Trong hệ thống
pháp luật tố tụng Việt Nam, thẩm quyền trưng cầu giám định thuộc về các
cơ quan tiến hành tố tụng và được thực hiện bởi người có thẩm quyền tiến hành tố
tụng.
Để hiểu rõ mối
quan hệ và sự phân cấp này, chúng ta cần xem xét thẩm quyền cụ thể của ba chức
danh cốt lõi: Điều tra viên, Kiểm sát viên và Thẩm phán
theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, Bộ luật Tố tụng dân sự và Luật Tố tụng
hành chính.
1. Trong
tố tụng hình sự (Vụ án hình sự)
Đây là lĩnh
vực mà việc trưng cầu giám định diễn ra phổ biến và nghiêm ngặt nhất. Quyền ra
quyết định trưng cầu giám định được phân cấp rất rõ ràng giữa các giai đoạn:
Điều tra
viên (Giai đoạn khởi tố, điều tra)
- Thẩm quyền trực tiếp: Điều tra viên là người trực tiếp
thụ lý vụ án, có vai trò phát hiện và đề xuất việc trưng cầu giám định khi
giải quyết nguồn tin về tội phạm hoặc trong quá trình điều tra.
- Cơ chế ký ban hành: Về mặt thủ tục, Quyết định
trưng cầu giám định phải do Thủ trưởng hoặc Phó Thủ trưởng Cơ quan điều
tra ký ban hành. Điều tra viên là người lập văn bản, hoàn thiện hồ sơ,
chuẩn bị mẫu vật để trình ký.
Kiểm sát
viên (Giai đoạn truy tố / Kiểm sát điều tra)
Kiểm sát
viên có thẩm quyền về giám định thông qua hai cơ chế:
- Quyền yêu cầu: Trong giai đoạn điều tra, nếu
thấy cần thiết phải giám định mà Cơ quan điều tra chưa thực hiện, Kiểm sát
viên có quyền ra Văn bản yêu cầu Cơ quan điều tra ra quyết định trưng cầu
giám định.
- Quyền trực tiếp trưng cầu: Trong giai đoạn truy tố (sau
khi nhận hồ sơ vụ án từ Cơ quan điều tra), nếu Kiểm sát viên phát hiện thấy
có tình tiết chưa rõ mà không cần phải trả hồ sơ để điều tra bổ sung, Viện
kiểm sát (do Kiểm sát viên được phân công thụ lý) có quyền ra Quyết định
trưng cầu giám định.
Thẩm phán
(Giai đoạn xét xử)
- Thẩm quyền tại tòa: Thẩm phán (hoặc Hội đồng xét xử)
có quyền ra Quyết định trưng cầu giám định hoặc giám định bổ
sung, giám định lại trong giai đoạn chuẩn bị xét xử hoặc ngay tại
phiên tòa nếu thấy chứng cứ trong hồ sơ chưa rõ hoặc có mâu thuẫn mà không
thể làm sáng tỏ được tại nghị án.
2. Trong
tố tụng dân sự và tố tụng hành chính
Khác với
hình sự vốn mang tính quyền lực nhà nước tuyệt đối, trong vụ án dân sự (tranh
chấp đất đai, tài sản, hôn nhân gia đình...) và hành chính (khiếu kiện quyết định
hành chính), quyền trưng cầu giám định gắn liền với nghĩa vụ chứng minh của các
đương sự.
Thẩm phán
(Chủ thể duy nhất có thẩm quyền ra quyết định)
Trong hai
lĩnh vực này, Thẩm phán được phân công giải quyết vụ án là người duy nhất
có thẩm quyền ra Quyết định trưng cầu giám định. Tuy nhiên, Thẩm phán thực hiện
quyền này qua hai phương thức:
- Theo yêu cầu của đương sự: Một hoặc các bên đương sự có
đơn yêu cầu Thẩm phán trưng cầu giám định (ví dụ: yêu cầu giám định chữ ký
trên hợp đồng, giám định ADN, giám định giá trị quyền sử dụng đất).
- Thẩm phán chủ động trưng cầu
(Quyền hạn đặc biệt): Thẩm phán chỉ tự mình ra quyết định trưng cầu giám định khi đương sự
có yêu cầu nhưng không thể tự thu thập được, hoặc khi xét thấy cần thiết để
bảo vệ lợi ích của Nhà nước, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp
của người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự.
Vai trò của
Kiểm sát viên trong tố tụng dân sự/hành chính
- Trong các vụ án này, Kiểm sát
viên không có thẩm quyền ra quyết định trưng cầu giám định.
- Kiểm sát viên chỉ có quyền kiến
nghị Thẩm phán hoặc Hội đồng xét xử ra quyết định trưng cầu giám định
nếu phát hiện việc thu thập chứng cứ chưa đầy đủ, vi phạm pháp luật nghiêm
trọng tại phiên tòa hoặc trong quá trình kiểm sát vụ án.
Bảng tổng
hợp thẩm quyền ban hành quyết định trưng cầu giám định
|
Chức
danh
|
Trong
Tố tụng Hình sự
|
Trong
Tố tụng Dân sự / Hành chính
|
|
Điều
tra viên
|
Đề xuất, lập
hồ sơ để Thủ trưởng/Phó Thủ trưởng CQĐT ký quyết định.
|
Không
tham gia tố tụng dân sự/hành chính.
|
|
Kiểm
sát viên
|
• Yêu cầu
CQĐT trưng cầu giám định.
• Trực
tiếp trưng cầu trong giai đoạn truy tố.
|
Không có
quyền trưng cầu; chỉ có quyền kiến nghị Tòa án thực hiện.
|
|
Thẩm
phán
|
Trực tiếp
trưng cầu trong
giai đoạn chuẩn bị xét xử hoặc tại phiên tòa.
|
Trực tiếp
trưng cầu (theo
đơn yêu cầu của đương sự hoặc chủ động trong các trường hợp luật định).
|
Lưu ý mở
rộng: Từ năm 2020
(Luật sửa đổi Luật Giám định tư pháp), ngoài các cơ quan có thẩm quyền nêu
trên, đương sự trong vụ án dân sự, vụ án hành chính, người bị hại, nguyên
đơn dân sự trong vụ án hình sự cũng có quyền tự mình yêu cầu cá nhân, tổ chức
giám định tư pháp thực hiện giám định (gọi là Người yêu cầu giám định)
sau khi đã đề nghị cơ quan tiến hành tố tụng trưng cầu nhưng không được chấp
thuận.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét