ giúp trước khi giao tài sản.
Tóm tắt
so sánh
|
Điểm khác
biệt
|
Tội bắt
cóc nhằm chiếm đoạt tài sản
|
Tội cưỡng
đoạt tài sản
|
|
Hành vi
|
Bắt giữ
người + Đòi tiền chuộc.
|
Đe dọa +
Uy hiếp tinh thần để lấy tiền.
|
|
Sức khỏe/Tính
mạng
|
Xâm phạm
trực tiếp đến quyền tự do thân thể của con tin.
|
Chủ yếu
xâm phạm quyền sở hữu và tinh thần của nạn nhân.
|
|
Mục
đích
|
Dùng con
tin làm vật thế chấp để lấy tài sản.
|
Dùng nỗi sợ
hãi của nạn nhân để lấy tài sản.
|
Lưu ý: Nếu một người bắt giữ người khác
nhưng không nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản (ví dụ: bắt giữ để đòi nợ hợp
pháp hoặc do mâu thuẫn tình cảm) thì sẽ không bị truy cứu theo Điều 169 mà có
thể là tội "Bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật" (Điều 157). Bạn có muốn
tìm hiểu sâu hơn về cấu thành định lượng (số tiền chiếm đoạt) ảnh hưởng thế nào
đến mức án của hai tội này không?
Luật
gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét