Thứ Tư, 24 tháng 4, 2024

Phạm vi chủ thể kháng nghị giám đốc thẩm và phạm vi chủ thể kháng nghị tái thẩm có khác nhau không? Tại sao?

CÂU HỎI : Phạm vi chủ thể kháng nghị giám đốc thẩm và phạm vi chủ thể kháng nghị tái thẩm có khác nhau không? Tại sao?

(Trả lời bên dưới)

Trong hệ thống tố tụng hình sự và dân sự Việt Nam, phạm vi chủ thể có quyền kháng nghị giám đốc thẩm và tái thẩm về cơ bản là giống nhau.

Dưới đây là phân tích chi tiết về sự tương đồng này và lý do tại sao pháp luật lại quy định như vậy.

1. Sự tương đồng về chủ thể kháng nghị

Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (Điều 373, Điều 398) và Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (Điều 331, Điều 354), các chủ thể có thẩm quyền kháng nghị bao gồm:

  • Chánh án Tòa án nhân dân tối cao: Có quyền kháng nghị bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân cấp cao; bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của các Tòa án khác khi xét thấy cần thiết (trừ quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao).
  • Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao: Có quyền kháng nghị tương tự như Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.
  • Chánh án Tòa án quân sự trung ương: Có quyền kháng nghị bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án quân sự cấp quân khu, Tòa án quân sự khu vực.
  • Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự trung ương: Có quyền kháng nghị tương tự như Chánh án Tòa án quân sự trung ương.
  • Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao: Có quyền kháng nghị bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân cấp tỉnh, Tòa án nhân dân cấp huyện trong phạm vi thẩm quyền theo lãnh thổ.
  • Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp cao: Có quyền kháng nghị tương tự như Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao.

2. Tại sao phạm vi chủ thể lại giống nhau?

Việc quy định chủ thể kháng nghị giám đốc thẩm và tái thẩm trùng nhau xuất phát từ những lý do sau:

  • Tính chất của hai thủ tục: Cả giám đốc thẩm và tái thẩm đều là các thủ tục đặc biệt, nhằm xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Vì đây là giai đoạn phá vỡ tính ổn định của phán quyết tòa án, quyền năng này chỉ được giao cho những người đứng đầu cơ quan xét xử và kiểm sát ở cấp cao để đảm bảo tính thận trọng.
  • Vị trí pháp lý và chức năng giám đốc: Các chủ thể nêu trên đều là người đứng đầu cơ quan có chức năng kiểm tra, giám sát hoạt động xét xử của Tòa án cấp dưới. Dù lý do kháng nghị khác nhau (Giám đốc thẩm là do sai lầm trong áp dụng pháp luật; Tái thẩm là do có tình tiết mới làm thay đổi bản chất vụ án), thì mục tiêu chung vẫn là bảo vệ công lý và tính thống nhất của pháp luật.
  • Hiệu lực của bản án: Do bản án đã có hiệu lực, các đương sự hoặc bị cáo không còn quyền "kháng cáo" như ở cấp phúc thẩm. Họ chỉ có quyền "đề nghị" người có thẩm quyền kháng nghị xem xét lại. Việc giới hạn chủ thể giúp tránh tình trạng lạm dụng làm kéo dài vụ án không cần thiết.

3. Điểm khác biệt cần lưu ý

Mặc dù chủ thể giống nhau, nhưng căn cứthời hạn kháng nghị giữa hai thủ tục này lại rất khác biệt:

Đặc điểm

Giám đốc thẩm

Tái thẩm

Căn cứ

Có vi phạm pháp luật nghiêm trọng trong việc giải quyết vụ án.

Có tình tiết mới quan trọng mà khi tuyên án Tòa án không biết được.

Thời hạn

Thường có thời hạn nhất định (ví dụ 01 năm hoặc 03 năm tùy lĩnh vực).

Thường tính từ khi biết được tình tiết mới (thời hạn thường ngắn hơn kể từ khi có căn cứ).

Tóm lại, về mặt chủ thể, không có sự khác biệt giữa quyền kháng nghị giám đốc thẩm và tái thẩm nhằm đảm bảo sự thống nhất trong quản lý và giám sát tư pháp.

Luật gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích

VIDEO:

(đang cập nhật)

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

(đang cập nhật)

VĂN BẢN PHÁP LUẬT LIÊN QUAN:

(đang cập nhật)

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét