Thứ Hai, 22 tháng 4, 2024

So sánh: Tôi bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản (Điều 169 BLHS) và Tội cưỡng đoạt tài sản (Điều 170 BLHS)?

CÂU HỎI : So sánh: Tôi bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản (Điều 169 BLHS) và Tội cưỡng đoạt tài sản (Điều 170 BLHS)?

(Trả lời bên dưới)

Việc phân biệt Tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sảnTội cưỡng đoạt tài sản là rất quan trọng vì dù cả hai đều có mục đích tư lợi, nhưng phương thức thực hiện và tính chất nguy hiểm cho xã hội rất khác nhau.

Dưới đây là các tiêu chí so sánh chi tiết:

1. Bản chất hành vi khách quan

  • Tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản (Điều 169): Hành vi cốt lõi là bắt giữ, khống chế trái phép một người (con tin). Sau đó, người phạm tội dùng tính mạng, sức khỏe của con tin này để đe dọa người thân hoặc cơ quan, tổ chức nhằm yêu cầu đưa tài sản để đổi lấy sự an toàn cho con tin.
  • Tội cưỡng đoạt tài sản (Điều 170): Người phạm tội không bắt giữ ai cả. Họ sử dụng các thủ đoạn như đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc dùng thủ đoạn khác (ví dụ: dọa tiết lộ bí mật đời tư, dọa phá hoại tài sản) để uy hiếp tinh thần của nạn nhân, khiến nạn nhân sợ hãi mà phải giao tài sản.

2. Đối tượng tác động

Tiêu chí

Tội bắt cóc (Điều 169)

Tội cưỡng đoạt (Điều 170)

Đối tượng trực tiếp

Con tin (người bị bắt giữ) và người sở hữu tài sản.

Người sở hữu tài sản hoặc người có trách nhiệm về tài sản.

Mối quan hệ

Thường có 3 bên: Kẻ phạm tội - Con tin - Người chuộc.

Thường có 2 bên: Kẻ phạm tội - Nạn nhân bị đe dọa.

Xuất sang Trang tính


3. Thời điểm hoàn thành tội phạm

  • Tội bắt cóc (Điều 169): Đây là tội có cấu thành hình thức. Tội phạm được coi là hoàn thành ngay từ thời điểm người phạm tội đã thực hiện hành vi bắt giữ nạn nhân và có ý định chiếm đoạt tài sản. Việc kẻ phạm tội đã nhận được tiền/tài sản hay chưa không ảnh hưởng đến việc định tội danh (chỉ ảnh hưởng đến khung hình phạt).
  • Tội cưỡng đoạt tài sản (Điều 170): Cũng là tội có cấu thành hình thức. Tội phạm hoàn thành ngay khi kẻ phạm tội thực hiện hành vi đe dọa (có tính chất cưỡng bức, uy hiếp tinh thần) nhằm chiếm đoạt tài sản, không phụ thuộc vào việc nạn nhân đã giao tài sản hay chưa.

4. Đặc điểm của sự đe dọa

  • Trong Điều 169: Sự đe dọa ở đây là "mặc cả" bằng sự an nguy của con tin. Áp lực lên người bị yêu cầu đưa tài sản là vô cùng lớn vì tính mạng của người thân họ đang nằm trong tay kẻ xấu.
  • Trong Điều 170: Sự đe dọa có thể là sẽ dùng vũ lực trong tương lai (không phải ngay tức khắc như tội Cướp) hoặc các đe dọa phi vũ lực khác. Nạn nhân vẫn còn một khoảng không gian nhất định để suy nghĩ hoặc tìm kiếm sự trợ giúp trước khi giao tài sản.

Tóm tắt so sánh

Điểm khác biệt

Tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản

Tội cưỡng đoạt tài sản

Hành vi

Bắt giữ người + Đòi tiền chuộc.

Đe dọa + Uy hiếp tinh thần để lấy tiền.

Sức khỏe/Tính mạng

Xâm phạm trực tiếp đến quyền tự do thân thể của con tin.

Chủ yếu xâm phạm quyền sở hữu và tinh thần của nạn nhân.

Mục đích

Dùng con tin làm vật thế chấp để lấy tài sản.

Dùng nỗi sợ hãi của nạn nhân để lấy tài sản.

Lưu ý: Nếu một người bắt giữ người khác nhưng không nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản (ví dụ: bắt giữ để đòi nợ hợp pháp hoặc do mâu thuẫn tình cảm) thì sẽ không bị truy cứu theo Điều 169 mà có thể là tội "Bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật" (Điều 157).

Bạn có muốn tìm hiểu sâu hơn về cấu thành định lượng (số tiền chiếm đoạt) ảnh hưởng thế nào đến mức án của hai tội này không?

Luật gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích

VIDEO:

(đang cập nhật)

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

(đang cập nhật)

VĂN BẢN PHÁP LUẬT LIÊN QUAN:

(đang cập nhật)

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét