Trong khoa học
Luật Hiến pháp, việc phân định giữa quyền lập hiến (làm ra và sửa đổi Hiến
pháp) và quyền lập pháp (làm ra và sửa đổi các đạo luật) là một trong những
nền tảng quan trọng nhất để xây dựng một Nhà nước pháp quyền. Mặc dù ở Việt
Nam, cả hai quyền này đều được trao cho Quốc hội (Điều 69 Hiến pháp 2013),
nhưng bản chất lý luận và cấp độ quyền lực của chúng hoàn toàn khác nhau.
I. Phân
biệt bản chất lý luận giữa Quyền lập hiến và Quyền lập pháp
Sự khác biệt
cốt lõi giữa hai quyền này nằm ở chỗ: Quyền lập hiến sinh ra bộ máy nhà nước,
còn quyền lập pháp là công cụ để vận hành bộ máy nhà nước đó.
|
Tiêu
chí
|
Quyền
lập hiến (Constituent Power)
|
Quyền
lập pháp (Legislative Power)
|
|
Bản chất
quyền lực
|
Là quyền lực
gốc, quyền lực khởi thủy, mang tính tối cao tuyệt đối.
|
Là quyền lực
phái sinh, quyền lực được thiết lập và mang tính dưới hiến pháp.
|
|
Mục
đích
|
Quy định về
chủ quyền quốc gia; thiết lập cấu trúc bộ máy nhà nước; phân định ranh giới
quyền lực (lập pháp, hành pháp, tư pháp); công nhận quyền con người, quyền
công dân.
|
Cụ thể
hóa, chi tiết hóa các nguyên tắc của Hiến pháp để điều chỉnh các quan hệ xã hội
cụ thể trong từng lĩnh vực (dân sự, hình sự, kinh tế...).
|
|
Vị thế
pháp lý
|
Tạo ra
"Luật của các luật" (Hiến pháp) – văn bản có giá trị pháp lý cao nhất,
buộc mọi chủ thể (kể cả Quốc hội) phải tuân thủ.
|
Tạo ra các
đạo luật thông thường – văn bản không được phép trái với Hiến pháp.
|
|
Giới hạn
|
Về mặt lý
luận, quyền lập hiến không bị giới hạn bởi bất kỳ văn bản pháp lý nào trước
đó, nó chỉ bị giới hạn bởi Chủ quyền nhân dân.
|
Bị đóng
khung và giới hạn chặt chẽ trong khuôn khổ các nguyên tắc mà Hiến pháp đã vạch
ra.
|
II. Tại
sao quy trình lập hiến đòi hỏi các điều kiện đặc biệt nghiêm ngặt?
Để thông qua
một đạo luật thông thường, Quốc hội chỉ cần quá bán (trên 50%) số đại biểu
tán thành. Nhưng để làm mới hoặc sửa đổi Hiến pháp, quy trình này đòi hỏi những
thủ tục cực kỳ khắt khe (được quy định tại Điều 120 Hiến pháp 2013: phải có ít
nhất 2/3 tổng số đại biểu tán thành, thành lập Ủy ban dự thảo Hiến pháp
riêng, lấy ý kiến toàn dân...).
Sự nghiêm ngặt
này xuất phát từ 4 lý do lý luận sâu sắc sau:
1. Bảo đảm
tính tối cao và sự ổn định của Hiến pháp
Hiến pháp là
nền tảng chính trị - pháp lý của một quốc gia. Nếu quy trình sửa đổi Hiến pháp
cũng dễ dàng như sửa một đạo luật thông thường, Hiến pháp sẽ liên tục bị thay đổi
theo tư duy nhiệm kỳ của các khóa Quốc hội hoặc theo những biến động chính trị
nhất thời.
- Quy trình nghiêm ngặt tạo ra sự ổn
định vĩ mô, giúp các thiết chế chính trị và nền kinh tế có một bệ đỡ vững
chắc, dài hạn để phát triển, tránh tình trạng "khủng hoảng hiến
pháp".
2. Tôn trọng
triệt để chủ quyền của Nhân dân (Chủ thể gốc)
Như đã phân
tích ở các câu hỏi trước, quyền lực của Quốc hội là do Nhân dân ủy quyền.
- Khi Quốc hội làm luật thông thường,
đó là Quốc hội đang thực hiện quyền được ủy quyền.
- Nhưng khi Quốc hội đụng đến Hiến
pháp (thay đổi cấu trúc quyền lực, thay đổi quyền công dân), đó là Quốc hội
đang chạm vào bản hợp đồng ủy quyền gốc giữa Nhân dân và Nhà nước.
- Do đó, quy trình lập hiến bắt buộc
phải ngặt nghèo hơn: đòi hỏi đa số tuyệt đối (2/3) đại biểu chấp thuận và
đặc biệt là phải trưng cầu ý kiến Nhân dân (hoặc thông qua cơ chế
Nhân dân biểu quyết khi được Hiến pháp quy định). Điều này bảo đảm rằng Quốc
hội không tự tiện mở rộng hay lạm dụng quyền lực mà Nhân dân giao phó.
3. Ngăn
ngừa sự độc quyền và cực đoan từ phía cơ quan lập pháp
Quốc hội là
cơ quan nắm quyền lập pháp, nhưng chính Quốc hội cũng là một đối tượng bị kiểm
soát bởi Hiến pháp. Nếu quy trình lập hiến dễ dàng, Quốc hội có thể tự ban hành
các quy định hiến định để tự mở rộng quyền hạn của mình, bóp nghẹt quyền hạn của
Chính phủ, Tòa án hoặc làm giảm các quyền tự do của công dân mà không gặp phải
rào cản nào. Quy trình phức tạp, đa tầng nấc là cơ chế tự vệ của hệ thống pháp
luật nhằm chống lại nguy cơ lạm quyền từ chính nghị trường.
4. Đòi hỏi
sự đồng thuận xã hội ở mức độ cao nhất
Một đạo luật
thông thường có thể chỉ phản ánh lợi ích hoặc góc nhìn của một nhóm, một giai tầng
tại một thời điểm. Nhưng Hiến pháp là văn kiện đồng thuận của toàn dân tộc.
Tỷ lệ 2/3 tổng số đại biểu Quốc hội tán thành cùng quy trình thảo luận toàn dân
khắt khe buộc các lực lượng chính trị, các nhóm lợi ích khác nhau phải thương
lượng, nhượng bộ để đạt được một tiếng nói chung mang tính đại diện cao nhất, bảo
đảm tính chính danh tuyệt đối cho bản Hiến pháp khi ban hành.
Tóm lại
dưới góc độ lý luận:
Quyền lập hiến
thuộc về Nhân dân và đứng trên Quốc hội. Khi Quốc hội thực hiện quyền lập hiến,
họ không hoạt động với tư cách là một cơ quan nhà nước thông thường, mà đang thực
hiện một "sứ mệnh ủy quyền đặc biệt". Chính vì thế, chiếc áo
"lập hiến" luôn có quy trình may đo nghiêm ngặt hơn rất nhiều so với
chiếc áo "lập pháp" thông thường.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét