Trường hợp
nhiều người thi hành công vụ cùng phối hợp, liên đới gây ra một thiệt hại oan
sai cho người dân là tình huống rất phổ biến trên thực tế, đặc biệt là trong
các vụ án hình sự có sự tham gia của liên ngành (Điều tra viên, Kiểm sát viên,
Thẩm phán) hoặc trong các quyết định hành chính tập thể.
Khi có nhiều
người cùng gây ra thiệt hại, Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước
quy định việc phân định trách nhiệm hoàn trả dựa trên nguyên tắc cá thể hóa
trách nhiệm và tương thích với mức độ lỗi.
Dưới đây là
cách thức phân định và xử lý cụ thể:
1. Nguyên
tắc phân định nghĩa vụ hoàn trả tập thể
Nhà nước
không áp dụng cơ chế cào bằng (chia đều số tiền đền bù) mà Hội đồng xem xét
trách nhiệm hoàn trả có nghĩa vụ phải bóc tách, làm rõ vai trò của từng cá
nhân. Việc phân định số tiền hoàn trả của mỗi người dựa trên 3 tiêu chí cốt lõi
sau:
- Mức độ lỗi của từng người: Đánh giá xem trong chuỗi hành
vi sai phạm đó, ai là người có lỗi cố ý, ai là người có lỗi vô ý. Người có
lỗi cố ý luôn phải gánh mức hoàn trả nặng hơn rất nhiều.
- Tính chất, mức độ hành vi gây
thiệt hại: Xác
định hành vi của ai là nguyên nhân trực tiếp, có ý nghĩa quyết định dẫn đến
hậu quả; hành vi của ai chỉ mang tính chất thứ yếu, bổ trợ.
- Vai trò, vị trí của từng người:
- Người chủ mưu, người quyết định: Người đứng đầu, người ra lệnh
hoặc người trực tiếp ký ban hành quyết định sai phạm (dù biết rõ là sai)
sẽ phải chịu trách nhiệm chính.
- Người thực hành, người giúp sức: Người trực tiếp thực hiện hành
vi theo mệnh lệnh hoặc người tham mưu, đề xuất sai quy trình sẽ chịu
trách nhiệm tương xứng với vai trò tham mưu của mình.
2. Cách
xác định định lượng số tiền hoàn trả
Sau khi đã
phân tích vai trò, Hội đồng sẽ chốt số tiền hoàn trả cho từng cá nhân, nhưng mức
trần tối đa của mỗi người vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt theo quy định của pháp
luật dựa trên lương thực tế của chính người đó:
- Đối với cá nhân có lỗi cố ý
trong nhóm: Số
tiền hoàn trả được ấn định riêng cho người đó, nhưng tối đa không vượt quá
50 tháng lương của chính họ tại thời điểm có quyết định hoàn trả.
- Đối với cá nhân có lỗi vô ý
trong nhóm: Số
tiền hoàn trả được ấn định dựa trên vai trò của họ, nhưng tối đa không vượt
quá 03 tháng lương của chính họ.
Ví dụ điển
hình trong tố tụng hình sự: Một vụ án oan sai do Điều tra viên cố ý bức cung, làm sai lệch hồ sơ vụ
án; Kiểm sát viên do chủ quan, thiếu trách nhiệm (lỗi vô ý) nên đã phê chuẩn lệnh
tạm giam.
Khi Nhà nước
đền tiền cho công dân xong, nghĩa vụ hoàn trả sẽ được tách biệt:
1.
Điều tra viên (Lỗi cố ý): Chịu trách nhiệm chính, mức hoàn trả có thể bị áp ở khung
cao (ví dụ: 40 tháng lương).
2.
Kiểm sát viên (Lỗi vô ý): Chịu trách nhiệm thứ yếu, mức hoàn trả chỉ nằm trong khung tối
đa không quá 03 tháng lương.
3. Quy
trình xử lý hoàn trả khi có nhiều người thuộc các cơ quan khác nhau
Nếu các cá
nhân cùng gây thiệt hại thuộc cùng một cơ quan, Thủ trưởng cơ quan đó sẽ thành
lập một Hội đồng chung để xử lý. Tuy nhiên, nếu họ thuộc nhiều cơ quan khác
nhau (ví dụ: Công an, Viện kiểm sát, Tòa án), quy trình liên ngành sẽ được
kích hoạt:
- Cơ quan chủ trì: Cơ quan đã đứng ra giải quyết bồi
thường cho người dân (cơ quan thụ lý chính vụ việc) sẽ có trách nhiệm chủ
trì phối hợp.
- Thành lập Hội đồng liên ngành: Cơ quan chủ trì yêu cầu các cơ
quan có cán bộ liên quan cử đại diện tham gia vào Hội đồng xem xét trách
nhiệm hoàn trả.
- Ban hành quyết định riêng biệt: Sau khi Hội đồng liên ngành thống
nhất phân chia tỷ lệ và số tiền cụ thể cho từng người, Thủ trưởng của
cơ quan nào sẽ ban hành Quyết định hoàn trả đối với công chức thuộc quyền
quản lý của cơ quan đó. Tiền thu được của ai sẽ do cơ quan đó trích
thu và nộp lại vào Ngân sách nhà nước.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét