Trong khoa học
tố tụng hình sự hiện đại, tội phạm ngày càng thực hiện hành vi với thủ đoạn
tinh vi, mang tính công nghệ cao và để lại những dấu vết vật chất rất khó nhận
biết bằng mắt thường. Lúc này, nhận thức cảm tính của người tiến hành tố tụng
(Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán) không còn đủ để đưa ra phán quyết.
Chính vì vậy,
Giám định tư pháp ra đời như một cầu nối khoa học, đóng vai trò là
"mắt thần" giúp cơ quan tiến hành tố tụng bóc tách sự thật khách quan
của vụ án.
1. Khái
niệm Giám định tư pháp
Dưới góc độ
lý luận và pháp lý, khái niệm này được định nghĩa như sau:
Giám định
tư pháp là việc người
giám định tư pháp sử dụng kiến thức, phương tiện, phương pháp khoa học, kỹ thuật,
chuyên môn để kết luận về những vấn đề có liên quan đến hoạt động khởi tố, điều
tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự theo trưng cầu của cơ quan tiến
hành tố tụng, người tiến hành tố tụng hoặc theo yêu cầu của người yêu cầu giám
định.
Nói một cách
đơn giản, khi vụ án xuất hiện những câu hỏi chuyên môn sâu vượt quá kiến thức
pháp luật (ví dụ: nguyên nhân tử vong là gì? chữ ký này có bị giả mạo không?
hàm lượng chất ma túy là bao nhiêu? thiệt hại kinh tế này tính toán thế
nào?...), cơ quan tố tụng phải "cậy nhờ" đến các chuyên gia khoa học
thực hiện giám định.
2. Vai
trò của Giám định tư pháp trong Tố tụng hình sự
Giám định tư
pháp giữ vai trò quyết định, xuyên suốt chu trình giải quyết vụ án hình sự
thông qua 3 khía cạnh cốt lõi:
- Là căn cứ để khởi tố hoặc không
khởi tố vụ án:
Có những vụ án mà nếu không có kết luận giám định, cơ quan điều tra không
thể bước qua "cửa ngõ" tố tụng.
- Ví dụ: Trong tội Cố ý gây thương
tích, nếu kết luận giám định tỷ lệ tổn thương cơ thể dưới 11% (và
không thuộc các trường hợp đặc biệt), cơ quan điều tra sẽ không thể khởi
tố vụ án. Hoặc trong các vụ án ma túy, kết luận giám định mẫu chất thu giữ
có phải là ma túy hay không và khối lượng bao nhiêu là điều kiện tiên quyết
để định danh tội phạm.
- Là công cụ định hướng, thu hẹp
phạm vi điều tra: Kết luận về cơ chế hình thành vết thương, dấu vết đường vân, thời
gian chết của nạn nhân... giúp Điều tra viên loại trừ các giả thuyết sai lệch,
dựng lại chính xác hiện trường và thu hẹp danh sách nghi phạm.
- Là lá chắn chống oan sai và chống
bỏ lọt tội phạm:
Khoa học không biết nói dối và không chịu áp lực tâm lý. Khi bị can kêu
oan hoặc giữ quyền im lặng, kết luận giám định dấu vết ADN, dấu vết kỹ thuật
số (dữ liệu camera, điện thoại) chính là bằng chứng khách quan phủ quyết mọi
lời chối tội hoặc minh oan cho người bị hàm oan.
3. Tại
sao Kết luận giám định được coi là một nguồn chứng cứ quan trọng?
Theo Bộ luật
Tố tụng hình sự, Kết luận giám định là một trong những nguồn chứng cứ hợp
pháp. Tuy nhiên, trong thực tiễn xét xử, nó được coi là "vua của các chứng
cứ" (Regina Probationum) bởi các đặc tính lý luận đặc biệt sau:
A. Tính
khách quan khoa học tuyệt đối (Không bị chi phối bởi yếu tố tâm lý)
- Các nguồn chứng
cứ khác như Lời khai của người làm chứng, Lời thú tội của bị can,
hay Lời trình bày của bị hại đều mang tính chủ quan rất cao. Con người
có thể nói dối vì lợi ích, có thể nhớ nhầm do hoảng loạn, hoặc thay đổi lời
khai do bị đe dọa, mua chuộc.
- Ngược lại, kết
luận giám định dựa trên quy luật tự nhiên, toán học, sinh học và máy móc công
nghệ. Một sợi tóc để lại hiện trường chứa mã ADN trùng khớp với nghi phạm là một
sự thật vật chất không thể bị lay chuyển bởi bất kỳ lời tranh luận hoa mỹ nào.
B. Tính
không thể thay thế trong việc chứng minh cấu thành định tội và định khung
- Trong rất
nhiều tội danh, cấu thành tư pháp bắt buộc phải dựa vào một con số định lượng
chính xác mà chỉ có giám định mới đưa ra được.
- Nếu không có
kết luận giám định tài chính xác định số tiền thiệt hại, Tòa án không thể định
khung hình phạt đối với tội Tham ô tài sản hay Trốn thuế. Ý nghĩa
này biến kết luận giám định thành một chiếc "bản lề" pháp lý mà thiếu
nó, cánh cửa công lý không thể đóng lại.
C. Là điểm
tựa để kiểm tra, đánh giá các nguồn chứng cứ khác
Khi các nguồn
chứng cứ trong vụ án mâu thuẫn nhau (Bị cáo khai một đằng, Nhân chứng nói một nẻo),
HĐXX sẽ dùng Kết luận giám định làm thước đo chuẩn độ.
- Ví dụ: Bị cáo khai tự vệ bằng cách đẩy
nạn nhân ngã, nhưng kết luận giám định pháp y tử thi chỉ ra các vết bầm
tím sâu trên cổ cho thấy nạn nhân bị siết cổ dẫn đến ngạt thở. Kết luận
giám định này ngay lập tức bác bỏ lời khai man của bị cáo và khẳng định
tính xác thực trong lời khai của nhân chứng.
Lưu ý lý
luận quan trọng:
- Mặc dù cực kỳ
quan trọng, nhưng dưới góc độ lý luận tư pháp Việt Nam, Kết luận giám định
không có giá trị định sẵn. Tòa án không được coi kết luận giám định là chân
lý tối hậu một cách mù quáng.
- Tại phiên
tòa, Kết luận giám định vẫn phải được đem ra tranh tụng công khai. Các
bên (Luật sư, Bị cáo) có quyền chất vấn Giám định viên về phương pháp đo lường,
tính chuẩn xác của máy móc. Nếu phát hiện quy trình giám định vi phạm thủ tục
hoặc có nghi ngờ hợp lý, Tòa án có quyền bác bỏ và trưng cầu giám định lại. Điều
này bảo đảm rằng ngay cả khoa học khi bước vào thánh đường tư pháp vẫn phải chịu
sự kiểm soát của pháp luật.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét