Khi bàn về giới
hạn vùng trời nằm ngoài lãnh thổ Việt Nam trong mối tương quan với thẩm quyền
tài phán hình sự (Khoản 3 Điều 6 BLHS), chúng ta đang bước vào một ranh giới
pháp lý đặc biệt của Luật quốc tế: Vùng trời quốc tế (International
Airspace) và Khoảng không vũ trụ (Outer Space).
Dưới góc độ
pháp lý, giới hạn và thẩm quyền xử lý tội phạm tại các vùng không gian này được
xác định rõ ràng qua hai yếu tố: độ cao (ranh giới dọc) và vị trí địa
lý bên dưới (ranh giới ngang).
1. Ranh
giới ngang: Vùng trời quốc tế (International Airspace)
Vùng trời quốc
tế là khoảng không gian nằm phía trên các vùng biển không thuộc chủ quyền của bất
kỳ quốc gia nào, bao gồm: Vùng tiếp giáp lãnh hải, Vùng đặc quyền kinh tế
(EEZ), và Biển cả (High Seas).
- Chế định pháp lý: Theo Công ước Chicago 1944 về
Hàng không Dân dụng Quốc tế, không quốc gia nào có quyền tuyên bố chủ quyền
đối với vùng trời quốc tế. Tất cả tàu bay của mọi quốc gia đều có quyền tự
do bay (Freedom of overflight) tại đây.
- Thẩm quyền áp dụng BLHS Việt
Nam: Nếu một tội
phạm xảy ra trên tàu bay nước ngoài đang bay ở vùng trời quốc tế, về
nguyên tắc mặc định, quyền xử lý thuộc về quốc gia mà tàu bay đó đăng ký
quốc tịch (theo Công ước Tokyo 1963). Việt Nam chỉ có quyền can thiệp
nếu hành vi đó thuộc các trường hợp đặc biệt quy định tại Khoản 3 Điều 6
(Ví dụ: tội phạm khủng bố, không tặc theo Công ước Hague 1970 hoặc Công ước
Montreal 1971 mà Việt Nam là thành viên).
2. Ranh
giới dọc: Từ "Vùng trời" lên "Khoảng không vũ trụ"
Luật quốc tế
phân định ranh giới theo chiều dọc giữa Vùng trời (thuộc chế độ chủ quyền quốc
gia hoặc vùng trời quốc tế) và Khoảng không vũ trụ bằng một ranh giới mang tính
quy ước: Đường Kármán.
- Vị trí giới hạn: Đường Kármán nằm ở độ cao 100
km so với mực nước biển trung bình.
- Dưới 100 km: Được tính là vùng trời (Nơi
các khí cụ bay có thể bay bằng lực nâng khí động học).
- Từ 100 km trở lên: Được tính là Khoảng không vũ
trụ (Nơi các vật thể chuyển động theo quỹ đạo ly tâm).
3. Nguyên
tắc tài phán đối với "Khoảng không vũ trụ" (Outer Space)
Khi điều khoản
pháp lý tại Khoản 3 Điều 6 BLHS nhắc đến cụm từ "tại khoảng không vũ trụ
không thuộc quyền tài phán của bất kỳ quốc gia nào", quy định này tuân
thủ chặt chẽ Hiệp ước Không gian vũ trụ năm 1967 (Outer Space Treaty):
- Nguyên tắc không chiếm hữu: Khoảng không vũ trụ, bao gồm cả
Mặt Trăng và các thiên thể khác, là "tài sản chung của nhân loại"
(Res communis). Không quốc gia nào được phép tuyên bố chủ quyền hay
thực hiện quyền tài phán lãnh thổ tại đây.
- Tài phán theo quốc tịch đăng ký
vật thể: Theo
Điều VIII của Hiệp ước 1967, quốc gia nào đăng ký vật thể phóng vào vũ trụ
(tàu vũ trụ, trạm không gian) sẽ giữ quyền quản lý và tài phán đối với vật
thể đó và toàn bộ phi hành đoàn trong thời gian họ ở ngoài vũ trụ.
Áp dụng
BLHS Việt Nam: Nếu một
hành vi phạm tội xảy ra trên một tàu vũ trụ hoặc trạm không gian không mang
quốc tịch Việt Nam đang bay ngoài vũ trụ, Việt Nam hoàn toàn không có thẩm
quyền tài phán thông thường. Tuy nhiên, nếu hành vi đó rơi vào các tội danh
mang tính chất đặc biệt nghiêm trọng có quy định trong các Điều ước quốc tế mà
Việt Nam ký kết (như phá hoại an ninh chung, hoặc hành vi của phi hành gia xâm
hại đến công dân/lợi ích Việt Nam được quy định bổ sung bằng văn bản hợp tác),
Việt Nam mới có thể kích hoạt Khoản 3 Điều 6 để xử lý.
Tóm lại
khi làm nghiên cứu:
Để xác định
một hành vi phạm tội ở vùng trời ngoài lãnh thổ có bị xử lý theo luật Việt Nam
hay không, bạn cần check 3 bước:
1.
Vị trí ngang:
Có nằm trên vùng biển quốc tế/biển cả không?
2.
Độ cao dọc: Nằm
dưới hay trên đường Kármán (100km)?
3.
Hành vi: Có điều
ước quốc tế nào mà Việt Nam tham gia quy định quyền tài phán cho quốc gia không
phải quốc gia mang cờ/quốc tịch của phương tiện đó hay không?
Nếu bạn cần
đi sâu vào một tình huống tranh chấp tài phán hàng không cụ thể (như tội phạm
không tặc hoặc tội phạm trên trạm không gian quốc tế), hãy cho mình biết nhé!
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét