Việc phân
tích các giai đoạn thực hiện tội phạm giúp chúng ta xác định được mức độ nguy
hiểm của hành vi và trách nhiệm hình sự tương ứng. Dưới đây là phân tích chi tiết
3 giai đoạn này theo quy định của Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015 (sửa đổi, bổ
sung 2017):
1. Giai
đoạn Chuẩn bị phạm tội (Điều 14) Khái niệm: Là việc tìm kiếm, sửa soạn công cụ,
phương tiện hoặc tạo ra những điều kiện khác để thực hiện tội phạm hoặc thành lập,
tham gia nhóm tội phạm.
- Đặc điểm:
- Người phạm tội chưa bắt đầu
thực hiện hành vi khách quan (hành vi xâm phạm trực tiếp đến đối tượng)
được mô tả trong luật.
- Mục đích là để tạo tiền đề thuận
lợi cho việc thực hiện tội phạm sau đó.
- Ví dụ: A muốn giết B nên đã đi mua một
con dao và theo dõi lịch trình đi lại của B. Việc mua dao và theo dõi là
chuẩn bị phạm tội.
- Trách nhiệm hình sự:
- Chỉ những tội phạm được liệt kê
tại Khoản 2 Điều 14 mới phải chịu trách nhiệm hình sự ở giai đoạn
này (thường là tội đặc biệt nghiêm trọng và tội rất nghiêm trọng).
- Mức hình phạt tối đa không quá 1/2
mức phạt tù của khung hình phạt (Điều 57).
2. Giai
đoạn Phạm tội chưa đạt (Điều 15) Khái niệm: Là việc đã bắt đầu thực hiện tội phạm
nhưng không thực hiện được đến cùng vì những nguyên nhân ngoài ý muốn của
người phạm tội.
- Đặc điểm:
- Người phạm tội đã thực hiện
hành vi khách quan (đã ra tay).
- Tội phạm dừng lại không phải do
người đó tự ý dừng mà do yếu tố khách quan ngăn cản (ví dụ: bị phát hiện,
súng bị kẹt đạn, nạn nhân được cấp cứu kịp thời).
- Phân loại:
- Chưa đạt chưa hoàn thành: Chưa thực hiện hết các hành vi
cần thiết (đang giơ dao định đâm thì bị người khác ôm lại).
- Chưa đạt đã hoàn thành: Đã thực hiện hết các hành vi cần
thiết nhưng hậu quả không xảy ra (đã bắn nhưng đạn trượt hoặc nạn nhân
không chết).
- Ví dụ: A bắn B nhưng do B né được nên
chỉ bị thương nhẹ. A phạm tội giết người chưa đạt.
- Trách nhiệm hình sự:
- Người phạm tội chưa đạt phải chịu
trách nhiệm hình sự về tội phạm chưa đạt.
- Mức hình phạt tối đa không quá 3/4
mức phạt tù của khung hình phạt (Điều 57).
3. Giai
đoạn Tội phạm hoàn thành Khái niệm: Là trường hợp hành vi phạm tội đã thỏa
mãn đầy đủ các dấu hiệu được quy định trong cấu thành tội phạm (CTTP) của một tội
danh cụ thể.
- Đặc điểm:
- Đối với tội có CTTP vật chất: Yêu cầu phải có hậu quả xảy ra
(Ví dụ: Tội giết người chỉ hoàn thành khi nạn nhân đã chết).
- Đối với tội có CTTP hình thức: Chỉ cần thực hiện xong hành vi
nguy hiểm là hoàn thành, không cần hậu quả (Ví dụ: Tội cướp tài sản hoàn
thành ngay khi có hành vi dùng vũ lực nhằm chiếm đoạt, dù có lấy được tiền
hay không).
- Trách nhiệm hình sự: Người phạm tội phải chịu mức
hình phạt trong phạm vi khung hình phạt mà điều luật quy định.
Bảng so
sánh tóm tắt
|
Tiêu
chí
|
Chuẩn
bị phạm tội
|
Phạm tội
chưa đạt
|
Tội phạm
hoàn thành
|
|
Hành vi
|
Tạo điều
kiện (mua dao, tìm địa điểm)
|
Đã bắt đầu
thực hiện hành vi khách quan (đâm, bắn)
|
Thỏa mãn đầy
đủ các dấu hiệu của tội phạm
|
|
Lý do dừng
|
Chưa bắt đầu
thực hiện
|
Ngoài ý muốn
(bị ngăn cản, khách quan)
|
Đã đạt được
kết quả pháp lý
|
|
Mức
hình phạt tối đa
|
1/2 khung
hình phạt
|
3/4 khung
hình phạt
|
Theo khung
hình phạt quy định
|
|
Điều luật
|
Điều 14
|
Điều 15
|
Các điều
luật cụ thể
|
Lưu ý: Cần phân biệt giữa "Tội phạm
hoàn thành" và "Tội phạm kết thúc". Tội phạm có thể hoàn thành về
mặt pháp lý nhưng hành vi vẫn tiếp diễn trên thực tế (ví dụ: Tội bắt cóc con
tin hoàn thành khi bắt được người, nhưng chỉ kết thúc khi con tin được thả hoặc
bị can bị bắt). Bạn có muốn
tôi làm rõ hơn về trường hợp "Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội"
(Điều 16) - một trường hợp đặc biệt làm gián đoạn các giai đoạn trên không?
Luật
gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét