Thương lượng
bồi thường được coi là "trọng tâm" mang tính nhân văn của Luật Trách
nhiệm bồi thường của Nhà nước (TNBTCNN), giúp người dân bị oan sai tránh được
vòng xoáy kiện tụng kéo dài. Tuy nhiên, trên thực tế hiện nay tại Việt Nam, thương
lượng mức bồi thường thiệt hại về tinh thần đang là một trong những mắt
xích nan giải nhất, thường xuyên dẫn đến tình trạng thương lượng bất thành.
Những khó
khăn, vướng mắc cốt lõi này xuất phát từ cả khoảng cách pháp lý lẫn yếu tố tâm
lý giữa người dân và cơ quan nhà nước:
1. Cơ chế
tính toán cứng nhắc chưa bao quát hết "độ lùi" của hệ lụy thực tế
Mặc dù Luật
TNBTCNN đã định lượng hóa mức bồi thường tinh thần bằng các hệ số lương cơ sở rất
rõ ràng (ví dụ: 05 ngày lương cơ sở cho 01 ngày giam oan), cách tính này vẫn bộc
lộ sự xơ cứng khi áp vào các tổn thương phi vật chất:
- Không tính được "giai đoạn
chịu tiếng oan": Luật hiện nay tính bồi thường tinh thần dựa trên số ngày bị giam giữ
thực tế. Tuy nhiên, đối với nhiều nạn nhân, nỗi đau đớn, sự kỳ thị của xã
hội và khủng hoảng tâm lý nghiêm trọng nhất lại nằm ở khoảng thời gian
sau khi được thả tự do nhưng chưa có văn bản công nhận oan sai chính
thức. Giai đoạn "mang thân phận kẻ tội đồ" này kéo dài nhiều năm
nhưng không được tính tiền bù đắp tinh thần.
- Hệ lụy gián tiếp đối với gia
đình bị bỏ sót:
Khi một người bị tù oan hoặc bị nhục hình, không chỉ bản thân họ suy sụp
mà cha mẹ, vợ chồng, con cái họ cũng phải gánh chịu sự sỉ nhục, xa lánh của
hàng xóm, con cái bị buộc thôi học hoặc mất cơ hội việc làm. Luật hiện
hành chưa có cơ chế bù đắp thiệt hại tinh thần cho các chủ thể liên đới
này (trừ trường hợp nạn nhân đã tử vong).
2. Ranh
giới mong manh và thiếu tiêu chí định lượng cho nhóm lỗi "Xâm phạm danh dự,
uy tín"
Đối với các
vụ oan sai về giam giữ thì có số ngày để nhân hệ số, nhưng đối với các sai phạm
hành chính hoặc kỷ luật oan gây tổn hại đến danh dự, nhân phẩm (ví dụ: công chức
bị kỷ luật buộc thôi việc oan, doanh nghiệp bị bôi nhọ uy tín do quyết định xử
phạt sai lệch công khai):
- Khung bồi thường quá rộng và thấp: Luật khống chế mức trần bồi thường
tinh thần cho trường hợp này không quá 10 lần mức lương cơ sở.
- Thiếu thước đo khoa học: Hiện nay hoàn toàn chưa có hướng
dẫn chi tiết thế nào là "thiệt hại tinh thần ở mức tối đa" để áp
mức 10 lần, và thế nào là mức nhẹ hơn. Việc thiếu tiêu chí định lượng khiến
buổi thương lượng dễ rơi vào tình trạng cơ cơ quan nhà nước thì muốn áp mức
sàn thấp nhất, còn người dân thì đòi mức trần cao nhất, dẫn đến bế tắc.
3. Tâm lý
"Sợ trách nhiệm" và áp lực Ngân sách của cơ quan giải quyết bồi thường
Đây là rào cản
mang tính hệ thống từ phía các cơ quan trực tiếp quản lý người thi hành công vụ
làm sai:
- Nỗi sợ "Kỷ luật nội bộ": Tiền bồi thường được chi trả từ
Ngân sách nhà nước. Đại diện cơ quan làm sai khi ngồi vào bàn thương lượng
luôn mang tâm lý lo sợ nếu thỏa thuận mức bồi thường tinh thần quá nới tay
hoặc quá cao, họ sẽ bị cơ quan tài chính hoặc cơ quan thanh tra cấp trên
tuýt còi, quy kết trách nhiệm làm thất thoát ngân sách.
- Xu hướng đùn đẩy cho Tòa án: Do tâm lý an toàn, nhiều người
đứng đầu cơ quan giải quyết bồi thường có xu hướng "ghìm" mức
bồi thường tinh thần ở mức thấp nhất có thể. Nếu người dân không đồng
ý, họ sẵn sàng để buổi thương lượng thất bại (lập biên bản thương lượng
không thành) nhằm đẩy vụ việc sang cho Tòa án xét xử. Họ chấp nhận đền số
tiền cao hơn theo phán quyết của Bản án để có "bảo hiểm pháp
lý", thay vì tự mình ký quyết định duyệt một số tiền lớn trong giai
đoạn hành chính.
4. Bất đồng
sâu sắc về nhận thức pháp luật giữa hai bên
- Kỳ vọng của người dân dựa trên
"đời thực", không dựa trên "luật": Nhiều người bị oan sai (hoặc
người thân của họ) phải trải qua hàng thập kỷ đi kêu oan, gia đình kiệt quệ,
tổn thương tinh thần là vô giá. Khi thương lượng, họ thường đưa ra những
con số đòi bồi thường tinh thần lên đến hàng tỷ, chục tỷ đồng theo cảm
tính để bõ công những ngày tháng tủi nhục.
- Sự giải thích thiếu thấu cảm: Ngược lại, cán bộ giải quyết bồi
thường đôi khi chỉ áp đặt các điều khoản pháp lý một cách máy móc, lạnh
lùng: "Luật quy định nhân hệ số chỉ được bấy nhiêu, chúng tôi
không thể cho thêm". Sự vênh nhau quá lớn về con số và thiếu sự
thấu cảm, sẻ chia về mặt tâm lý trong các phiên họp khiến người dân cảm thấy
quyền lợi của mình bị xem nhẹ, dẫn đến phản ứng cực đoan và từ chối ký vào
biên bản.
Hướng mở: Để giải quyết những nút thắt này,
nhiều chuyên gia luật học hiện nay đang kiến nghị cần phải mở rộng quyền phán
quyết linh hoạt cho Hội đồng thương lượng đối với các trường hợp oan sai đặc biệt
nghiêm trọng, đồng thời ban hành các chỉ dẫn cụ thể về mặt y khoa/tâm lý học để
định lượng chính xác hơn tổn thất tinh thần của công dân.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét