Quyền tự
mình yêu cầu (hoặc mời) người giám định của đương sự, bị can, bị cáo là một bước
tiến mang tính đột phá trong tiến trình cải cách tư pháp tại Việt Nam. Quy định
này giúp hiện thực hóa nguyên tắc tranh tụng, bảo đảm quyền tự bào chữa, và cân
bằng thế thức giữa người tham gia tố tụng với các cơ quan quyền lực nhà nước.
Quyền này được
ghi nhận tập trung tại Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giám định
tư pháp và các Bộ luật tố tụng (Hình sự, Dân sự, Hành chính).
1. Bản chất
của "Quyền tự yêu cầu giám định" của các đương sự
Trước đây,
chỉ có các cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án)
mới có quyền ra quyết định trưng cầu giám định. Đương sự chỉ có quyền "đề
nghị".
Hiện nay,
pháp luật đã bổ sung chủ thể "Người yêu cầu giám định" bên cạnh
"Người trưng cầu giám định". Điều này có nghĩa là trong những điều kiện
nhất định, người dân có quyền chủ động mang mẫu vật đi giám định và dùng kết quả
đó làm chứng cứ trước Tòa mà không cần đợi cơ quan tố tụng cho phép.
2. Quy định
cụ thể trong Tố tụng Hình sự (Bị can, bị cáo, bị hại, đương sự)
Trong vụ án
hình sự, quyền này được phân tách rất rõ ràng giữa nhóm các chủ thể để bảo đảm
bí mật điều tra:
Đối với Bị
hại, Nguyên đơn dân sự, Bị đơn dân sự, Người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan
- Quyền tự yêu cầu: Các chủ thể này có quyền tự
mình yêu cầu cá nhân, tổ chức giám định tư pháp thực hiện giám định về
những vấn đề liên quan đến quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
- Điều kiện áp dụng: Họ phải làm đơn đề nghị cơ quan
tiến hành tố tụng trưng cầu giám định trước. Nếu trong thời hạn 07 ngày
kể từ ngày nhận được đề nghị mà cơ quan tố tụng từ chối hoặc không
ra quyết định trưng cầu giám định thì họ mới có quyền tự mình thực hiện.
(Trừ trường hợp việc giám định đó liên quan đến việc xác định trách nhiệm
hình sự của bị can, bị cáo).
Đối với Bị
can, Bị cáo
- Hạn chế trực tiếp: Do bị can, bị cáo là đối tượng
bị áp dụng các biện pháp ngăn chặn và kết luận giám định trực tiếp liên
quan đến trách nhiệm hình sự (thuộc diện độc quyền của cơ quan tố tụng để
tránh tẩu tán, làm sai lệch chứng cứ), nên bị can, bị cáo không có quyền
tự mình mang mẫu vật đi yêu cầu giám định.
- Cơ chế thực hiện quyền bảo chữa: Để bảo vệ quyền lợi, bị can, bị
cáo và người bào chữa (Luật sư) thực hiện quyền này bằng cách:
- Yêu cầu Cơ quan điều tra, Viện
kiểm sát, Tòa án trưng cầu giám định bổ sung hoặc giám định lại nếu thấy
kết luận giám định lần đầu không khách quan.
- Mời chuyên gia (người có kiến
thức chuyên môn): Luật sư hoặc bị can, bị cáo có quyền mời các chuyên gia trong lĩnh
vực liên quan tham gia phiên tòa để tranh tụng, phản biện lại kết luận
giám định của giám định viên tư pháp do cơ quan điều tra trưng cầu.
3. Quy định
cụ thể trong Tố tụng Dân sự và Hành chính (Đương sự)
Trong các vụ
án dân sự (tranh chấp đất đai, thừa kế, tài sản, hôn nhân...) hoặc vụ án hành
chính (khiếu kiện quyết định thu hồi đất, quyết định xử phạt...), quyền tự quyết
định của đương sự mở rộng hơn rất nhiều:
- Quyền chủ động hoàn toàn: Đương sự có quyền tự mình yêu cầu
tổ chức, cá nhân giám định thực hiện giám định trước khi nộp đơn khởi kiện
hoặc trong quá trình Tòa án giải quyết vụ án.
- Không cần điều kiện ràng buộc: Đương sự không cần phải xin
phép hay đợi Tòa án từ chối như trong tố tụng hình sự. Họ có thể chủ động
liên hệ các Văn phòng giám định tư pháp hoặc các tổ chức giám định
theo vụ việc để thực hiện (ví dụ: tự đi giám định ADN để đòi quyền thừa kế,
tự thuê đơn vị giám định thiệt hại công trình xây dựng bên cạnh nhà).
- Giá trị pháp lý: Kết luận giám định do đương sự
tự yêu cầu có giá trị chứng cứ như nhau và bình đẳng trước Tòa án so với kết
luận do Tòa án trưng cầu. Tòa án có nghĩa vụ xem xét, đánh giá kết luận
này một cách khách quan.
4. Chi
phí giám định khi đương sự tự yêu cầu
Đây là điểm
mấu chốt để người dân thực hiện quyền tự quyết:
- Khi đương sự, bị hại tự mình yêu
cầu giám định, họ phải tự mình nộp tạm ứng chi phí giám định và chịu
chi phí này cho tổ chức giám định.
- Tuy nhiên, nếu kết quả giám định
đó chứng minh yêu cầu của họ là đúng, Tòa án xử họ thắng kiện thì chi phí
giám định này sẽ được tính vào án phí và bên thua kiện (hoặc người
phạm tội) sẽ phải hoàn trả lại số tiền này cho họ theo phán quyết của Tòa
án.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét