Để phân tích
sự khác biệt giữa Đại biểu Quốc hội (ĐBQH) chuyên trách và ĐBQH kiêm
nhiệm, chúng ta cần tiếp cận dưới hai góc độ: Lý luận pháp lý (Hiến
pháp, Luật Tổ chức Quốc hội) và Thực tiễn vận hành nghị trường tại Việt
Nam hiện nay.
Mặc dù cả
hai nhóm đều mang đầy đủ tư cách pháp lý của một ĐBQH theo quy định tại Điều
21, nhưng cơ cấu tổ chức và phương thức hoạt động tạo ra những ranh giới và áp
lực rất khác nhau.
1. Phân định
về địa vị pháp lý và phân bổ thời gian
Sự khác biệt
cốt lõi không nằm ở "thứ hạng" quyền lực, mà nằm ở tính chất công
việc và quỹ thời gian được pháp luật ấn định cho hoạt động của Quốc
hội.
|
Tiêu
chí
|
ĐBQH
Chuyên trách
|
ĐBQH
Kiêm nhiệm
|
|
Khái niệm
|
Là người
dành 100% thời gian làm việc để thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của đại
biểu và được bố trí làm việc tại các cơ quan của Quốc hội hoặc Đoàn ĐBQH địa
phương.
|
Là người
giữ các chức vụ trong bộ máy Đảng, cơ quan hành pháp (Chính phủ, UBND), tư
pháp, hoặc các tổ chức xã hội, doanh nghiệp; chỉ dành một phần thời gian
cho công việc quốc hội.
|
|
Quỹ thời
gian tối thiểu
|
Toàn bộ thời
gian làm việc hành chính (100%).
|
Phải dành
ít nhất 30% thời gian làm việc trong năm để thực hiện nhiệm vụ của
đại biểu (Khoản 2 Điều 24 Luật Tổ chức Quốc hội).
|
|
Vai trò
cấu trúc
|
Là
"xương sống" chuyên môn, giữ các vị trí chủ chốt tại Hội đồng Dân tộc,
các Ủy ban của Quốc hội hoặc lãnh đạo chuyên trách tại Đoàn ĐBQH tỉnh/thành
phố.
|
Mang tính
chất đại diện cho các ngành, địa phương, tầng lớp xã hội; mang tri thức thực
tiễn từ cơ sở vào nghị trường.
|
2. Sự
tương đồng và khác biệt về Quyền hạn
Tương đồng
(Về nguyên tắc):
- Căn cứ theo
Điều 21 về nguyên tắc bình đẳng nghị trường, cả hai nhóm đại biểu đều có quyền
hạn ngang nhau trong việc: Phát biểu ý kiến, tranh luận, chất vấn chất vấn
các thành viên Chính phủ, và bấm nút biểu quyết quyết định các vấn đề trọng
đại của đất nước. Giá trị lá phiếu của một ĐBQH chuyên trách hoàn toàn ngang bằng
với một ĐBQH kiêm nhiệm (dù người kiêm nhiệm đó có thể là một Bộ trưởng hay
lãnh đạo cấp cao).
Khác biệt
thực tế trong thực hiện quyền hạn:
- ĐBQH chuyên trách: Do tập trung toàn thời gian, họ
có điều kiện tiếp cận thông tin chuyên sâu, tham gia trực tiếp vào quá
trình thẩm tra, xây dựng các dự thảo luật từ giai đoạn sơ khởi. Quyền hạn
giám sát của họ được thực hiện liên tục thông qua các phiên họp thường kỳ
của Ủy ban hoặc các đợt giám sát chuyên đề.
- ĐBQH kiêm nhiệm: Quyền hạn của họ thường được
phát huy mạnh mẽ nhất tại hai kỳ họp tập trung hằng năm. Tuy nhiên, do nắm
giữ các vị trí lãnh đạo trực tiếp tại địa phương hoặc bộ ngành, khi họ thực
hiện quyền "hiến kế" hoặc phát biểu, ý kiến đó thường mang hơi
thở của thực tiễn quản lý, giúp phản biện lại các chính sách có tính
"văn phòng".
3. Thách
thức thực tế của từng nhóm đại biểu
- Đây là nơi bộc
lộ rõ nhất những điểm nghẽn trong hoạt động của Quốc hội hiện nay, xuất phát từ
việc cân bằng các vai trò.
Thách thức
của ĐBQH Kiêm nhiệm: Áp lực "Vừa đá bóng, vừa thổi còi"
Đại đa số
ĐBQH Việt Nam hiện nay vẫn là kiêm nhiệm. Điều này dẫn đến hai thách thức lớn:
1.
Xung đột lợi ích (Bản chất vai trò): Nhiều ĐBQH kiêm nhiệm là lãnh đạo các bộ, ngành (hành
pháp) hoặc lãnh đạo tỉnh. Khi bước vào nghị trường, họ đóng vai trò là người lập
pháp và giám sát hành pháp. Thực tế rất khó để một đại biểu là Thủ trưởng bộ
ngành lại tự giám sát hoặc chỉ trích mạnh mẽ chính sách của bộ mình, hoặc một
lãnh đạo tỉnh bấm nút thông qua một đạo luật có thể gây bất lợi ngắn hạn cho
ngân sách địa phương mình quản lý.
2.
Quỹ thời gian bị xé nhỏ: Con số 30% thời gian dành cho Quốc hội trên thực tế rất
khó bảo đảm khi công việc điều hành hành chính tại cơ quan chủ quản luôn áp lực
và mang tính sự vụ hằng ngày. Điều này đôi khi khiến họ không thể nghiên cứu
sâu các bộ hồ sơ dự án luật dày hàng ngàn trang.
Thách thức
của ĐBQH Chuyên trách: Áp lực "Chuyên môn hóa" nhưng thiếu "Nguồn
lực"
Dù tỷ lệ
ĐBQH chuyên trách đang được định hướng tăng dần để hướng tới một Quốc hội
chuyên nghiệp, họ vẫn đối mặt với những rào cản lớn:
1.
Thiếu hụt bộ máy giúp việc chuyên sâu: Một ĐBQH chuyên trách tại các nước phát triển thường
có một đội ngũ trợ lý, cố vấn pháp lý và chuyên gia dữ liệu riêng. Tại Việt
Nam, các đại biểu chuyên trách phụ thuộc vào bộ máy giúp việc chung (Văn phòng
Quốc hội hoặc Văn phòng Đoàn ĐBQH). Khi thiếu chuyên gia độc lập, đại biểu khó
có thể phản biện lại các báo cáo vĩ mô, phức tạp từ phía Chính phủ vốn có cả một
hệ thống các viện nghiên cứu hỗ trợ phía sau.
2.
Nguy cơ xa rời thực tiễn: Do làm việc liên tục trong môi trường nghị trường, các đại
biểu chuyên trách nếu không chủ động bám sát cơ sở sẽ dễ rơi vào căn bệnh
"lý thuyết hóa", xây dựng luật dựa trên tư duy hành chính thuần túy
mà thiếu đi sự nhạy bén với những biến động thực tế của thị trường và đời sống
dân sinh.
Kết luận
- Mối quan hệ
giữa ĐBQH chuyên trách và kiêm nhiệm là mối quan hệ bổ trợ. Quốc hội
chuyên nghiệp cần sự sâu sắc, tính liên tục của đại biểu chuyên trách để các đạo
luật không bị "lỗi" về kỹ thuật lập pháp; nhưng Quốc hội cũng rất cần
cái nhìn thực tế, sắc sảo từ những trải nghiệm quản lý trực tiếp của các đại biểu
kiêm nhiệm.
- Thách thức lớn
nhất hiện nay của mô hình này là làm sao tiếp tục tăng tỷ lệ đại biểu chuyên
trách, đồng thời thiết lập cơ chế kiểm soát độc lập để đại biểu kiêm nhiệm
không bị chi phối bởi lợi ích ngành hay lợi ích địa phương khi thực hiện quyền
lực nhân dân.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét