Thứ Sáu, 17 tháng 4, 2026

Tại sao giám định tư pháp lại được gọi là "hoạt động bổ trợ tư pháp"? Phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa người giám định và người tiến hành tố tụng?

CÂU HỎI : Tại sao giám định tư pháp lại được gọi là "hoạt động bổ trợ tư pháp"? Phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa người giám định và người tiến hành tố tụng?

(Trả lời bên dưới)

Thuật ngữ "hoạt động bổ trợ tư pháp" ( judicial assistance activities) là một khái niệm pháp lý khoa học dùng để chỉ nhóm các hoạt động không trực tiếp nhân danh quyền lực nhà nước để phán quyết, nhưng lại đóng vai trò là "bệ đỡ", cung cấp công cụ, phương tiện và điều kiện cần thiết để cơ quan quyền lực thực thi công lý. Ngoài giám định tư pháp, nhóm này còn bao gồm luật sư, công chứng, thừa phát lại, đấu giá tài sản...

Để hiểu rõ tại sao giám định tư pháp lại mang danh xưng này và mối quan hệ giữa các chủ thể ra sao, chúng ta sẽ phân tích sâu hai nội dung dưới đây.

1. Tại sao giám định tư pháp là "Hoạt động bổ trợ tư pháp"?

Giám định tư pháp được định danh là hoạt động bổ trợ tư pháp xuất phát từ các lý do cốt lõi sau:

  • Về tính chất độc lập nhưng không thay thế quyền lực: Người giám định tư pháp đưa ra các kết luận mang tính khoa học đơn thuần. Họ không có quyền quyết định một bị can có tội hay vô tội, không có quyền phán quyết ai thắng, ai thua trong vụ án dân sự. Quyền lực này hoàn toàn thuộc về các cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án). Hoạt động giám định chỉ mang tính chất bổ sung, trợ giúp về mặt chuyên môn cho quyền lực tư pháp.
  • Chuyển hóa tri thức khoa học thành chứng cứ pháp lý: Pháp luật tối cao đòi hỏi mọi phán quyết phải dựa trên chứng cứ khách quan. Tuy nhiên, các Thẩm phán, Điều tra viên dù giỏi luật đến đâu cũng không thể tự biết một gói bột trắng có phải là ma túy hay không, nạn nhân chết do độc chất gì, hay một chữ ký trên hợp đồng là thật hay giả. Giám định tư pháp chính là cầu nối "dịch thuật" từ ngôn ngữ của khoa học kỹ thuật (y học, sinh học, tài chính, xây dựng...) sang ngôn ngữ của pháp luật (chứng cứ).
  • Giá trị làm sạch và minh bạch hóa tố tụng: Hoạt động này hỗ trợ đắc lực cho việc chống oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm. Nó kiểm chứng lại các nguồn chứng cứ mang tính chủ quan khác (như lời khai của bị can, lời chứng của nhân chứng – vốn có thể bị thay đổi do tâm lý hoặc bị mua chuộc).

2. Mối quan hệ hữu cơ giữa Người giám định và Người tiến hành tố tụng

Mối quan hệ giữa Người giám địnhNgười tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán) không phải là quan hệ mệnh lệnh hành chính (cấp trên - cấp dưới), mà là một mối quan hệ hữu cơ, phối hợp, chế ước và độc lập về chuyên môn.

xxxxxxxxxxxxxxxxxx

Mối quan hệ này được thể hiện qua 3 khía cạnh cụ thể:

Khía cạnh khởi đầu và định hướng (Người tiến hành tố tụng chủ động)

  • Người tiến hành tố tụng là người nắm toàn bộ hồ sơ vụ án, họ biết vụ án đang tắc ở đâu và cần làm rõ điều gì. Họ là bên kích hoạt mối quan hệ này bằng Quyết định trưng cầu giám định.
  • Họ có nghĩa vụ cung cấp "nguyên liệu" sạch cho người giám định bao gồm: mẫu vật bảo đảm nguyên vẹn, hồ sơ tài liệu liên quan và đặt ra các câu hỏi (nội dung yêu cầu giám định) rõ ràng, đúng trọng tâm.

Khía cạnh thực thi và phản hồi (Người giám định độc lập tuyệt đối)

  • Khi đã tiếp nhận trưng cầu, người giám định hoàn toàn độc lập với người tiến hành tố tụng về mặt chuyên môn. Người tiến hành tố tụng tuyệt đối không được can thiệp, gợi ý hoặc ép buộc người giám định phải kết luận theo hướng có lợi cho cơ quan điều tra hay tòa án.
  • Sự độc lập này là "linh hồn" của bổ trợ tư pháp. Người giám định chỉ tuân theo quy trình khoa học và đạo đức nghề nghiệp để trả lời các câu hỏi. Kết quả trả về (Kết luận giám định) là sản phẩm trí tuệ độc lập của người giám định.

Khía cạnh đánh giá và sử dụng chứng cứ (Chế ước lẫn nhau)

  • Người tiến hành tố tụng không phê duyệt kết luận giám định một cách mù quáng: Khi nhận được kết luận giám định, Điều tra viên hay Thẩm phán không coi đó là một "bản án sẵn có" mà phải tiến hành đánh giá nó trong tổng thể các chứng cứ khác. Nếu phát hiện kết luận không logic hoặc quy trình thực hiện có sai sót, họ có quyền không sử dụng và trưng cầu giám định lại.
  • Người giám định bảo vệ sản phẩm tại tòa: Tại phiên tòa xét xử, người giám định có quyền tranh tụng sòng phẳng với người tiến hành tố tụng (Kiểm sát viên, Thẩm phán) để bảo vệ quan điểm khoa học của mình nếu bị chất vấn.

Kết luận: Người tiến hành tố tụng và người giám định tư pháp giống như hai bánh răng trong một cỗ máy công lý. Một bên đại diện cho Quyền lực pháp lý, một bên đại diện cho Tri thức khoa học. Thiếu một trong hai, cỗ máy tố tụng không thể vận hành một cách chính xác và khách quan.

 

Luật gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích

VIDEO:

(đang cập nhật)

TÌM HIỂU VẤN ĐỀ LIÊN QUAN:

(đang cập nhật)

GÓC BÁO CHÍ:

(đang cập nhật)

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét