NỘI DUNG TRÌNH BÀY: - Cơ sở pháp lí?
- Luận giải khoa học?
- Các quan điểm về vấn đề này (nếu có)?
============================ Việc phân biệt
Tội cướp giật tài sản và Tội công nhiên chiếm đoạt tài sản thường
gây nhầm lẫn vì cả hai đều có đặc điểm chung là người phạm tội thực hiện hành
vi một cách công khai, trắng trợn trước mặt chủ sở hữu hoặc người quản
lý tài sản. Tuy nhiên,
thủ đoạn và cách thức tiếp cận tài sản của hai tội này có sự khác biệt rất rõ rệt:
1. Bản chất
hành vi khách quan
- Tội cướp giật tài sản (Điều
171): Đặc điểm
nổi bật nhất là tính "nhanh chóng". Người phạm tội lợi dụng
sơ hở của chủ sở hữu hoặc tự mình tạo ra sơ hở, sau đó tiếp cận và giật
lấy tài sản rồi tẩu thoát thật nhanh.
- Ví dụ: Giật điện thoại khi nạn nhân
đang nghe máy, giật dây chuyền của người đi đường rồi rồ ga bỏ chạy.
- Tội công nhiên chiếm đoạt tài sản
(Điều 172): Đặc
điểm cốt lõi là người phạm tội lợi dụng hoàn cảnh mà chủ tài sản không
có khả năng ngăn cản hành vi chiếm đoạt (dù biết sự việc đang diễn
ra). Sự ngăn cản ở đây không có vì lý do khách quan hoặc do tình trạng của
chủ tài sản.
- Ví dụ: Thấy người bị tai nạn nằm bất
động, người qua đường thản nhiên vào lấy ví tiền và xe máy rồi đi. Hoặc lợi
dụng lúc đám đông đang hỗn loạn vì hỏa hoạn để khuân đồ đạc đi mà chủ nhà
không làm gì được.
2. Thủ đoạn
chiếm đoạt
|
Tiêu
chí
|
Tội cướp
giật (Điều 171)
|
Tội
công nhiên chiếm đoạt (Điều 172)
|
|
Thủ đoạn
|
Dùng sức mạnh
cơ học giật lấy tài sản bất ngờ.
|
Lấy tài sản
một cách thản nhiên, không cần dùng sức mạnh để giật.
|
|
Tốc độ
|
Phải nhanh
chóng để chủ tài sản không kịp phản ứng.
|
Không nhất
thiết phải nhanh, vì chủ tài sản đang trong tình thế bất lực.
|
|
Yếu tố
bất ngờ
|
Rất cao,
đánh vào sự mất cảnh giác.
|
Thấp, vì
hành vi diễn ra công khai nhưng nạn nhân không thể can thiệp.
|
3. Thời
điểm hoàn thành tội phạm
- Tội cướp giật (Điều 171): Là tội có cấu thành hình thức.
Tội phạm được coi là hoàn thành ngay khi người phạm tội đã thực hiện hành
vi giật tài sản và bắt đầu tẩu thoát (không phụ thuộc vào việc đã lấy được
tài sản hay chưa).
- Tội công nhiên chiếm đoạt (Điều
172): Là tội có
cấu thành vật chất. Người phạm tội chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình
sự nếu giá trị tài sản từ 2 triệu đồng trở lên (hoặc dưới 2 triệu
nhưng thuộc các trường hợp đặc biệt như đã bị xử phạt hành chính, gây ảnh
hưởng xấu đến an ninh trật tự...).
4. Bảng
so sánh tóm tắt
|
Điểm
khác biệt
|
Tội cướp
giật tài sản
|
Tội
công nhiên chiếm đoạt tài sản
|
|
Hành động
|
Giật mạnh,
nhanh, bất ngờ.
|
Lấy công
khai khi nạn nhân bất lực.
|
|
Đối tượng
|
Thường là
tài sản gọn nhẹ, dễ mang theo (túi xách, điện thoại).
|
Có thể là
bất cứ tài sản gì (xe máy, đồ đạc trong nhà).
|
|
Khả
năng tự vệ
|
Nạn nhân
có thể đuổi theo hoặc giằng lại.
|
Nạn nhân
nhìn thấy nhưng không thể làm gì để giữ lại.
|
|
Sự nguy
hiểm
|
Nguy hiểm
cho tính mạng, sức khỏe (dễ ngã xe, va chạm).
|
Ít gây
nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng nhưng vi phạm đạo đức nghiêm trọng.
|
Lưu ý: Trong tội Cướp giật, nếu sau khi giật
được tài sản mà bị đuổi theo và người phạm tội dùng vũ lực để tẩu thoát
(đánh trả, dùng dao đâm...) thì hành vi đó sẽ chuyển hóa thành Tội cướp tài
sản theo Điều 168. Bạn có muốn
phân tích thêm về các tình tiết định khung tăng nặng (như gây thương tích hoặc
sử dụng thủ đoạn nguy hiểm) của hai tội này không?
Luật
gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét