Hoạt động
giám định tư pháp là điểm giao thoa giữa khoa học chuyên môn và pháp luật tố tụng.
Để kết luận giám định thực sự trở thành "mắt thần" của công lý, toàn
bộ quy trình từ trưng cầu, thực hiện đến ban hành kết luận phải vận hành dựa
trên một hệ thống nguyên tắc nghiêm ngặt.
Dưới đây là
phân tích sâu về các nguyên tắc cốt lõi của hoạt động này và ý nghĩa lý luận,
thực tiễn của nguyên tắc "chịu trách nhiệm cá nhân về kết luận giám định"
đối với tính khách quan của vụ án.
1. Phân
tích các nguyên tắc cốt lõi của hoạt động giám định tư pháp
Theo quy định
của pháp luật về giám định tư pháp, hoạt động này phải tuân thủ 4 nguyên tắc nền
tảng sau:
Tuân thủ
pháp luật, tuân thủ quy chuẩn chuyên môn
Đây là
nguyên tắc "kép" đòi hỏi người giám định phải vừa là một công dân thượng
tôn pháp luật, vừa là một nhà khoa học chuẩn mực.
- Về mặt pháp luật: Quy trình tiếp nhận đối tượng
giám định, niêm phong, mở niêm phong, thời hạn giám định... phải tuân thủ
nghiêm ngặt các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự. Một vi phạm về mặt
thủ tục (ví dụ: mất dấu chuỗi cung ứng vật chứng - chain of custody)
có thể làm vô hiệu hóa toàn bộ giá trị pháp lý của kết luận giám định tại
Tòa.
- Về mặt chuyên môn: Người giám định phải áp dụng
đúng các quy trình, quy chuẩn, phương pháp khoa học đã được cơ quan nhà nước
có thẩm quyền công nhận hoặc các tiêu chuẩn quốc tế được thừa nhận. Không
được phép sử dụng các phương pháp thử nghiệm mang tính may rủi, chưa qua
kiểm chứng.
Chính
xác, khách quan, vô tư, kịp thời
- Chính xác, khách quan: Kết luận giám định phải phản
ánh trung thực bản chất vật chất của đối tượng giám định (ví dụ: hàm lượng
ma túy là bao nhiêu, nguyên nhân chết do đâu) mà không bị bóp méo bởi nhãn
quan hay lợi ích chủ quan của bất kỳ ai.
- Vô tư: Người giám định không được có lợi
ích liên quan đến vụ án, không có quan hệ thân thích với bị can, bị hại. Nếu
thuộc trường hợp phải từ chối hoặc bị thay đổi theo luật định, họ bắt buộc
phải dừng thực hiện nhiệm vụ.
- Kịp thời: Hoạt động giám định phải đáp ứng
đúng thời hạn trưng cầu của cơ quan tiến hành tố tụng để phục vụ cho các
thời hạn nghiêm ngặt khác của vụ án (như thời hạn tạm giam, thời hạn điều
tra), tránh làm trì trệ chu trình công lý.
Chỉ kết
luận về chuyên môn, không kết luận về tội danh
- Đây là giới
hạn quyền lực mang tính bản chất lý luận giữa nhánh khoa học (Giám định
viên) và nhánh tài phán (Tòa án). Người giám định chỉ có quyền đưa
ra các kết luận mang tính kỹ thuật, khoa học (ví dụ: “vết thương trên người
nạn nhân được hình thành bởi vật sắc nhọn có kích thước X”). Người giám định
tuyệt đối không được phép ghi vào kết luận rằng: “Bị cáo A đã phạm tội
Giết người”. Việc định tội danh, đánh giá động cơ, mục đích, lỗi hoàn toàn
thuộc về thẩm quyền độc quyền của HĐXX.
Chịu
trách nhiệm cá nhân về kết luận giám định
- Nguyên tắc
này xác lập rằng, dù người giám định hoạt động độc lập hay nằm trong một tổ chức
giám định nhà nước (như Viện Pháp y, Viện Khoa học hình sự), thì phán quyết
khoa học đưa ra vẫn là ý chí và danh dự của riêng cá nhân họ.
2. Ý
nghĩa của nguyên tắc "Chịu trách nhiệm cá nhân" đối với tính khách
quan của vụ án
Nguyên tắc "Chịu
trách nhiệm cá nhân về kết luận giám định" là chốt chặn quan trọng nhất
để bảo vệ tính độc lập của khoa học trước áp lực của quyền lực tố tụng, trực tiếp
định hình tính khách quan của toàn bộ vụ án thông qua các khía cạnh sau:
A. Vô hiệu
hóa áp lực hành chính và tâm lý "vâng lời tập thể"
- Đại đa số
các tổ chức giám định tư pháp hiện nay đều nằm trong bộ máy nhà nước và vận
hành theo chế độ thủ trưởng (Ví dụ: Trung tâm pháp y thuộc Sở Y tế, Phòng Kỹ
thuật hình sự thuộc Công an tỉnh).
- Nếu không có
nguyên tắc chịu trách nhiệm cá nhân, người giám định cấp dưới rất dễ bị thỏa hiệp,
chịu áp lực từ thủ trưởng cơ quan hoặc áp lực từ Cơ quan điều tra (vốn là cơ
quan đồng cấp hoặc cơ quan quản lý) để đưa ra một kết luận có lợi cho việc buộc
tội (án thành tích).
Ý nghĩa cốt
lõi: Khi luật định
hình trách nhiệm cá nhân, người giám định hiểu rằng khi bước ra trước
tòa hoặc khi xảy ra sai sót pháp lý, họ sẽ là người duy nhất phải đối diện với
kỷ luật, thậm chí là trách nhiệm hình sự (Tội từ chối kết luận giám định hoặc Tội
khai báo, kết luận giám định gian dối).
Cơ chế này
biến trách nhiệm cá nhân thành một "lá chắn" tự vệ, giúp người giám định
có đủ dũng khí từ chối các chỉ đạo bằng miệng, các gợi ý sai lệch của cấp trên
để bảo vệ sự thật khoa học.
B. Cá thể
hóa trách nhiệm chuyên môn trong giám định tập thể
Trong nhiều
vụ án phức tạp (như giám định tài chính, giám định y khoa lớn), cơ quan tố tụng
sẽ trưng cầu Hội đồng giám định gồm nhiều chuyên gia.
- Nếu vận hành theo cơ chế biểu
quyết tập thể thông thường, các chuyên gia có năng lực yếu hơn hoặc có ý đồ
trục lợi có thể "núp bóng" số đông, ký vào một kết luận sai lệch
mà không sợ bị quy trách nhiệm.
- Nguyên tắc chịu trách nhiệm cá
nhân buộc mỗi thành viên trong Hội đồng phải độc lập nghiên cứu. Nếu có ý
kiến khác với đa số, họ có quyền và có nghĩa vụ bảo lưu ý kiến bằng văn bản
của riêng mình trong hồ sơ giám định. Điều này giúp HĐXX nhìn thấy sự phân
hóa tư duy khoa học, tránh được sự đồng thuận mù quáng và làm tăng tính
khách quan khi đánh giá chứng cứ.
C. Nâng
cao chất lượng tranh tụng tại Thánh đường Tư pháp
- Khi kết luận
giám định mang danh nghĩa cá nhân, người giám định bắt buộc phải xuất hiện tại
phiên tòa với tư cách là chủ thể độc lập để bảo vệ công trình nghiên cứu
của mình.
- Tại phiên
tòa, Luật sư có quyền chất vấn trực diện Giám định viên: Vì sao ông đưa ra
con số này? Máy móc ông dùng có được kiểm định không?
- Chính áp lực
phải đối chất, phải tự mình giải trình trước công luận về "chữ ký" của
mình trên văn bản khiến người giám định bắt buộc phải thận trọng, tỉ mỉ và
khách quan tối đa trong phòng thí nghiệm. Họ không thể làm ẩu khi biết rằng
danh dự nghề nghiệp và tự do của chính mình đang đặt cược vào kết luận đó.
Tóm lại về
mặt triết lý tư pháp:
Quyền lực tố tụng có thể tạo ra áp lực, nhưng khoa học thì không thể bị bẻ cong
bởi mệnh lệnh hành chính. Nguyên tắc "chịu trách nhiệm cá nhân"
chính là sợi dây neo giữ người giám định ở lại với thế giới của sự thật khách
quan. Nó bảo đảm rằng kết luận giám định khi đưa vào hồ sơ vụ án là tiếng nói
thuần khiết của tri thức và đạo đức khoa học, chứ không phải là sản phẩm của sự
thỏa hiệp quyền lực.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét