Trong hệ thống
tố tụng hình sự và dân sự Việt Nam, phạm vi chủ thể có quyền kháng nghị giám đốc
thẩm và tái thẩm về cơ bản là giống nhau. Dưới đây là
phân tích chi tiết về sự tương đồng này và lý do tại sao pháp luật lại quy định
như vậy. 1. Sự
tương đồng về chủ thể kháng nghị Theo quy định
của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (Điều 373, Điều 398) và Bộ luật Tố tụng Dân sự
2015 (Điều 331, Điều 354), các chủ thể có thẩm quyền kháng nghị bao gồm:
- Chánh án Tòa án nhân dân tối
cao: Có quyền
kháng nghị bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân
cấp cao; bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của các Tòa án khác
khi xét thấy cần thiết (trừ quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân
dân tối cao).
- Viện trưởng Viện kiểm sát nhân
dân tối cao: Có
quyền kháng nghị tương tự như Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.
- Chánh án Tòa án quân sự trung
ương: Có quyền
kháng nghị bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án quân sự
cấp quân khu, Tòa án quân sự khu vực.
- Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự
trung ương: Có
quyền kháng nghị tương tự như Chánh án Tòa án quân sự trung ương.
- Chánh án Tòa án nhân dân cấp
cao: Có quyền
kháng nghị bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân
cấp tỉnh, Tòa án nhân dân cấp huyện trong phạm vi thẩm quyền theo lãnh thổ.
- Viện trưởng Viện kiểm sát nhân
dân cấp cao: Có
quyền kháng nghị tương tự như Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao.
2. Tại
sao phạm vi chủ thể lại giống nhau? Việc quy định
chủ thể kháng nghị giám đốc thẩm và tái thẩm trùng nhau xuất phát từ những lý
do sau:
- Tính chất của hai thủ tục: Cả giám đốc thẩm và tái thẩm đều
là các thủ tục đặc biệt, nhằm xem xét lại bản án, quyết định đã có
hiệu lực pháp luật. Vì đây là giai đoạn phá vỡ tính ổn định của phán quyết
tòa án, quyền năng này chỉ được giao cho những người đứng đầu cơ quan xét
xử và kiểm sát ở cấp cao để đảm bảo tính thận trọng.
- Vị trí pháp lý và chức năng giám
đốc: Các chủ thể
nêu trên đều là người đứng đầu cơ quan có chức năng kiểm tra, giám sát hoạt
động xét xử của Tòa án cấp dưới. Dù lý do kháng nghị khác nhau (Giám đốc
thẩm là do sai lầm trong áp dụng pháp luật; Tái thẩm là do có tình tiết mới
làm thay đổi bản chất vụ án), thì mục tiêu chung vẫn là bảo vệ công lý và
tính thống nhất của pháp luật.
- Hiệu lực của bản án: Do bản án đã có hiệu lực, các
đương sự hoặc bị cáo không còn quyền "kháng cáo" như ở cấp phúc
thẩm. Họ chỉ có quyền "đề nghị" người có thẩm quyền kháng nghị
xem xét lại. Việc giới hạn chủ thể giúp tránh tình trạng lạm dụng làm kéo
dài vụ án không cần thiết.
3. Điểm
khác biệt cần lưu ý Mặc dù chủ
thể giống nhau, nhưng căn cứ và thời hạn kháng nghị giữa hai
thủ tục này lại rất khác biệt:
|
Đặc điểm
|
Giám đốc
thẩm
|
Tái thẩm
|
|
Căn cứ
|
Có vi phạm
pháp luật nghiêm trọng trong việc giải quyết vụ án.
|
Có tình tiết
mới quan trọng mà khi tuyên án Tòa án không biết được.
|
|
Thời hạn
|
Thường có
thời hạn nhất định (ví dụ 01 năm hoặc 03 năm tùy lĩnh vực).
|
Thường
tính từ khi biết được tình tiết mới (thời hạn thường ngắn hơn kể từ khi có
căn cứ).
|
Tóm lại, về
mặt chủ thể, không có sự khác biệt giữa quyền kháng nghị giám đốc thẩm và tái
thẩm nhằm đảm bảo sự thống nhất trong quản lý và giám sát tư pháp.
Luật
gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét