Chứng minh "Mục
đích chống chính quyền nhân dân" là khâu then chốt và cũng là thách thức
nhất trong công tác điều tra các tội xâm phạm an ninh quốc gia. Đây là yếu tố định
tội để phân biệt giữa một bên là tội phạm đặc biệt nghiêm trọng và một bên là
vi phạm hành chính hoặc tội phạm thông thường.
Dưới đây là
các căn cứ và phương pháp mà Cơ quan An ninh điều tra thường sử dụng để bóc
tách mục đích này:
1. Căn cứ
vào "Tiền hành vi" (Quá trình chuẩn bị và tư tưởng)
Cơ quan điều
tra không chỉ nhìn vào việc đối tượng bỏ trốn, mà nhìn vào những gì họ đã làm
trước đó:
- Hoạt động trên mạng xã hội: Các bài viết, bình luận, chia sẻ
có nội dung xuyên tạc, phỉ báng chính quyền hoặc ủng hộ các tổ chức phản động
lưu vong.
- Mối quan hệ: Có sự liên lạc, trao đổi tin nhắn,
email hoặc nhận tiền hỗ trợ từ các cá nhân, tổ chức nước ngoài có danh mục
chống phá Việt Nam.
- Việc tham gia tổ chức: Đối tượng đã từng tham gia các
buổi tập huấn, hội thảo trực tuyến hoặc các hội nhóm kín có tôn chỉ mục
đích là thay đổi chế độ chính trị.
2. Căn cứ
vào "Phương thức thực hiện"
Cách thức đối
tượng bỏ trốn thường tiết lộ mục đích của họ:
- Sự giúp đỡ của tổ chức ngoại
biên: Nếu việc
trốn đi được điều hành, hướng dẫn và đài thọ kinh phí bởi các tổ chức phản
động ở nước ngoài thì đây là bằng chứng mạnh mẽ về mục đích chống chính
quyền.
- Địa điểm đến: Điểm đến không phải là các thị
trường lao động thông thường mà là các căn cứ của tổ chức phản động hoặc
các quốc gia mà đối tượng dự định sẽ xin "tị nạn chính trị" để
thực hiện các chiến dịch truyền thông chống Nhà nước.
3. Căn cứ
vào "Vật chứng và Tài liệu thu giữ"
Đây là những
bằng chứng vật chất khó chối cãi:
- Tài liệu mang theo: Các bản báo cáo về tình hình nội
bộ, sơ đồ các cơ quan trọng yếu, hoặc danh sách các thành viên khác đang
hoạt động ngầm.
- Lời thề, cam kết: Các văn bản cam kết trung thành
với tổ chức phản động hoặc các biểu mẫu đăng ký gia nhập các đảng phái đối
lập.
4. Căn cứ
vào "Lời khai và Lời thú nhận"
- Cơ quan điều tra sử dụng các biện
pháp nghiệp vụ để đối tượng tự bộc lộ động cơ.
- Sự mâu thuẫn trong lời khai về
lý do trốn đi (ví dụ: khai đi lao động nhưng không biết việc gì, không có
hợp đồng lao động, nhưng lại thuộc lòng các nội dung tuyên truyền chống
Nhà nước) sẽ là cơ sở để xác định mục đích thật sự.
5. Bảng
so sánh căn cứ chứng minh
|
Tiêu
chí
|
Trốn
vì kinh tế (Tội hành chính)
|
Trốn
vì chính trị (Tội xâm phạm ANQG)
|
|
Động cơ
|
Tìm việc
làm, đoàn tụ gia đình, trốn nợ.
|
Thay đổi
chế độ, hoạt động lật đổ, tuyên truyền.
|
|
Liên hệ
nước ngoài
|
Người
thân, môi giới lao động ("cò" mồi).
|
Tổ chức
tình báo, tổ chức phản động lưu vong.
|
|
Tài liệu
đi kèm
|
Hồ sơ xin
việc, tiền mặt, đồ dùng cá nhân.
|
Tài liệu
xuyên tạc, bí mật nhà nước, tài liệu của tổ chức.
|
|
Hành động
sau khi trốn
|
Tìm việc,
gửi tiền về nhà, sống ẩn dật.
|
Lên mạng
phát ngôn chống đối, tham gia biểu tình, huấn luyện vũ trang.
|
6. Quy
trình kết luận của Cơ quan tố tụng
Để đảm bảo
tính khách quan và tránh oan sai, việc xác định mục đích này phải được tổng hợp
từ:
1.
Bản bản tường trình/Lời khai của đối tượng và những người liên quan.
2.
Kết quả giám định các tài liệu, dữ liệu điện tử thu giữ được.
3.
Báo cáo trinh sát về quá trình hoạt động của đối tượng trước khi trốn.
Nếu tất cả
các chứng cứ đều hướng tới việc đối tượng muốn làm suy yếu Nhà nước, lúc đó tội
danh mới được chuyển từ Điều 347/349 sang Điều 120/121.
Bạn có muốn
tôi lấy một ví dụ điển hình về một vụ án mà đối tượng ban đầu khai là đi
lao động nhưng sau đó bị chứng minh là trốn đi để tham gia tổ chức phản động
không?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét