Trong luật
hình sự, loại trừ trách nhiệm hình sự là một chế định nhân văn và quan
trọng. Nó xác định những hành vi về hình thức có vẻ là tội phạm (gây thiệt hại
cho xã hội) nhưng về bản chất lại có ích hoặc cần thiết, do đó người thực hiện
không bị coi là có lỗi và không phải chịu hình phạt. Dưới đây là
hệ thống các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật
Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017):
1. Khái
niệm chung Các trường hợp
loại trừ trách nhiệm hình sự là những hành vi gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt
hại cho các quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ, nhưng vì những lý do khách
quan hoặc chủ quan đặc biệt, người thực hiện hành vi không bị coi là phạm tội
và không phải chịu trách nhiệm hình sự.
2. Các
trường hợp cụ thể (7 trường hợp) 2.1. Sự
kiện bất ngờ (Điều 20) - Người thực
hiện hành vi gây hậu quả nguy hại cho xã hội trong trường hợp không thể thấy
trước hoặc không buộc phải thấy trước hậu quả của hành vi đó.
- Ví dụ: Một người lái xe đúng luật, bất
ngờ một người lao từ trong ngõ ra sát đầu xe khiến tai nạn xảy ra dù tài xế
đã phanh hết cỡ.
2.2. Tình
trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự (Điều 21) - Người thực
hiện hành vi nguy hiểm khi đang mắc bệnh tâm thần hoặc một bệnh khác làm mất
khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình.
2.3.
Phòng vệ chính đáng (Điều 22) - Hành vi của
người vì bảo vệ lợi ích của Nhà nước, tổ chức, quyền và lợi ích chính đáng của
mình hoặc của người khác mà chống trả lại một cách cần thiết người đang
có hành vi xâm phạm.
Lưu ý: Nếu chống trả quá mức cần thiết (vượt
quá giới hạn), người thực hiện vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự nhưng được giảm
nhẹ. 2.4. Tình
thế cấp thiết (Điều 23) - Hành vi của
người vì muốn tránh một nguy cơ đang thực tế đe dọa lợi ích của Nhà nước, tổ chức,
quyền và lợi ích chính đáng của mình hoặc của người khác mà không còn cách nào
khác là phải gây một thiệt hại nhỏ hơn thiệt hại cần ngăn ngừa.
- Ví dụ: Phá dỡ một ngôi nhà để ngăn đám
cháy lan ra cả khu phố.
2.5. Gây
thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội (Điều 24) - Hành vi của
người vì để bắt giữ người thực hiện hành vi phạm tội mà không còn cách nào khác
là phải sử dụng vũ lực cần thiết gây thiệt hại cho người bị bắt giữ.
2.6. Rủi
ro trong nghiên cứu, thử nghiệm, áp dụng tiến bộ khoa học, kỹ thuật và công nghệ
(Điều 25) - Hành vi gây
thiệt hại trong khi thực hiện việc thử nghiệm, áp dụng công nghệ mới mặc dù đã
tuân thủ đúng quy trình, quy phạm và đã áp dụng đầy đủ biện pháp ngăn ngừa.
2.7. Thi
hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc của cấp trên (Điều 26) - Người thực
hiện hành vi gây thiệt hại trong khi thi hành mệnh lệnh của cấp trên trong lực
lượng vũ trang nhân dân để thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, an ninh (nếu đã thực
hiện đúng quy trình báo cáo nhưng cấp trên vẫn bảo lưu mệnh lệnh).
3. So
sánh nhanh giữa Phòng vệ chính đáng và Tình thế cấp thiết
|
Tiêu
chí
|
Phòng
vệ chính đáng
|
Tình
thế cấp thiết
|
|
Nguồn
nguy hiểm
|
Từ hành vi
tấn công của con người.
|
Từ thiên
tai, súc vật, trục trặc kỹ thuật hoặc con người.
|
|
Đối tượng
chịu thiệt hại
|
Chính kẻ
đang tấn công.
|
Bên thứ
ba hoặc lợi ích
chung.
|
|
Giới hạn
thiệt hại
|
Có thể
tương đương hoặc lớn hơn (miễn là cần thiết).
|
Bắt buộc
phải nhỏ hơn thiệt hại cần ngăn ngừa.
|
4. Hệ quả
pháp lý
- Người thực hiện hành vi trong
các trường hợp này không có lý lịch tư pháp (không có án tích).
- Các cơ quan tố tụng sẽ ra quyết
định không khởi tố vụ án hoặc đình chỉ điều tra/vụ án.
Bạn có muốn
đi sâu vào phân tích "Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng" - một
ranh giới rất mong manh trong thực tế xét xử không?
Luật
gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét