Câu hỏi của
bạn chạm đúng vào một trong những tình huống pháp lý phức tạp và thú vị nhất của
luật quốc tế cũng như luật hình sự Việt Nam: Xử lý hành vi phạm tội xảy ra
trên tàu bay, tàu biển không mang quốc tịch Việt Nam khi đang ở biển cả hoặc
khoảng không vũ trụ.
Nội dung này
được quy định cụ thể tại Khoản 3 Điều 6 Bộ luật Hình sự (BLHS). Để hiểu
rõ cách thức áp dụng, chúng ta cần bóc tách dưới góc độ pháp lý như sau:
1. Định
nghĩa "Biển cả" và "Khoảng không vũ trụ" dưới góc độ tài
phán
- Biển cả (High Seas): Theo Công ước Liên Hợp Quốc về
Luật Biển (UNCLOS 1982), biển cả là vùng biển nằm ngoài vùng đặc quyền
kinh tế, lãnh hải hay nội thủy của bất kỳ quốc gia nào. Đây là vùng biển
quốc tế, không thuộc chủ quyền riêng của một đất nước nào.
- Tàu không mang quốc tịch Việt
Nam: Thường là
tàu mang quốc tịch nước ngoài (với nguyên tắc tàu mang cờ nước nào thì nước
đó có thẩm quyền tài phán - Flag-state principle) hoặc tàu không quốc
tịch.
2. Điều
kiện để Bộ luật Hình sự Việt Nam có hiệu lực xử lý (Khoản 3 Điều 6)
Khi một tội
phạm xảy ra trên các phương tiện này tại biển cả, cơ quan tố tụng Việt Nam chỉ
có thể truy cứu trách nhiệm hình sự người phạm tội nếu thỏa mãn điều kiện:
"Trong
trường hợp điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành
viên có quy định."
Điều này có
nghĩa là Việt Nam không tự ý mở rộng thẩm quyền, mà việc xử lý phải dựa trên
các cam kết quốc tế.
3. Các kịch
bản áp dụng trong thực tế
Sự kết hợp
giữa BLHS Việt Nam và các Điều ước quốc tế tạo ra các trường hợp cụ thể sau:
- Trường hợp 1: Tội phạm có tính
chất phổ cập (Universal Jurisdiction) Nếu trên con tàu nước ngoài đó xảy ra các tội
danh đặc biệt nghiêm trọng mang tính chất chống lại loài người hoặc đe dọa
an ninh hàng hải quốc tế như: Cướp biển, mua bán người, buôn lậu ma túy
xuyên quốc gia, hoặc khủng bố... Theo các Công ước quốc tế (như UNCLOS
1982, Công ước SUA 1988 về ngăn chặn các hành vi bất hợp pháp chống lại an
toàn hàng hải), Việt Nam với tư cách là quốc gia thành viên có quyền (và
nghĩa vụ) bắt giữ, dẫn độ hoặc trực tiếp truy tố kẻ phạm tội nếu bắt được
họ.
- Trường hợp 2: Tội phạm xâm hại
trực tiếp đến lợi ích của Việt Nam Mặc dù hành vi xảy ra trên tàu ngoại quốc ở biển cả,
nhưng nếu hậu quả của tội phạm ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh quốc gia Việt
Nam hoặc nạn nhân là công dân Việt Nam, Việt Nam sẽ phối hợp với các quốc
gia liên quan dựa trên các hiệp định tương trợ tư pháp để yêu cầu xử lý hoặc
tiếp nhận đối tượng để truy tố (kết hợp với tinh thần của Khoản 2 Điều 6).
- Trường hợp 3: Tàu không quốc tịch
(Stateless Vessels) Nếu con tàu đó hoàn toàn không đăng ký quốc tịch của bất kỳ quốc
gia nào (tàu lậu, tàu ma), theo luật quốc tế, không có quốc gia nào có
"quyền tài phán quốc tịch cờ" độc quyền đối với nó. Khi đó, nếu
lực lượng chức năng Việt Nam (như Cảnh sát biển) phát hiện hành vi vi phạm
pháp luật quốc tế trên biển cả, Việt Nam hoàn toàn có quyền can thiệp và
áp dụng luật hình sự trong nước để xử lý theo thẩm quyền được quốc tế thừa
nhận.
Tóm lại
- Đối với tàu
bay, tàu biển nước ngoài ở biển cả, Nhà nước Việt Nam tôn trọng quyền tài phán
của quốc gia mà tàu mang cờ. Việt Nam chỉ can thiệp và áp dụng Bộ luật Hình sự
của mình khi hành vi đó vi phạm các công ước quốc tế mà Việt Nam đã cam kết
cùng thế giới ngăn chặn, hoặc khi quyền lợi tối cao của quốc gia và công
dân Việt Nam bị xâm hại nghiêm trọng.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét