Theo quy định
của pháp luật Việt Nam (hiện hành là Hiến pháp 2013 và Luật Biên giới quốc gia
2003), lãnh thổ nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam là một khối thống nhất
và toàn vẹn, bao gồm ba vùng cấu thành chính: vùng đất, vùng biển
và vùng trời.
Dưới đây là
cách xác định cụ thể từng vùng theo góc độ pháp lý và địa lý:
1. Vùng đất
(Lãnh thổ đất liền)
Vùng đất của
Việt Nam bao gồm toàn bộ phần đất liền và tất cả các đảo, quần đảo thuộc chủ
quyền quốc gia.
- Đất liền: Được giới hạn bởi đường biên giới
quốc gia trên đất liền với ba nước láng giềng: Phía Bắc giáp Trung Quốc,
phía Tây giáp Lào và Campuchia. Đường biên giới này được xác định bằng hệ
thống mốc quốc giới thực địa theo các hiệp định, hiệp ước quốc tế mà Việt
Nam ký kết với các nước bạn.
- Hệ thống đảo và quần đảo: Bao gồm hàng nghìn đảo lớn nhỏ
ven bờ và các quần đảo xa bờ, trong đó có hai quần đảo là Hoàng Sa
và Trường Sa.
2. Vùng
biển (Lãnh thổ trên biển)
Vùng biển của
Việt Nam được xác định dựa trên Luật Biên giới quốc gia, Luật Biển Việt Nam 2012 và phù hợp với Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982).
Biên giới quốc
gia trên biển là ranh giới ngoài của lãnh hải. Tuy nhiên, quyền chủ quyền
và quyền tài phán của Việt Nam còn mở rộng ra các vùng biển tiếp theo. Cụ thể gồm
5 vùng:
|
Vùng
biển
|
Cách
xác định
|
Chế độ
pháp lý cơ bản
|
|
1/Nội thủy
|
Vùng nước
tiếp giáp với bờ biển, nằm phía trong đường cơ sở.(Điều 9)
|
Được coi
như lãnh thổ trên đất liền; chủ quyền hoàn toàn và tuyệt đối.(Điều 10)
|
|
2/Lãnh hải
|
Vùng biển
có chiều rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở ra phía ngoài. Ranh giới
ngoài của lãnh hải chính là Biên giới quốc gia trên biển.(Điều 11)
|
Chủ quyền
quốc gia đầy đủ nhưng tàu thuyền nước ngoài có quyền "đi qua không gây hại".(Điều 12)
|
|
3/Vùng tiếp
giáp lãnh hải
|
Vùng biển
tiếp liền và bên ngoài lãnh hải, có chiều rộng 12 hải lý tính từ ranh
giới ngoài của lãnh hải.(Điều 13)
|
Quốc gia
thực hiện quyền kiểm soát, kiểm tra để ngăn ngừa và xử lý vi phạm về hải
quan, thuế, y tế, xuất nhập cảnh.(Điều 14)
|
|
4/Vùng đặc
quyền kinh tế (EEZ)
|
Vùng biển
tiếp liền và bên ngoài lãnh hải, hợp với lãnh hải thành một vùng biển rộng 200
hải lý tính từ đường cơ sở.(Điều 15)
|
Việt Nam
có quyền chủ quyền hoàn toàn về thăm dò, khai thác, bảo tồn và quản lý các
tài nguyên thiên nhiên (sinh vật và phi sinh vật).(Điều 16)
|
|
5/Thềm lục
địa
|
Vùng đáy
biển và lòng đất dưới đáy biển, mở rộng ra ngoài lãnh hải cho đến bờ ngoài của
rìa lục địa (tối thiểu 200 hải lý, tối đa có thể lên đến 350 hải lý
trong một số điều kiện).(Điều 17)
|
Quyền chủ
quyền đối với việc thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên ở đáy biển và
lòng đất dưới đáy biển.(Điều 18)
|
3. Vùng
trời (Lãnh thổ trên không)
Vùng trời của
Việt Nam là không gian thuộc chủ quyền hoàn toàn và riêng biệt của quốc gia, được
xác định bởi:
- Khối không gian bao bọc phía
trên vùng đất (đất liền, đảo, quần đảo).
- Khối không gian bao bọc phía
trên vùng biển thuộc chủ quyền (nội thủy và lãnh hải).
- Giới hạn: Ranh giới xung quanh của vùng
trời chính là đường thẳng đứng dựng từ biên giới quốc gia trên đất liền và
biên giới quốc gia trên biển lên không trung. Hiện nay, luật pháp quốc tế
chưa định rõ ranh giới độ cao tuyệt đối phía trên (giữa vùng trời và khoảng
không vũ trụ), nhưng thông thường được tính đến giới hạn mà các khí cụ bay
(như máy bay) có thể hoạt động được.
Tóm lại: Lãnh thổ Việt Nam không chỉ là dải đất
hình chữ S cùng các đảo, mà còn bao gồm vùng nội thủy, vùng lãnh hải 12 hải lý,
và toàn bộ vùng trời phía trên các vùng đất, vùng nước đó. Mọi hành vi xâm phạm
vào các ranh giới này đều bị coi là vi phạm chủ quyền quốc gia của Việt Nam.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét